Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

troubles

danh từ (n)

A2
/ˈtɹʌbəlz//ˈtɹʌbəlz/

Troubles có nghĩa là nguồn gốc của khó khăn (dạng biến thể ngữ pháp của "trouble").

Định nghĩa Anh - Anh: A source of difficulty.

Họ từ:trouble(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nguồn gốc của khó khăn”:troublesA2/troubleA2/problemA1/disturbA2/upsetA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.troublesdanh từ (n)

    A source of difficulty.

    Nguồn gốc của khó khăn.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble/problem
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.troublesđộng từ (v)

    Move deeply.

    Một sự xáo trộn giận dữ.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble/disturb/upset
  3. 3.troublesdanh từ (n)

    An angry disturbance.

    Một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble/fuss/bother/hassle
  4. 4.troublesdanh từ (n)

    An event causing distress or pain.

    Di chuyển sâu sắc.

    Đồng nghĩa (SYN):trouble
  5. 5.troublesđộng từ (v)

    To cause inconvenience or discomfort to.

    Gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho.

  6. 6.troublesđộng từ (v)

    Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.

    Làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): troubles

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

trouble ↔ troubles

Mục từ "troubles" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "trouble" (nguồn gốc của khó khăn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: troubles

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "troubles" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: trouble: danh từ (n).

troubledanh từ (n)/ˈtɹʌbəl/

nguồn gốc của khó khăn

•

And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: troubles

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "troubles". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • deal of trouble
  • much trouble

    But what I meant was, we don’t have so much trouble from these creatures as our tribe used to.

    Costello, F. H. (Frederick Hankerson): Sure-dart

  • worth the trouble
  • take the trouble
  • further trouble
  • trouble about

    I will seek a situation at once, so you need not trouble about me."

    Thorne, Eglanton: My brother's friend

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: troubles

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "troubles" phân theo từng nét nghĩa (nguồn gốc của khó khăn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "nguồn gốc của khó khăn" (ngoài ra "trouble" còn biểu thị: một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn).

“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”

Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "nguồn gốc của khó khăn" (ngoài ra "problem" còn biểu thị: một tình trạng khó khăn cần được giải quyết).

“A discussion of the administrative problems of the city, emphasizing the anomalous situations brought about by legal restrictions in the face of urban development.”

Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "một sự xáo trộn giận dữ" (ngoài ra "disturb" còn biểu thị: di chuyển sâu sắc).

“James Campbell would not disturb his wife and daughter with this news, though it troubled him deeply and for more reasons than one.”

Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "một sự xáo trộn giận dữ" (ngoài ra "upset" còn biểu thị: rơi vào tình trạng hỗn loạn hoặc bối rối).

“Blake declared with seeming perverseness that the North upset his stomach.”

Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn" (ngoài ra "fuss" còn biểu thị: một trạng thái phấn khích kích động).

“It is not as in France, where you must have bans, and publications, and delays, and all that fuss.”

Đồng nghĩa với "troubles" ở nét nghĩa "một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn" (ngoài ra "bother" còn biểu thị: gây khó chịu ở).

“"I wouldn't bother about things for anything," she said as she tumbled wearily into bed.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: troubles

And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.
Gregory, Jackson: Marshal of Sundown, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She enjoyed herself more singlewise; for all, they say you have anyhow trouble even if you ain't married.
Martin, Helen Reimensnyder: The marriage of Susan, Nguyên văn tác phẩm
Similarly in Syria there had been trouble which called for the intervention of Europe for the protection of the Maronites against the Druzes.
Bliss, Edwin Munsell: Turkey and the Armenian atrocities, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I will seek a situation at once, so you need not trouble about me."
Thorne, Eglanton: My brother's friend, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I will not trouble him with these worldly cares, from which he seems to be gradually detaching himself.
Lion, Marie: The black pearl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“You may rely on it, you would preserve your health better if you had not the trouble of these vexatious lodgers.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 18, July 27, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“We got plenty to sit on, but where to put it be th’ trouble.”
Rudd, Steele: The Dashwoods, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We sit and wait for good profits and never feel trouble coming along.
Bunin, Ivan Alekseevich: The dreams of Chang and other stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: troubles

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “troubles” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

“She enjoyed herself more singlewise; for all, they say you have anyhow trouble even if you ain't married.”

Nguồn: Martin, Helen Reimensnyder: The marriage of Susan

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “troubles”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “troubles” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “troubles”

Dữ liệu từ nguyên: trouble ↔ troubles

Các biến thể thuộc họ từ “troubles”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “troubles”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “troubles” với tần suất cao:

2.570 lần trong kho sách
7.717 lần trong kho sách
1.135 lần trong kho sách
3.043 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “troubles”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “troubles”:

“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “troubles”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹʌbəlz/; US /ˈtɹʌbəlz/.

troubles (danh từ): nguồn gốc của khó khăn

Định nghĩa tiếng Anh: A source of difficulty.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

trouble ↔ troubles

Họ từ trong dữ liệu: trouble: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.570 lần trong kho sách

deal of trouble

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "troubles" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.717 lần trong kho sách

much trouble

“But what I meant was, we don’t have so much trouble from these creatures as our tribe used to.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.135 lần trong kho sách

worth the trouble

Nét nghĩa mở rộng: move deeply (một sự xáo trộn giận dữ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “troubles”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: troubles

Hỏi đáp trọng tâm

troubles nghĩa là gì (meaning & definition)?

troubles (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɹʌbəlz/) có nghĩa là nguồn gốc của khó khăn (dạng biến thể ngữ pháp của "trouble"). a source of difficulty

Từ troubles trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹʌbəlz/; US /ˈtɹʌbəlz/.

Từ troubles là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "troubles" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ troubles theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nguồn gốc của khó khăn - Nét nghĩa 2 [A2]: một sự xáo trộn giận dữ - Nét nghĩa 3 [A2]: một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn - Nét nghĩa 4 [A2]: di chuyển sâu sắc - Nét nghĩa 5 [A2]: gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho - Nét nghĩa 6 [A2]: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ troubles:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹʌbəlz/; US /ˈtɹʌbəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ troubles:

deal of trouble; much trouble; worth the trouble; take the trouble; further trouble

troubles được dùng trong câu như thế nào?

And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done. (Jackson Gregory, Marshal of Sundown; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/troubles, mã đối chiếu EV-EB167187. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "troubles" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "trouble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

trouble