tolerant
tính từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
tolerant nghĩa là khoan dung.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1B2
tính từ
showing respect for the rights or opinions or practices of others
→thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác
Trái nghĩa:intolerantCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)drought tolerant24 lần trong kho sách - 2B2
tính từ
tolerant and forgiving under provocation
→bao dung và tha thứ khi bị khiêu khích
Đồng nghĩa:kind - 3B2
tính từ
showing or characterized by broad-mindedness
→thể hiện hoặc đặc trưng bởi tư duy rộng rãi
Đồng nghĩa:broad, large-minded, liberal
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa tolerant và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Mockery comes from every side, an angry note here and there, for the most part tolerant, jovial.Sự nhạo báng đến từ mọi phía, một chút giận dữ chỗ này chỗ kia, phần lớn là khoan dung, vui vẻ.
He would not stand in my light, he said, recurring to that sheet-anchor of a tolerant sentence whenever his forehead began to gather clouds.But he was obliged to postpone his answer for a few hours, and in the meantime he grew more tolerant of Alma's feelings.Nhưng anh buộc phải hoãn lại câu trả lời trong vài giờ và trong thời gian đó anh ngày càng bao dung hơn với cảm xúc của Alma.
So, this was the hospitality of a so-called "tolerant" Muslim.Old Man Curry stroked his beard and regarded the Bald-faced Kid with a tolerant expression.In his testimony, Dr. Clark said:The beliefs of all these cults are absolutist and non-tolerant of other systems of beliefs.She is scarcely a person, I take it to inspire that sentiment in even your tolerant breast.Self-reliant and fun loving, they had tolerant attitudes and uninhibited lifestyles not acceptable in the States until years later.In doctrine, he, like his patron, is tolerant of dissent, if so strict a mind can be called tolerant of anything.Lady Montfort, whose ears some of his pranks had reached, was not so tolerant as her husband.Diana was annoyed in spite of her desire to be tolerant.And though Whitfield had preached the terrors of the law, religious life was more tolerant.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “tolerant”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tolerant” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về tolerant (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. tolerant nghĩa là gì trong tiếng Việt?
tolerant có nghĩa chính là: thể hiện sự tôn trọng quyền, ý kiến hoặc thực tiễn của người khác. Định nghĩa tiếng Anh: "showing respect for the rights or opinions or practices of others".
2. tolerant thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
tolerant là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của tolerant theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), tolerant được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɑlɚənt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. tolerant thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ tolerant được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của tolerant gồm những dạng nào?
Từ tolerant có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với tolerant là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: drought tolerant.
7. tolerant có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: kind, broad, large-minded, liberal. Các từ trái nghĩa tương phản: intolerant. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến tolerant?
Từ tolerant xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với tolerant đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Mockery comes from every side, an angry note here and there, for the most part tolerant, jovial." (Dịch nghĩa: Sự nhạo báng đến từ mọi phía, một chút giận dữ chỗ này chỗ kia, phần lớn là khoan dung, vui vẻ.). Câu văn minh họa cách dùng tolerant làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng tolerant?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.