Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stratum

danh từ (n)

A1
/ˈstɹætəm//ˈstɹætəm/

Stratum có nghĩa là những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục.

Định nghĩa Anh - Anh: People having the same social, economic, or educational status.

Họ từ:class(danh từ (n))/classification(danh từ (n))/classify(động từ (v))/classy(tính từ (adj))/layer(danh từ (n))/lay(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “những người có cùng địa vị xã hội”:stratumA1/classA1/social classA1/socio-economic classA1/layerB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stratumdanh từ (n)

    People having the same social, economic, or educational status.

    Những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục.

    • •

      From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.

  2. 2.stratumdanh từ (n)

    An abstract place usually conceived as having depth.

    Một nơi trừu tượng thường được coi là có chiều sâu.

    Đồng nghĩa (SYN):layer/level
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stratum

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

class ↔ stratum

Mục từ "stratum" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "class, layer" (những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stratum

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stratum" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: class: danh từ (n), classification: danh từ (n), classify: động từ (v), classy: tính từ (adj), layer: danh từ (n), lay: động từ (v).

classdanh từ (n)/ˈklæs/

một tập hợp những thứ có chung thuộc tính

•

From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.

Nguồn: Huxley, Aldous: Those barren leaves

classificationdanh từ (n)/ˌklæsəfəˈkeɪʃən/

hành động phân phối mọi thứ thành các lớp hoặc loại cùng loại

•

Dr. Gray's classification was based on three forms of antlers and the shape of the tail.

Nguồn: Sterndale, Robert Armitage: Natural History of the Mammalia of India and Ceylon

classifyđộng từ (v)/ˈklæsəˌfaɪ/

sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục

•

The dialogues were classified with reference partly to their method and spirit, partly to their subject.

Nguồn: Grote, George: Plato and the Other Companions of Sokrates, 3rd ed. Volume 1

classytính từ (adj)/ˈklæsi/

thanh lịch và thời trang

•

Of course it wasn't her fault, but she was not exactly classy.

Nguồn: Fleming, Brandon: The crooked house

layerdanh từ (n)/ˈleɪɚ/

độ dày đơn thường của một số chất đồng nhất

•

The layers ate them in the same way in which they consumed wheat.

Nguồn: Corning, Edward: The Corning Egg Farm book, by Corning himself

layđộng từ (v)/leɪ/

đặt, để một vật vào vị trí nhất định

•

On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.

Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 20, No. 568, September 29, 1832

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stratum

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stratum". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • middle class
  • lower class
  • working class
  • upper class
  • third class
  • first class
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stratum

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stratum" phân theo từng nét nghĩa (những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stratum" ở nét nghĩa "những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục" (ngoài ra "class" còn biểu thị: một tập hợp những thứ có chung thuộc tính).

“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stratum" khi diễn đạt nét nghĩa: những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stratum" khi diễn đạt nét nghĩa: những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục.

Đồng nghĩa với "stratum" ở nét nghĩa "một nơi trừu tượng thường được coi là có chiều sâu" (ngoài ra "layer" còn biểu thị: độ dày đơn thường của một số chất đồng nhất).

“The layers ate them in the same way in which they consumed wheat.”

Đồng nghĩa với "stratum" ở nét nghĩa "một nơi trừu tượng thường được coi là có chiều sâu" (ngoài ra "level" còn biểu thị: có bề mặt không có độ dốc, độ nghiêng trong đó không có phần nào cao hơn hoặc thấp hơn phần khác).

“The Captain himself leveled his revolver, but it was a guard who fired the shot straight at the Toper’s heart.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stratum

From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.
Huxley, Aldous: Those barren leaves, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This book is for the more mature child, and is in a class by itself.
Coussens, Penrhyn Wingfield, 1873-1944 [Compiler]: One thousand books for children, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You can change your dancing class to some other night, I suppose?
Ferber, Edna: The girls, Nguyên văn tác phẩm
After the beginning, or orientation, school (where members are soaked with Aesopian double talk) is over, the member is ready for a more advanced class.
Hoover, J. Edgar (John Edgar): Masters of deceit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The great French novelist set out to represent typical characters of all classes of the society he knew.
Cody, Sherwin: The art of writing & speaking the English language, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Expense does not count with this class of exhibitor, but risk to the welfare of their best-beloved pussies undoubtedly does.
Simpson, Frances: The book of the cat, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Admitted to the classes at the Académie, he won a prize in drawing and at the age of fifteen was given a stipend.
Singleton, Esther: Old world masters in new world collections, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No class differences, no financial differences may therefore be rendered permanent by the State.
Lion, Aline: The pedigree of fascism, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stratum

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stratum” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”

Nguồn: Huxley, Aldous: Those barren leaves

“This book is for the more mature child, and is in a class by itself.”

Nguồn: Coussens, Penrhyn Wingfield, 1873-1944 [Compiler]: One thousand books for children

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stratum”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stratum” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stratum”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stratum” với tần suất cao:

4.546 lần trong kho sách
2.861 lần trong kho sách
2.510 lần trong kho sách
2.079 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stratum”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stratum”:

“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stratum”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹætəm/; US /ˈstɹætəm/.

stratum (danh từ): những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục

Định nghĩa tiếng Anh: People having the same social, economic, or educational status.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

class ↔ stratum

Họ từ trong dữ liệu: class: danh từ (n), classification: danh từ (n), classify: động từ (v), classy: tính từ (adj), layer: danh từ (n), lay: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.546 lần trong kho sách

middle class

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stratum" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.861 lần trong kho sách

lower class

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stratum" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.510 lần trong kho sách

working class

Nét nghĩa mở rộng: an abstract place usually conceived as having depth (một nơi trừu tượng thường được coi là có chiều sâu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stratum”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stratum

Hỏi đáp trọng tâm

stratum nghĩa là gì (meaning & definition)?

stratum (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɹætəm/) có nghĩa là những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "class"). people having the same social, economic, or educational status

Từ stratum trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɹæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹætəm/; US /ˈstɹætəm/.

Từ stratum là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stratum" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ stratum theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục (Ví dụ: “From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: một nơi trừu tượng thường được coi là có chiều sâu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stratum:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹætəm/; US /ˈstɹætəm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stratum:

middle class; lower class; working class; upper class; third class

stratum được dùng trong câu như thế nào?

From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves. (Aldous Huxley, Those barren leaves; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stratum, mã đối chiếu EV-AF11F026. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stratum" được liên kết từ mục từ "class, layer".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

class, layer