Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

figure

danh từ (n)

A2
/ˈfɪɡjɚ//ˈfɪɡjɚ/
Biến thể:
figured/ˈfɪɡjɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
figures/ˈfɪɡjɚz/
(Số nhiều danh từ)
figuring/ˈfɪɡjɚɪŋ/
(Dạng V-ing)

Figure có nghĩa là hình, một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản.

Định nghĩa Anh - Anh: A diagram or picture illustrating textual material.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.figuredanh từ (n)

    A diagram or picture illustrating textual material.

    Một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản.

    Đồng nghĩa (SYN):fig
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.figuređộng từ (v)

    Judge to be probable.

    Tên thay thế cho cơ thể của một con người.

  3. 3.figuredanh từ (n)

    Alternative names for the body of a human being.

    Một trong những yếu tố tạo nên một hệ thống số.

  4. 4.figuredanh từ (n)

    One of the elements that collectively form a system of numeration.

    Đánh giá là có thể xảy ra.

    Đồng nghĩa (SYN):digit
  5. 5.figuređộng từ (v)

    Be or play a part of or in.

    Được hoặc đóng một phần của hoặc trong.

    Đồng nghĩa (SYN):enter
  6. 6.figuređộng từ (v)

    Imagine; conceive of.

    Tưởng tượng.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): figure

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: figure

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "figure". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • figure shown
  • tall figure

    On the highest point of the wreckage sat a tall figure calmly smoking a cigarette.

    Merritt, Abraham: The Moon Pool

  • graceful figure

    "Yes, I have been drilled," answered Margaret, sombrely, looking at the graceful figure on the shawl.

    Woolson, Constance Fenimore: East Angels: A Novel

  • slender figure
  • dark figure

    Involuntarily, as if impelled by some power within me, I followed the receding dark figure.

    Hoffmann, E. T. A. (Ernst Theodor Amadeus): The Serapion Brethren, Vol. II

  • female figure

    A female figure floats in, holding a lamp which is a symbol of hope.

    Wikipedia contributors: Guernica (Picasso)

  • central figure

    In my memories of this Roman artist-life, he will be the central figure.

    James, Henry: Roderick Hudson

  • retreating figure
  • slight figure

    It was made quite plain, and hung about her slight figure with clinging gracefulness.

    Hardy, Thomas: Jude the Obscure

  • human figure

    The name suggests a human figure made of straw that is easy to destroy.

    Wikipedia contributors: Straw man

  • figure shows
  • figure of speech

    What is the famous figure of speech to connote this accusation?

    Con số nổi tiếng của bài phát biểu để bao hàm lời buộc tội này là gì?

    Tác phẩm mở: Julius Caesar

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: figure

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "figure" phân theo từng nét nghĩa (một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "figure" khi diễn đạt nét nghĩa: một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản.

Đồng nghĩa với "figure" ở nét nghĩa "tên thay thế cho cơ thể của một con người" (ngoài ra "calculate" còn biểu thị: thực hiện một phép tính hoặc tính toán).

“You will find, when you calculate these corrections, that they just conceal the contraction.”

Đồng nghĩa với "figure" ở nét nghĩa "tên thay thế cho cơ thể của một con người" (ngoài ra "estimate" còn biểu thị: một sự đánh giá về phẩm chất của một cái gì đó hoặc ai đó).

“When the manager is appointed he plans the work to be done, estimates the cost, awards the contracts, purchases the materials, and hires the labor.”

Đồng nghĩa với "figure" ở nét nghĩa "tên thay thế cho cơ thể của một con người" (ngoài ra "reckon" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“"No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "figure" khi diễn đạt nét nghĩa: tên thay thế cho cơ thể của một con người.

Đồng nghĩa với "figure" ở nét nghĩa "tên thay thế cho cơ thể của một con người" (ngoài ra "forecast" còn biểu thị: đánh giá là có thể xảy ra).

“"At least, Mr. Lang has made good all his forecasts.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: figure

Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.

Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.

Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows, Tiếng Anh (Anh - Anh)
What is the famous figure of speech to connote this accusation?

Con số nổi tiếng của bài phát biểu để bao hàm lời buộc tội này là gì?

Tác phẩm mở: Julius Caesar, Nguyên văn tác phẩm
Tessa turned to catch a last glimpse, but she only saw the tall gliding figure vanish round the projecting stonework.

Tessa quay lại để nhìn lần cuối, nhưng cô chỉ thấy bóng dáng cao lớn đang lướt đi biến mất sau bức tường đá nhô ra.

Eliot, George: Romola, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This room, and its physical Veil, would then be a figure of speech made real, or the reality behind it.

Căn phòng này và Tấm màn che vật lý của nó khi đó sẽ là một hình tượng của lời nói được biến thành hiện thực hoặc thực tế đằng sau nó.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Order of the Phoenix/Chapter 34, Nguyên văn tác phẩm
Titlepage.--The vignette of a lightly touched and gracefully drawn female dancing figure, with a scarf airily floating from her shoulders.

Trang tiêu đề.--Hình vẽ một nhân vật nữ đang nhảy được chạm nhẹ và duyên dáng, với chiếc khăn quàng cổ bay lơ lửng trên vai.

Grego, Joseph: Rowlandson the Caricaturist; a Selection from His Works. Vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Tonight, however, although Steve found four or five dark figures gathered there between turret and torpedo tubes, it was not very sheltered.
Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jim's eyes turned slowly toward the trim little uniformed figure which was bearing down upon them.
Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: figure

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “figure” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Mrs. Travers said nothing but made a slight movement and her whole rigid figure swayed dangerously.”

Bà Travers không nói gì mà chỉ cử động nhẹ và toàn bộ thân hình cứng ngắc của bà lắc lư một cách nguy hiểm.

Nguồn: Conrad, Joseph: The Rescue: A Romance of the Shallows

“What is the famous figure of speech to connote this accusation?”

Con số nổi tiếng của bài phát biểu để bao hàm lời buộc tội này là gì?

Nguồn: Tác phẩm mở: Julius Caesar

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “figure”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “figure” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “figure”

Mục từ cốt lõi: figure: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “figure”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “figure” với tần suất cao:

4.754 lần trong kho sách
2.682 lần trong kho sách
1.333 lần trong kho sách
1.109 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “figure”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “figure”:

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “figure”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪɡjɚ/.

figure (danh từ): một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản

Định nghĩa tiếng Anh: A diagram or picture illustrating textual material.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

figure (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.754 lần trong kho sách

figure shown

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "figure" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.682 lần trong kho sách

tall figure

“On the highest point of the wreckage sat a tall figure calmly smoking a cigarette.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.333 lần trong kho sách

graceful figure

“"Yes, I have been drilled," answered Margaret, sombrely, looking at the graceful figure on the shawl.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“That man having come home, when he looked there is the flour _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: figure

That man having come home, when he looked there is the flour figure.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Tonight, however, although Steve found four or five dark _____ gathered there between turret and torpedo tubes, it was not very sheltered.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: figures

Tonight, however, although Steve found four or five dark figures gathered there between turret and torpedo tubes, it was not very sheltered.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “figure”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: figure

Hỏi đáp trọng tâm

figure nghĩa là gì (meaning & definition)?

figure nghĩa là hình. figure là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a diagram or picture illustrating textual material.

Từ figure trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪɡjɚ/.

Từ figure là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "figure" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: figured; Số nhiều danh từ: figures; Dạng V-ing: figuring.

Các nét nghĩa của từ figure theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản - Nét nghĩa 2 [A2]: tên thay thế cho cơ thể của một con người - Nét nghĩa 3 [A2]: một trong những yếu tố tạo nên một hệ thống số - Nét nghĩa 4 [A2]: đánh giá là có thể xảy ra - Nét nghĩa 5 [A2]: được hoặc đóng một phần của hoặc trong - Nét nghĩa 6 [A2]: tưởng tượng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ figure:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɪɡjɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: figured; Số nhiều danh từ: figures; Dạng V-ing: figuring.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ figure:

figure shown; tall figure; graceful figure; slender figure; dark figure

figure được dùng trong câu như thế nào?

That man having come home, when he looked there is the flour figure. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/figure, mã đối chiếu EV-8BBAAB8C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

figured, figures, figuring