Câu tiếng Anh có từ “embarrassed”
136 câu thật có từ embarrassed hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: embarrassed nghĩa là xấu hổ. embarrassed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: feeling or caused to feel uneasy and self-conscious. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ embarrassed
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
"Really," I observed, feeling embarrassed (he must have been mad, I thought).
Từ trong câu: embarrassed, really, observe, feel, embarrass, mad, think
Mortimer, 1855-1938 [Illustrator] Menpes, Japan: A Record in Colour. Nguồn: Project Gutenberg #32086. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Blushing and embarrassed American statesmen have already had to listen, I guess, to some insidious whispers.
Từ trong câu: blush, embarrassed, embarrass, already, listen, guess, whisper
H. G. Wells, Washington and the Riddle of Peace. Nguồn: Project Gutenberg #58877. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Mrs. Wilkins, who must have been at least thirty, broke off and wriggled in her chair with the movement of an awkward and embarrassed schoolgirl.
Từ trong câu: awkward, embarrassed, must, thirty, schoolgirl, movement, break, an
Elizabeth Von Arnim, The Enchanted April. Nguồn: Project Gutenberg #16389. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ embarrassed
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ embarrassed trong kho câu?
- Kho câu có 136 câu có từ embarrassed hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ embarrassed xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ embarrassed gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 47 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.