troubles
danh từ (n)
Troubles có nghĩa là nguồn gốc của khó khăn (dạng biến thể ngữ pháp của "trouble").
Định nghĩa Anh - Anh: A source of difficulty.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.troublesdanh từ (n)
A source of difficulty.
Nguồn gốc của khó khăn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •deal of trouble2.570 lần trong kho sách
- •much trouble7.717 lần trong kho sách
- •worth the trouble1.135 lần trong kho sách
- •take the trouble3.043 lần trong kho sách
- •further trouble1.136 lần trong kho sách
- •trouble about4.911 lần trong kho sách
- 2.troublesđộng từ (v)
Move deeply.
Một sự xáo trộn giận dữ.
- 3.troublesdanh từ (n)
An angry disturbance.
Một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn.
- 4.troublesdanh từ (n)
An event causing distress or pain.
Di chuyển sâu sắc.
Đồng nghĩa (SYN):trouble - 5.troublesđộng từ (v)
To cause inconvenience or discomfort to.
Gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.
- 6.troublesđộng từ (v)
Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.
Làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
Từ nguyên học (Etymology): troubles
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
trouble ↔ troubles
Mục từ "troubles" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "trouble" (nguồn gốc của khó khăn).
Họ từ & Biến thể từ loại: troubles
Họ từ của "troubles" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: trouble: danh từ (n).
nguồn gốc của khó khăn
And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
Cụm từ & Collocations: troubles
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "troubles". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- deal of trouble
- much trouble
But what I meant was, we don’t have so much trouble from these creatures as our tribe used to.
Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart
- worth the trouble
- take the trouble
- further trouble
- trouble about
I will seek a situation at once, so you need not trouble about me."
Thorne, Eglanton: My brother's friend
Đồng nghĩa & Sắc thái: troubles
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "troubles" phân theo từng nét nghĩa (nguồn gốc của khó khăn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "nguồn gốc của khó khăn" (ngoài ra "trouble" còn biểu thị: một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn).
“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”
Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "nguồn gốc của khó khăn" (ngoài ra "problem" còn biểu thị: một tình trạng khó khăn cần được giải quyết).
“A discussion of the administrative problems of the city, emphasizing the anomalous situations brought about by legal restrictions in the face of urban development.”
Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "một sự xáo trộn giận dữ" (ngoài ra "disturb" còn biểu thị: di chuyển sâu sắc).
“James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”
Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "một sự xáo trộn giận dữ" (ngoài ra "upset" còn biểu thị: rơi vào tình trạng hỗn loạn hoặc bối rối).
“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”
Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn" (ngoài ra "fuss" còn biểu thị: một trạng thái phấn khích kích động).
“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”
Câu dẫn chứng văn học: troubles
And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.She enjoyed herself more singlewise; for all, they say you have anyhow trouble even if you ain't married.Similarly in Syria there had been trouble which called for the intervention of Europe for the protection of the Maronites against the Druzes.I will seek a situation at once, so you need not trouble about me."I will not trouble him with these worldly cares, from which he seems to be gradually detaching himself.“You may rely on it, you would preserve your health better if you had not the trouble of these vexatious lodgers.“We got plenty to sit on, but where to put it be th’ trouble.”We sit and wait for good profits and never feel trouble coming along.Đọc mở rộng theo CEFR: troubles
Từ vựng bậcA2→“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
“She enjoyed herself more singlewise; for all, they say you have anyhow trouble even if you ain't married.”
Nguồn: Martin, Helen Reimensnyder: The marriage of Susan
Cấu trúc & Vận dụng: “troubles”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “troubles” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “troubles”
Dữ liệu từ nguyên: trouble ↔ troubles
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “troubles”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “troubles” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “troubles”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
troubles (danh từ): nguồn gốc của khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh: A source of difficulty.
trouble ↔ troubles
Họ từ trong dữ liệu: trouble: danh từ (n)
deal of trouble
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "troubles" trong câu.
much trouble
“But what I meant was, we don’t have so much trouble from these creatures as our tribe used to.”
worth the trouble
Nét nghĩa mở rộng: move deeply (một sự xáo trộn giận dữ)
Ứng dụng & Mở rộng: “troubles”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “troubles”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “troubles”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “troubles” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “troubles” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: troubles
Hỏi đáp trọng tâmtroubles nghĩa là gì (meaning & definition)?
troubles (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɹʌbəlz/) có nghĩa là nguồn gốc của khó khăn (dạng biến thể ngữ pháp của "trouble"). a source of difficulty
Từ troubles trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹʌbəlz/; US /ˈtɹʌbəlz/.
Từ troubles là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "troubles" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ troubles theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nguồn gốc của khó khăn - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự xáo trộn giận dữ - Nét nghĩa 3 [A2]: một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn - Nét nghĩa 4 [A2]: di chuyển sâu sắc - Nét nghĩa 5 [A2]: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho - Nét nghĩa 6 [A2]: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ troubles:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹʌbəlz/; US /ˈtɹʌbəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ troubles:
deal of trouble; much trouble; worth the trouble; take the trouble; further trouble
troubles được dùng trong câu như thế nào?
And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done. (Jackson Gregory, Marshal of Sundown; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)