E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “microscope”

158 câu thật có từ microscope hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: microscope nghĩa là kính hiển vi. microscope là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: magnifier of the image of small objects. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ microscope

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • There was no difference as to the abundance of crystals revealed by the microscope.

    Từ trong câu: microscope, difference, abundance, crystal, reveal

    Various, The Scientific Monthly, October to December, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #987. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are two types of microscope - light & electron.

    Từ trong câu: microscope, type, light, electron

    «A-level Biology/Biology Foundation/cell structure», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=39395 (bản sửa đổi 3489142). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There is no justification for rigidly assuming that this is a plant or that an animal on account of anything the microscope can disclose.

    Từ trong câu: microscope, justification, assume, plant, animal, account, anything

    Various, Scientific American Supplement, No. 787, January 31, 1891. Nguồn: Project Gutenberg #14009. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are several types of microscopy where an electron microscope is used.

    Từ trong câu: microscopy, several, type, electron, microscope, use

    «Three Dimensional Electron Microscopy/Electron microscopes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=295389 (bản sửa đổi 2588172). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng microscope

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
electron microscope193 lần
heisenberg's microscope28 lần
binocular microscope25 lần
fluorescence microscope26 lần
tunneling microscope22 lần
optical microscope31 lần
compound microscope57 lần
confocal microscope12 lần
solar microscope35 lần
dissecting microscope11 lần
microscope stm9 lần
microscope tem10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ microscope

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ microscope trong kho câu?
Kho câu có 158 câu có từ microscope hoặc các dạng của từ, trích từ 134 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ microscope xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ microscope gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 75 câu, rồi Bậc C1 với 51 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ microscope?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ microscope: can và could (28 câu), Câu phủ định (12 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.