Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

class

danh từ (n)

A1
/ˈklæs//ˈklæs/
Biến thể:
classed/ˈklæst/
(Quá khứ / Phân từ)
classes/ˈklæsəz/
(Số nhiều danh từ)
classing/ˈklæsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Class có nghĩa là lớp học, một tập hợp những thứ có chung thuộc tính.

Định nghĩa Anh - Anh: A collection of things sharing a common attribute.

Họ từ:classification(danh từ (n))/classify(động từ (v))/classy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tập hợp những thứ có chung thuộc tính”:classA1/categoryB1/familyA1/formA1/gradeA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.classdanh từ (n)

    A collection of things sharing a common attribute.

    Một tập hợp những thứ có chung thuộc tính.

    Đồng nghĩa (SYN):category/family
  2. 2.classdanh từ (n)

    A body of students who are taught together.

    Một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):form/grade/course
  3. 3.classdanh từ (n)

    People having the same social, economic, or educational status.

    Những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục.

  4. 4.classđộng từ (v)

    Arrange or order by classes or categories.

    Sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục.

    Đồng nghĩa (SYN):classify/sort/assort/sort out/separate
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): class

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: class

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "class" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: classification: danh từ (n), classify: động từ (v), classy: tính từ (adj).

classificationdanh từ (n)/ˌklæsəfəˈkeɪʃən/

hành động phân phối mọi thứ thành các lớp hoặc loại cùng loại

•

Dr. Gray's classification was based on three forms of antlers and the shape of the tail.

Nguồn: Sterndale, Robert Armitage: Natural History of the Mammalia of India and Ceylon

classifyđộng từ (v)/ˈklæsəˌfaɪ/

sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục

•

The dialogues were classified with reference partly to their method and spirit, partly to their subject.

Nguồn: Grote, George: Plato and the Other Companions of Sokrates, 3rd ed. Volume 1

classytính từ (adj)/ˈklæsi/

thanh lịch và thời trang

•

Of course it wasn't her fault, but she was not exactly classy.

Nguồn: Fleming, Brandon: The crooked house

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: class

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "class". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • middle class

    With the heavy infrastructure development in the decades earlier, it was an ideal location for a commuter town of middle class families.

    Với sự phát triển cơ sở hạ tầng mạnh mẽ trong những thập kỷ trước đó, đây là địa điểm lý tưởng cho một thị trấn đi lại của các gia đình trung lưu.

    Tác phẩm mở: History of New York State/Post-War New York

  • lower class

    The other observation was that lower class people had more children than upper-class people.

    Wikipedia contributors: Evolution

  • working class

    Middle-class feminists tended to oppose protective legislature, whereas working class feminists largely supported it.

    Wikipedia contributors: Feminism

  • upper class

    There was also a fear by the upper class Long Island residents that suburbia would lower Long Island’s prestige.

    Cư dân tầng lớp thượng lưu Long Island cũng lo sợ rằng vùng ngoại ô sẽ làm giảm uy tín của Long Island.

    Tác phẩm mở: History of New York State/Post-War New York

  • third class

    In the past, there was also a third class, but it has been discontinued.

    Wikipedia contributors: History of rail transport in the Netherlands

  • first class

    Private First Class Muranaga's mortar squad was ordered to action, but the terrain made it impossible to set up their weapons.

    Đội súng cối của binh nhất Muranaga được lệnh hành động, nhưng địa hình khiến họ không thể bố trí vũ khí.

    Wikipedia contributors: Kiyoshi Muranaga

  • second class

    A second class binds the individual to social entities, such as communities and nations.

    Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2016/Awe as an emotion

  • higher class
  • lowest class
  • class of society

    No class of society, from the highest to the opulent farmer or tradesman, was exempt from the depredations of the associates.

    Không có tầng lớp xã hội nào, từ tầng lớp cao nhất đến nông dân hay thương nhân giàu có, được miễn khỏi sự đàn áp của các cộng sự.

    Kingston, William Henry Giles: The Missing Ship: The Log of the "Ouzel" Galley

  • ruling class

    This revolution along with destroying the ruling class would also overthrow the capitalist society.

    Tác phẩm mở: Northern Arizona University/Socialism

  • class stations
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: class

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "class" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp những thứ có chung thuộc tính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "class" ở nét nghĩa "một tập hợp những thứ có chung thuộc tính" (ngoài ra "category" còn biểu thị: một khái niệm chung đánh dấu sự phân chia hoặc phối hợp trong sơ đồ khái niệm).

“These types of existence or categories are not to be regarded as free creations or as the contributions of the mind to experience.”

Đồng nghĩa với "class" ở nét nghĩa "một tập hợp những thứ có chung thuộc tính" (ngoài ra "family" còn biểu thị: một đơn vị xã hội sống cùng nhau).

“The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them.”

Đồng nghĩa với "class" ở nét nghĩa "một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).

“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”

Đồng nghĩa với "class" ở nét nghĩa "một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau" (ngoài ra "grade" còn biểu thị: một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại).

“He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”

Đồng nghĩa với "class" ở nét nghĩa "một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau" (ngoài ra "course" còn biểu thị: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp).

““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "class" khi diễn đạt nét nghĩa: những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: class

She then moved to Chicago to take classes at the improvisational comedy group The Second City.

Sau đó, cô chuyển đến Chicago để tham gia các lớp học tại nhóm hài kịch ngẫu hứng The Second City.

Wikipedia contributors: Tina Fey, Nguyên văn tác phẩm
Many of the political subtleties of the Second Settlement seem to have evaded the comprehension of the Plebeian class.

Nhiều điều tinh tế về mặt chính trị của Khu định cư thứ hai dường như đã vượt quá tầm hiểu biết của giai cấp Plebeian.

Tác phẩm mở: Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/Augustus Caesar and the Pax Romana, Nguyên văn tác phẩm
There was also a fear by the upper class Long Island residents that suburbia would lower Long Island’s prestige.

Cư dân tầng lớp thượng lưu Long Island cũng lo sợ rằng vùng ngoại ô sẽ làm giảm uy tín của Long Island.

Tác phẩm mở: History of New York State/Post-War New York, Nguyên văn tác phẩm
Middle-class families were becoming smaller, their children where in courage to follow in the footsteps of their parents.

Các gia đình trung lưu ngày càng trở nên nhỏ hơn, con cái của họ có can đảm đi theo bước chân của cha mẹ.

Tác phẩm mở: AP European History at GRCHS/The Second Quarter, Nguyên văn tác phẩm
Private First Class Muranaga's mortar squad was ordered to action, but the terrain made it impossible to set up their weapons.

Đội súng cối của binh nhất Muranaga được lệnh hành động, nhưng địa hình khiến họ không thể bố trí vũ khí.

Wikipedia contributors: Kiyoshi Muranaga, Nguyên văn tác phẩm
No class of society, from the highest to the opulent farmer or tradesman, was exempt from the depredations of the associates.

Không có tầng lớp xã hội nào, từ tầng lớp cao nhất đến nông dân hay thương nhân giàu có, được miễn khỏi sự đàn áp của các cộng sự.

Kingston, William Henry Giles: The Missing Ship: The Log of the "Ouzel" Galley, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These subsides allowed airlines to continue to serve the first class businessmen with the protection against the economy taking a downturn.

Những khoản trợ cấp này cho phép các hãng hàng không tiếp tục phục vụ các doanh nhân hạng nhất với sự bảo vệ trước nền kinh tế đang suy thoái.

Tác phẩm mở: Transportation Deployment Casebook/US Airlines, Nguyên văn tác phẩm
With the heavy infrastructure development in the decades earlier, it was an ideal location for a commuter town of middle class families.

Với sự phát triển cơ sở hạ tầng mạnh mẽ trong những thập kỷ trước đó, đây là địa điểm lý tưởng cho một thị trấn đi lại của các gia đình trung lưu.

Tác phẩm mở: History of New York State/Post-War New York, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: class

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “class” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She then moved to Chicago to take classes at the improvisational comedy group The Second City.”

Sau đó, cô chuyển đến Chicago để tham gia các lớp học tại nhóm hài kịch ngẫu hứng The Second City.

Nguồn: Wikipedia contributors: Tina Fey

“Many of the political subtleties of the Second Settlement seem to have evaded the comprehension of the Plebeian class.”

Nhiều điều tinh tế về mặt chính trị của Khu định cư thứ hai dường như đã vượt quá tầm hiểu biết của giai cấp Plebeian.

Nguồn: Tác phẩm mở: Saylor.org's Ancient Civilizations of the World/Augustus Caesar and the Pax Romana

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “class”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “class” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “class”

Họ từ liên kết: classification: danh từ (n), classify: động từ (v), classy: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “class”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “class” với tần suất cao:

4.546 lần trong kho sách
2.861 lần trong kho sách
2.510 lần trong kho sách
2.079 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “class”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “class”:

“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “class”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈklæs/.

class (danh từ): một tập hợp những thứ có chung thuộc tính

Định nghĩa tiếng Anh: A collection of things sharing a common attribute.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

class (danh từ (n)) ↔ classification, classify, classy

Họ từ trong dữ liệu: classification: danh từ (n), classify: động từ (v), classy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.546 lần trong kho sách

middle class

“With the heavy infrastructure development in the decades earlier, it was an ideal location for a commuter town of middle class families.” (Với sự phát triển cơ sở hạ tầng mạnh mẽ trong những thập kỷ trước đó, đây là địa điểm lý tưởng cho một thị trấn đi lại của các gia đình trung lưu.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.861 lần trong kho sách

lower class

“The other observation was that lower class people had more children than upper-class people.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.510 lần trong kho sách

working class

“Middle-class feminists tended to oppose protective legislature, whereas working class feminists largely supported it.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working _____, but her remark is treated with the contempt it deserves.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: classes

From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.

Nguồn: Huxley, Aldous: Those barren leaves

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This book is for the more mature child, and is in a _____ by itself.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: class

This book is for the more mature child, and is in a class by itself.

Nguồn: Coussens, Penrhyn Wingfield, 1873-1944 [Compiler]: One thousand books for children

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “class”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: class

Hỏi đáp trọng tâm

class nghĩa là gì (meaning & definition)?

class nghĩa là lớp học. class là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a collection of things sharing a common attribute.

Từ class trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈklæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈklæs/.

Từ class là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "class" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: classed; Số nhiều danh từ: classes; Dạng V-ing: classing.

Các nét nghĩa của từ class theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp những thứ có chung thuộc tính - Nét nghĩa 2 [A1]: một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau - Nét nghĩa 3 [A1]: những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục - Nét nghĩa 4 [A1]: sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ class:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈklæs/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: classed; Số nhiều danh từ: classes; Dạng V-ing: classing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ class:

middle class; lower class; working class; upper class; third class

class được dùng trong câu như thế nào?

From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves. (Aldous Huxley, Those barren leaves; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/class, mã đối chiếu EV-EB6DC3CB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

classed, classes, classing