Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lead

A2
Động từ dẫn dắt; danh từ sự dẫn đầu, dây dẫn; tính từ chính/liːd//liːd/
danh từ (n)/led//led/
Biến thể:
lead/liːd/
(Nguyên thể (V1))
leads/liːdz/
(Ngôi thứ 3 số ít (V-s))
led/led/
(Quá khứ & Phân từ (V2/V3))
leading/ˈliː.dɪŋ/
(Hiện tại phân từ (V-ing))

Lead có nghĩa là dẫn dắt, lãnh đạo, dẫn đầu, dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/).

Định nghĩa Anh - Anh: Guide, direct, or be in charge of a group, organization, or activity (past tense and past participle: led /led/).

Họ từ:leader(danh từ (n))/leadership(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dẫn dắt”:leadA2/guideB1/directA2/headA1/commandB1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.leadđộng từ (v)

    Guide, direct, or be in charge of a group, organization, or activity (past tense and past participle: led /led/).

    Dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/).

    • •

      An experienced mountaineer will lead the expedition across the glacier.

      Một nhà leo núi giàu kinh nghiệm sẽ dẫn dắt đoàn thám hiểm băng qua sông băng.

    Đồng nghĩa (SYN):guide/direct/head/command
    Trái nghĩa (OPP):follow
  2. 2.leadđộng từ (v)

    Have a particular result or outcome; go in a specified direction (often followed by 'to').

    Dẫn đến kết quả, đưa tới một nơi (thường đi với giới từ to; phát âm /liːd/).

    • •

      Prolonged lack of sleep can lead to serious health problems.

      Tình trạng thiếu ngủ kéo dài có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):result in/cause/bring about
  3. 3.leaddanh từ (n)

    The first or winning position in a race or competition; or the initiative set as an example for others.

    Vị trí dẫn đầu, thế thắng thế hoặc sự đi tiên phong làm gương (danh từ phát âm /liːd/).

    • •

      The home team took the lead in the second half of the match.

      Đội chủ nhà đã vươn lên giữ vị trí dẫn đầu trong hiệp hai của trận đấu.

    Đồng nghĩa (SYN):first place/advantage/initiative
  4. 4.leaddanh từ (n)

    A piece of information or clue that may help resolve an investigation or find a customer.

    Manh mối điều tra, đầu mối thông tin hoặc khách hàng tiềm năng (danh từ phát âm /liːd/).

    • •

      Detectives are following up a promising new lead in the robbery case.

      Các thám tử đang lần theo một manh mối mới đầy hứa hẹn trong vụ cướp.

    Đồng nghĩa (SYN):clue/tip/prospect
  5. 5.leaddanh từ (n)

    A heavy, soft, malleable bluish-grey metallic element (chemical symbol Pb, atomic number 82), formerly used in pipes and paint.

    Kim loại chì (ký hiệu hóa học Pb; danh từ đồng hình nhưng phát âm là /led/, trùng âm với quá khứ led).

    • •

      Old water pipes made of lead were replaced with safe copper tubing.

      Những đường ống nước cũ làm bằng chì đã được thay thế bằng ống đồng an toàn.

    Đồng nghĩa (SYN):atomic number 82
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lead

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lead

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lead" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: leader: danh từ (n), leadership: danh từ (n).

leaderdanh từ (n)/ˈlidɚ/

một người cai trị hoặc hướng dẫn hoặc truyền cảm hứng cho người khác

•

He was not used to praise of this kind from his leader, and, embarrassed, he changed the subject.

Nguồn: Graeme, Bruce: The trail of the White Knight

leadershipdanh từ (n)/ˈlidɚˌʃɪp/

hoạt động lãnh đạo

•

Instead of one common center of activity and leadership the anti-slavery reform began now to develop two centers of activity and leadership.

Nguồn: Grimké, Archibald Henry: William Lloyd Garrison, the Abolitionist

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lead

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "lead". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • lead the way
  • steps lead

    Seventy-one steps lead up to the keep; the reward is a fine view.

    Tác phẩm mở: Castles of England/Isle of Wight

  • lead into
  • lead astray

    "Luckily," said the old priest, "we have no electors here to lead astray.

    Various: International Miscellany of Literature, Art and Science, Vol. 1, No. 3, Oct. 1, 1850

  • lead up

    Large parking lots are provided in the lower town, from where escalators lead up through the Rocca Paolina into the city.

    Các bãi đậu xe lớn được cung cấp ở thị trấn phía dưới, nơi có thang cuốn dẫn qua Rocca Paolina vào thành phố.

    Wikipedia contributors: Perugia

  • lead through
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lead

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lead" phân theo từng nét nghĩa (dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lead" ở nét nghĩa "dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)" (ngoài ra "guide" còn biểu thị: ai đó chỉ đường bằng cách dẫn dắt hoặc tư vấn).

“It was with a dubious and a sinking heart, therefore, that I followed my guide.”

Đồng nghĩa với "lead" ở nét nghĩa "dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)" (ngoài ra "direct" còn biểu thị: thẳng, trực tiếp không vòng vo; thẳng thắn).

“Yet all eyes were directed eagerly toward the newcomer, and I found myself a partner in the tense excitement of the multitude.”

Đồng nghĩa với "lead" ở nét nghĩa "dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)" (ngoài ra "head" còn biểu thị: một con vật nuôi trong nhà).

“It is the crown of the head which is smelt, or sniffed at with a strong inhalation; the effect seems to be quite satisfactory.”

Đồng nghĩa với "lead" ở nét nghĩa "dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)" (ngoài ra "command" còn biểu thị: khiến ai đó làm điều gì đó).

“She used her natural power of royal command now; feeble though she was, she was the princess.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lead" khi diễn đạt nét nghĩa: dẫn đến kết quả, đưa tới một nơi (thường đi với giới từ to; phát âm /liːd/).

Đồng nghĩa với "lead" ở nét nghĩa "dẫn đến kết quả, đưa tới một nơi (thường đi với giới từ to; phát âm /liːd/)" (ngoài ra "cause" còn biểu thị: một sự biện minh cho một cái gì đó hiện có hoặc xảy ra).

“The general disturbance of the deer would doubtless cause such action to be considered a breach of the assize of the forest.”

Lưu ý dùng từ & Lỗi hay gặp (1)

Phân biệt động từ lead (/liːd/ -> led) và danh từ kim loại chì (/led/)

Động từ lead (dẫn dắt) phát âm là /liːd/, quá khứ V2 và phân từ V3 viết là led (/led/). Tránh nhầm với danh từ lead (kim loại chì) vốn phát âm là /led/ nên dễ khiến người học viết nhầm quá khứ của động từ lead thành 'lead'.

She lead the project team last year.
She led the project team last year.
Ghi chú phân biệt sắc thái và lưu ý giúp tránh lỗi dùng từ trong bài thi.
Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lead

Chunk led the way, steadying Miss Lou with a firm hand, and Zany followed.

Chunk dẫn đầu, giữ chặt cô Lou bằng một bàn tay chắc chắn, và Zany theo sau.

Roe, Edward Payson: "Miss Lou", Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In these days, as she sat by her mother, Janey saw that that idea had led her astray.

Những ngày này, khi ngồi bên mẹ, Janey nhận ra rằng ý tưởng đó đã khiến cô lạc lối.

Cholmondeley, Mary: Notwithstanding, Nguyên văn tác phẩm
Without a word, the mountaineer led the way towards town.

Không nói một lời, người leo núi dẫn đường về phía thị trấn.

Fox, John, Jr.: Hell Fer Sartain and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Exposure ideally leads to a better understanding and a clearer view of why things are the way they are.

Lý tưởng nhất là việc tiếp xúc sẽ dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn và cái nhìn rõ ràng hơn về lý do tại sao mọi thứ lại như vậy.

Tác phẩm mở: Social and Cultural Foundations of American Education/Relationships/Unity-Diversity, Nguyên văn tác phẩm
He led him up the stairs and through a suite of rooms until they stood in the sick-room.

Anh dẫn anh lên cầu thang, đi qua nhiều dãy phòng cho đến khi họ đứng trong phòng bệnh.

Franzos, Karl Emil: Judith Trachtenberg: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But thou speakest boldly--boldly, and as one of a high soul, though it be sometimes clouded and led astray.

Nhưng bạn ăn nói táo bạo - táo bạo, và như một người có tâm hồn cao thượng, mặc dù đôi khi nó bị che mờ và lạc lối.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Godolphin, Volume 3., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Large parking lots are provided in the lower town, from where escalators lead up through the Rocca Paolina into the city.

Các bãi đậu xe lớn được cung cấp ở thị trấn phía dưới, nơi có thang cuốn dẫn qua Rocca Paolina vào thành phố.

Wikipedia contributors: Perugia, Nguyên văn tác phẩm
'Your utter inexperience in life,' he continued, 'makes me, though but just giving up leading-strings myself, an adept in the comparison.

“Tuy nhiên, sự thiếu kinh nghiệm trong cuộc sống của bạn,” anh ấy tiếp tục, “khiến tôi, nhưng chỉ từ bỏ những sợi dây dẫn đầu, trở thành một người lão luyện trong việc so sánh.

Burney, Fanny: Camilla; or, A Picture of Youth, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lead

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lead” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Chunk led the way, steadying Miss Lou with a firm hand, and Zany followed.”

Chunk dẫn đầu, giữ chặt cô Lou bằng một bàn tay chắc chắn, và Zany theo sau.

Nguồn: Roe, Edward Payson: "Miss Lou"

“In these days, as she sat by her mother, Janey saw that that idea had led her astray.”

Những ngày này, khi ngồi bên mẹ, Janey nhận ra rằng ý tưởng đó đã khiến cô lạc lối.

Nguồn: Cholmondeley, Mary: Notwithstanding

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lead”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lead” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “lead”

Họ từ liên kết: leader: danh từ (n), leadership: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “lead”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “lead” với tần suất cao:

15.955 lần trong kho sách
1.948 lần trong kho sách
8.636 lần trong kho sách
1.116 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lead”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lead”:

Đồng nghĩa:guidedirectheadcommand

“A secret gate, to which King Morus had the key, led from the garden to the shore of the Nile, along which were pleasure palaces.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lead”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiĐộng từ dẫn dắt; danh từ sự dẫn đầu, dây dẫn; tính từ chính: UK /liːd/; US /liːd/. Danh từ chỉ chất chì: UK /led/; US /led/.

lead (động từ, danh từ): dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/)

Định nghĩa tiếng Anh: Guide, direct, or be in charge of a group, organization, or activity (past tense and past participle: led /led/).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v), danh từ (n)

lead (động từ (v), danh từ (n)) ↔ leader, leadership

Họ từ trong dữ liệu: leader: danh từ (n), leadership: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi15.955 lần trong kho sách

lead the way

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lead" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.948 lần trong kho sách

steps lead

“Seventy-one steps lead up to the keep; the reward is a fine view.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.636 lần trong kho sách

lead into

Nét nghĩa mở rộng: have a particular result or outcome; go in a specified direction (often followed by 'to') (dẫn đến kết quả, đưa tới một nơi (thường đi với giới từ to; phát âm /liːd/))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A secret gate, to which King Morus had the key, _____ from the garden to the shore of the Nile, along which were pleasure palaces.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: led

A secret gate, to which King Morus had the key, led from the garden to the shore of the Nile, along which were pleasure palaces.

Nguồn: Underwood, Edna Worthley, 1873-1961 [Translator]: Famous stories from foreign countries

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In the attack he commanded a company in the _____ wave with conspicuous courage and skill.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: leading

In the attack he commanded a company in the leading wave with conspicuous courage and skill.

Nguồn: Higham, S. Stagoll (Samuel Stagoll): The regimental roll of honour and war record of the Artists' Rifles (1/28th, 2/28th and 3/28th battalions, the London Regiment T.F.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lead”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lead

Hỏi đáp trọng tâm

lead nghĩa là gì (meaning & definition)?

lead nghĩa là dẫn dắt, lãnh đạo, dẫn đầu. lead là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: guide, direct, or be in charge of a group, organization, or activity (past tense and past participle: led /led/).

Từ lead trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Động từ dẫn dắt; danh từ sự dẫn đầu, dây dẫn; tính từ chính: từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /liːd/); Danh từ chỉ chất chì: từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /led/). Động từ dẫn dắt; danh từ sự dẫn đầu, dây dẫn; tính từ chính: UK /liːd/; US /liːd/. Danh từ chỉ chất chì: UK /led/; US /led/.

Từ lead là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lead" giữ vai trò từ loại là động từ, danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Nguyên thể (V1): lead; Ngôi thứ 3 số ít (V-s): leads; Quá khứ & Phân từ (V2/V3): led; Hiện tại phân từ (V-ing): leading.

Các nét nghĩa của từ lead theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: dẫn dắt, hướng dẫn, đứng đầu lãnh đạo (phát âm /liːd/; quá khứ và phân từ là led /led/) (Ví dụ: “An experienced mountaineer will lead the expedition across the glacier.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: dẫn đến kết quả, đưa tới một nơi (thường đi với giới từ to; phát âm /liːd/) (Ví dụ: “Prolonged lack of sleep can lead to serious health problems.”) - Nét nghĩa 3 [A2]: vị trí dẫn đầu, thế thắng thế hoặc sự đi tiên phong làm gương (danh từ phát âm /liːd/) (Ví dụ: “The home team took the lead in the second half of the match.”) - Nét nghĩa 4 [A2]: manh mối điều tra, đầu mối thông tin hoặc khách hàng tiềm năng (danh từ phát âm /liːd/) (Ví dụ: “Detectives are following up a promising new lead in the robbery case.”) - Nét nghĩa 5 [A2]: kim loại chì (ký hiệu hóa học Pb; danh từ đồng hình nhưng phát âm là /led/, trùng âm với quá khứ led) (Ví dụ: “Old water pipes made of lead were replaced with safe copper tubing.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lead:

Động từ dẫn dắt; danh từ sự dẫn đầu, dây dẫn; tính từ chính: UK /liːd/; US /liːd/. Danh từ chỉ chất chì: UK /led/; US /led/. Dạng từ: Nguyên thể (V1): lead; Ngôi thứ 3 số ít (V-s): leads; Quá khứ & Phân từ (V2/V3): led; Hiện tại phân từ (V-ing): leading.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ lead:

lead the way; steps lead; lead into; lead astray; lead up

lead được dùng trong câu như thế nào?

A secret gate, to which King Morus had the key, led from the garden to the shore of the Nile, along which were pleasure palaces. (Edna Worthley, 1873-1961 [Translator] Underwood, Famous stories from foreign countries; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lead, mã đối chiếu EV-4D0509F3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng từ dữ liệu biên soạn của mục từ; chưa có nguồn đối chiếu gắn riêng cho từng dạng.