classing
danh từ (n)
Classing có nghĩa là một tập hợp những thứ có chung thuộc tính (dạng biến thể ngữ pháp của "class").
Định nghĩa Anh - Anh: A collection of things sharing a common attribute.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.classingdanh từ (n)
A collection of things sharing a common attribute.
Một tập hợp những thứ có chung thuộc tính.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •middle class4.546 lần trong kho sách
- •lower class2.861 lần trong kho sách
- •working class2.510 lần trong kho sách
- •upper class2.079 lần trong kho sách
- •third class1.501 lần trong kho sách
- •first class6.725 lần trong kho sách
- 2.classingdanh từ (n)
A body of students who are taught together.
Một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau.
- 3.classingdanh từ (n)
People having the same social, economic, or educational status.
Những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục.
- 4.classingđộng từ (v)
Arrange or order by classes or categories.
Sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục.
Từ nguyên học (Etymology): classing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
class ↔ classing
Mục từ "classing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "class" (một tập hợp những thứ có chung thuộc tính).
Họ từ & Biến thể từ loại: classing
Họ từ của "classing" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: class: danh từ (n), classification: danh từ (n), classify: động từ (v), classy: tính từ (adj).
một tập hợp những thứ có chung thuộc tính
From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.
Nguồn: Huxley, Aldous: Those barren leaves
hành động phân phối mọi thứ thành các lớp hoặc loại cùng loại
Dr. Gray's classification was based on three forms of antlers and the shape of the tail.
Nguồn: Sterndale, Robert Armitage: Natural History of the Mammalia of India and Ceylon
sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục
The dialogues were classified with reference partly to their method and spirit, partly to their subject.
Nguồn: Grote, George: Plato and the Other Companions of Sokrates, 3rd ed. Volume 1
thanh lịch và thời trang
Of course it wasn't her fault, but she was not exactly classy.
Nguồn: Fleming, Brandon: The crooked house
Cụm từ & Collocations: classing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "classing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- middle class
- lower class
- working class
- upper class
- third class
- first class
Đồng nghĩa & Sắc thái: classing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "classing" phân theo từng nét nghĩa (một tập hợp những thứ có chung thuộc tính), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "classing" ở nét nghĩa "một tập hợp những thứ có chung thuộc tính" (ngoài ra "class" còn biểu thị: một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau).
“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”
Đồng nghĩa với "classing" ở nét nghĩa "một tập hợp những thứ có chung thuộc tính" (ngoài ra "category" còn biểu thị: một khái niệm chung đánh dấu sự phân chia hoặc phối hợp trong sơ đồ khái niệm).
“These types of existence or categories are not to be regarded as free creations or as the contributions of the mind to experience.”
Đồng nghĩa với "classing" ở nét nghĩa "một tập hợp những thứ có chung thuộc tính" (ngoài ra "family" còn biểu thị: một đơn vị xã hội sống cùng nhau).
“The family originally came from New England and were typical Yankees as far as I have been able to trace them.”
Đồng nghĩa với "classing" ở nét nghĩa "một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau" (ngoài ra "form" còn biểu thị: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó).
“‘Houray, Dick!’ all signifying approval of that individual’s conduct in some desperate encounter, which formed the subject of a stirring narrative.”
Đồng nghĩa với "classing" ở nét nghĩa "một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau" (ngoài ra "grade" còn biểu thị: một vị trí hoặc mức độ giá trị tương đối trong một nhóm được phân loại).
“He makes only a high grade of brooms and sells them to the white merchants.”
Đồng nghĩa với "classing" ở nét nghĩa "một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau" (ngoài ra "course" còn biểu thị: giáo dục được truyền đạt trong một loạt bài học hoặc cuộc họp).
““ * * * I have decided upon authorization by the Fuehrer not to exercise my right of pardon but to let justice take its course.””
Câu dẫn chứng văn học: classing
From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.This book is for the more mature child, and is in a class by itself.You can change your dancing class to some other night, I suppose?After the beginning, or orientation, school (where members are soaked with Aesopian double talk) is over, the member is ready for a more advanced class.The great French novelist set out to represent typical characters of all classes of the society he knew.Expense does not count with this class of exhibitor, but risk to the welfare of their best-beloved pussies undoubtedly does.Admitted to the classes at the Académie, he won a prize in drawing and at the age of fifteen was given a stipend.No class differences, no financial differences may therefore be rendered permanent by the State.Đọc mở rộng theo CEFR: classing
Từ vựng bậcA1→“From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves.”
Nguồn: Huxley, Aldous: Those barren leaves
“This book is for the more mature child, and is in a class by itself.”
Nguồn: Coussens, Penrhyn Wingfield, 1873-1944 [Compiler]: One thousand books for children
Cấu trúc & Vận dụng: “classing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “classing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “classing”
Dữ liệu từ nguyên: class ↔ classing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “classing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “classing” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “classing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
classing (danh từ): một tập hợp những thứ có chung thuộc tính
Định nghĩa tiếng Anh: A collection of things sharing a common attribute.
class ↔ classing
Họ từ trong dữ liệu: class: danh từ (n), classification: danh từ (n), classify: động từ (v), classy: tính từ (adj)
middle class
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "classing" trong câu.
lower class
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "classing" trong câu.
working class
Nét nghĩa mở rộng: a body of students who are taught together (một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau)
Ứng dụng & Mở rộng: “classing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “classing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “classing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “classing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “classing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: classing
Hỏi đáp trọng tâmclassing nghĩa là gì (meaning & definition)?
classing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈklæsɪŋ/) có nghĩa là một tập hợp những thứ có chung thuộc tính (dạng biến thể ngữ pháp của "class"). a collection of things sharing a common attribute
Từ classing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈklæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæsɪŋ/; US /ˈklæsɪŋ/.
Từ classing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "classing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ classing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một tập hợp những thứ có chung thuộc tính - Nét nghĩa 2 [A1]: một nhóm sinh viên được dạy cùng nhau - Nét nghĩa 3 [A1]: những người có cùng địa vị xã hội, kinh tế hoặc giáo dục - Nét nghĩa 4 [A1]: sắp xếp hoặc sắp xếp theo lớp hoặc danh mục
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ classing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈklæsɪŋ/; US /ˈklæsɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ classing:
middle class; lower class; working class; upper class; third class
classing được dùng trong câu như thế nào?
From below the salt Miss Monad puts in a word for the working classes, but her remark is treated with the contempt it deserves. (Aldous Huxley, Those barren leaves; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)