Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “advertiser”

116 câu thật có từ advertiser hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: advertiser nghĩa là nhà quảng cáo. advertiser là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: someone whose business is advertising. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ advertiser

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • It does not accept solicits from advertisers and does not take government funding.

    Từ trong câu: advertiser, solicit, accept, take, government, fund

    «Rhetoric and Writing in the Public Sphere: An Introduction/The Evolution of the Public Sphere», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=72214 (bản sửa đổi 4532948). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The notices were published ostensibly 'to lessen the consternation of ignorant people,' but it is evident the advertisers had an eye to business.

    Từ trong câu: advertiser, ostensibly, notice, publish, lessen, consternation, ignorant, people

    Mason Jackson, The Pictorial Press: Its Origin and Progress. Nguồn: Project Gutenberg #36417. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Incumbent advertisers who increase their sales can detract from sales of their competitors.

    Từ trong câu: incumbent, advertiser, detract, increase, sale, competitor

    «Managerial Economics/Economics of advertising», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=254748 (bản sửa đổi 2595917). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng advertiser

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
dundee advertiser70 lần
commercial advertiser167 lần
newark advertiser20 lần
angleton advertiser12 lần
geelong advertiser9 lần
boston advertiser116 lần
perthshire advertiser7 lần
muirtown advertiser7 lần
daily advertiser144 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ advertiser

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ advertiser trong kho câu?
Kho câu có 116 câu có từ advertiser hoặc các dạng của từ, trích từ 96 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ advertiser xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ advertiser gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 48 câu, rồi Bậc B1 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ advertiser?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ advertiser: can và could (15 câu), Câu phủ định (13 câu), Hiện tại hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.