Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “microorganism”

70 câu thật có từ microorganism hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: microorganism nghĩa là vi sinh vật. microorganism là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: any organism of microscopic size. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ microorganism

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Microorganisms produce nutrients using chemicals called chemosynthesis and might produce food and energy.

    Từ trong câu: microorganism, produce, nutrient, use, chemical, call, food, energy

    «Ice planet», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=634358 (bản sửa đổi 10032504). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • However, water from rivers may contain microorganisms, chemicals, or other contaminants.

    Từ trong câu: microorganism, however, water, river, contain, chemical

    «A Young Reader's Guide to a Healthy Environment», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=485425 (bản sửa đổi 4672379). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Microorganisms may be more tolerant of long periods of darkness.

    Từ trong câu: microorganism, tolerant, long, period, darkness

    «Space Transport and Engineering Methods/Lunar Development», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=269295 (bản sửa đổi 4529998). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Life forms, as microorganisms, may have lived much earlier.

    Từ trong câu: microorganism, life, form, live, much, early

    «Earliest known life forms», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=672374 (bản sửa đổi 10938150). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng microorganism

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
pathogenic microorganism6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ microorganism

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ microorganism trong kho câu?
Kho câu có 70 câu có từ microorganism hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ microorganism xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ microorganism gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 29 câu, rồi Bậc C1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ microorganism?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ microorganism: can và could (12 câu), may và might (4 câu), Câu phủ định (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.