Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

digit

danh từ (n)

A2
/ˈdɪdʒət//ˈdɪdʒət/

Digit có nghĩa là đánh giá là có thể xảy ra.

Định nghĩa Anh - Anh: One of the elements that collectively form a system of numeration.

Họ từ:figure(danh từ (n))/finger(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đánh giá là có thể xảy ra”:digitA2/figureA2/fingerB1/fingerbreadthB1/finger's breadthB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.digitdanh từ (n)

    One of the elements that collectively form a system of numeration.

    Đánh giá là có thể xảy ra.

    • •

      That man having come home, when he looked there is the flour figure.

    Đồng nghĩa (SYN):figure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.digitdanh từ (n)

    The length of breadth of a finger used as a linear measure.

    Chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): digit

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

figure ↔ digit

Mục từ "digit" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "figure, finger" (đánh giá là có thể xảy ra).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: digit

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "digit" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: figure: danh từ (n), finger: danh từ (n).

figuredanh từ (n)/ˈfɪɡjɚ/

một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản

•

That man having come home, when he looked there is the flour figure.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

fingerdanh từ (n)/ˈfɪŋɡɚ/

bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)

•

He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.

Nguồn: Martin, Stuart: Only seven were hanged

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: digit

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "digit". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • figure shown
  • tall figure
  • graceful figure
  • slender figure
  • dark figure
  • female figure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: digit

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "digit" phân theo từng nét nghĩa (đánh giá là có thể xảy ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "digit" ở nét nghĩa "đánh giá là có thể xảy ra" (ngoài ra "figure" còn biểu thị: một sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa tài liệu văn bản).

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Đồng nghĩa với "digit" ở nét nghĩa "chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính" (ngoài ra "finger" còn biểu thị: bất kỳ thành viên cuối cùng nào của bàn tay (đôi khi ngoại trừ ngón tay cái)).

“He drew back his hand inch by inch, while the waiter's finger remained poised.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "digit" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Đồng nghĩa trực tiếp với "digit" khi diễn đạt nét nghĩa: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: digit

That man having come home, when he looked there is the flour figure.
Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Tonight, however, although Steve found four or five dark figures gathered there between turret and torpedo tubes, it was not very sheltered.
Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Jim's eyes turned slowly toward the trim little uniformed figure which was bearing down upon them.
Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Accordingly, a minute later the same maid ushered in the military figure they had seen in the street.
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The man from the river, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Motors overtook and passed him, people watched him from their garden gates, and wondered at his crouched, absorbed figure hurrying past them.
Bottome, Phyllis: A servant of reality, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The morning brought Mr. Smith to the field, who casting a careless eye over my figure led my companion away.
Argus, Arabella: The adventures of a donkey, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His small, erect figure held itself back; his eyes miserably wavered; an anguish of reproach and pain swept across his face.
Bottome, Phyllis: The Kingfisher, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In his own town he had now become a familiar figure, running around with the papers mornings and evenings.
Anderson, Sherwood: Tar, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: digit

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “digit” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

“Tonight, however, although Steve found four or five dark figures gathered there between turret and torpedo tubes, it was not very sheltered.”

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: The Adventure Club with the fleet

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “digit”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “digit” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “digit”

Dữ liệu từ nguyên: figure ↔ digit

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “digit”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “digit” với tần suất cao:

4.754 lần trong kho sách
2.682 lần trong kho sách
1.333 lần trong kho sách
1.109 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “digit”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “digit”:

“That man having come home, when he looked there is the flour figure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “digit”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɪdʒət/; US /ˈdɪdʒət/.

digit (danh từ): đánh giá là có thể xảy ra

Định nghĩa tiếng Anh: One of the elements that collectively form a system of numeration.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

figure ↔ digit

Họ từ trong dữ liệu: figure: danh từ (n), finger: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.754 lần trong kho sách

figure shown

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "digit" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.682 lần trong kho sách

tall figure

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "digit" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.333 lần trong kho sách

graceful figure

Nét nghĩa mở rộng: the length of breadth of a finger used as a linear measure (chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “digit”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: digit

Hỏi đáp trọng tâm

digit nghĩa là gì (meaning & definition)?

digit (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɪdʒət/) có nghĩa là đánh giá là có thể xảy ra (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "figure"). one of the elements that collectively form a system of numeration

Từ digit trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɪdʒət/; US /ˈdɪdʒət/.

Từ digit là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "digit" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ digit theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đánh giá là có thể xảy ra (Ví dụ: “That man having come home, when he looked there is the flour figure.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: chiều dài chiều rộng của ngón tay được sử dụng làm thước đo tuyến tính

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ digit:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɪdʒət/; US /ˈdɪdʒət/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ digit:

figure shown; tall figure; graceful figure; slender figure; dark figure

digit được dùng trong câu như thế nào?

That man having come home, when he looked there is the flour figure. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/digit, mã đối chiếu EV-74C6915B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "digit" được liên kết từ mục từ "figure, finger".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

figure, finger