Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “classification”
191 câu thật có từ classification hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: classification nghĩa là phân loại. classification là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of distributing things into classes or categories of the same type. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ classification
If classifications are necessarily exclusive, however, definitions should be inclusive.
Từ trong câu: necessarily, classification, inclusive, exclusive, however, definition
«Essays in Early Modern Literary Studies, 1995-2000/An English Renaissance Understanding of the Word "Tragedy", 1587-1616», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=480765 (bản sửa đổi 4612243). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The fingerprint cards should be filed according to fingerprint classification sequence in cabinets, preferably steel.
Từ trong câu: sequence, preferably, card, file, accord, classification, cabinet, steel
United States. Federal Bureau of Investigation, The Science of Fingerprints: Classification and Uses. Nguồn: Project Gutenberg #19022. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
After this treatment, should the resulting inked impressions be unsuitable for classification purposes, the ridge detail should be photographed.
Từ trong câu: unsuitable, treatment, result, ink, impression, classification, purpose, ridge
United States. Federal Bureau of Investigation, The Science of Fingerprints: Classification and Uses. Nguồn: Project Gutenberg #19022. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng classification
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- climate classification453 lần
- geiger classification19 lần
- racial classification27 lần
- classification cfb15 lần
- classification of diseases45 lần
- classification af16 lần
- hubble classification15 lần
- biological classification29 lần
- classification cfa11 lần
- icd classification10 lần
- classification system247 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ classification
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ classification trong kho câu?
- Kho câu có 191 câu có từ classification hoặc các dạng của từ, trích từ 162 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ classification xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ classification gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 76 câu, rồi Bậc B2 với 75 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ classification?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ classification: Câu phủ định (19 câu), There is và there are (16 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.