Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cheeky”

36 câu thật có từ cheeky hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ cheeky

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The Young Turks, as might have been expected, wrote in their customary flippant, cheeky style.

    Từ trong câu: cheeky, young, expect, write, customary, style

    P. G. Wodehouse, The Swoop! or, How Clarence Saved England: A Tale of the Great Invasion. Nguồn: Project Gutenberg #7050. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • And there, strange as it may seem, the stalwart, cheeky, fine-looking, wily ex-Commandant was lionized.

    Từ trong câu: cheeky, strange, seem, fine, look, ex

    Various, The Bay State Monthly: Volume 2, No. 4, January, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #14131. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "When I get to be a member of his staff I may be cheeky enough to suggest it."

    Từ trong câu: cheeky, get, member, staff, enough, suggest

    William Makepeace Thayer, From Boyhood to Manhood: Life of Benjamin Franklin. Nguồn: Project Gutenberg #9607. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cheeky

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cheeky trong kho câu?
Kho câu có 36 câu có từ cheeky hoặc các dạng của từ, trích từ 35 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cheeky?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cheeky: Quá khứ đơn (9 câu), Câu phủ định (6 câu), may và might (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.