E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “checkpoint”

69 câu thật có từ checkpoint hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: checkpoint nghĩa là trạm kiểm soát. checkpoint là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a place (as at a frontier) where travellers are stopped for inspection and clearance. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ checkpoint

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Additionally LGWR will signal a checkpoint when the redo log files are full.

    Từ trong câu: checkpoint, redo, additionally, signal, log, file, full

    «Oracle and DB2, Comparison and Compatibility/Process Model/Logging/Oracle», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=240845 (bản sửa đổi 4661671). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • After the checkpoint, you will find a barrel creating Gnawtys before another gap.

    Từ trong câu: checkpoint, find, barrel, create, another, gap

    «Donkey Kong Country/Levels/Winky's Walkway», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=429007 (bản sửa đổi 3867978). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • When you arrive, you will have reached a checkpoint.

    Từ trong câu: checkpoint, arrive, reach

    «The Legend of Zelda: A Link to the Past/Gameplay», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427674 (bản sửa đổi 3857147). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Magnetic anomaly detectors will continue to find application in areas of anti-mine and anti-submarine warfare and in screening for weapons at security checkpoints and elsewhere.

    Từ trong câu: checkpoint, magnetic, continue, find, application, area, anti, submarine

    Harlan Ullman, Shock and Awe: Achieving Rapid Dominance. Nguồn: Project Gutenberg #7259. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng checkpoint

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
spindle checkpoint10 lần
checkpoint signaling6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ checkpoint

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ checkpoint trong kho câu?
Kho câu có 69 câu có từ checkpoint hoặc các dạng của từ, trích từ 64 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ checkpoint xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ checkpoint gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 19 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ checkpoint?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ checkpoint: Câu phủ định (6 câu), There is và there are (5 câu), Hiện tại hoàn thành (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.