Câu tiếng Anh có từ “circuitry”
64 câu thật có từ circuitry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ circuitry
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Note that individual cells within the batteries are not balanced by this circuitry.
Từ trong câu: circuitry, note, individual, cell, battery, balance
«Electric Vehicle Conversion/Technologies», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=49576 (bản sửa đổi 4388952). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
In this book, we treat electronic circuitry not only as science but also as art.
Từ trong câu: circuitry, book, treat, electronic, science, art
«Circuit Idea», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=120706 (bản sửa đổi 4651944). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
So, it may be possible if there are any changes and irregularities in this circuitry, some physiological needs may not be addressed.
Từ trong câu: circuitry, possible, change, physiological, need, address
«Motivation and emotion/Book/2023/Physiological needs», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=292055 (bản sửa đổi 2668508). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ circuitry
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ circuitry trong kho câu?
- Kho câu có 64 câu có từ circuitry hoặc các dạng của từ, trích từ 60 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ circuitry?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ circuitry: can và could (7 câu), Câu bị động có by (5 câu), Câu phủ định (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.