unhinge
động từ (v)
Unhinge có nghĩa là làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
Định nghĩa Anh - Anh: Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unhingeđộng từ (v)
Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.
Làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
- •
All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bipolar disorder709 lần trong kho sách
- •personality disorder749 lần trong kho sách
- •eating disorder843 lần trong kho sách
- •depressive disorder394 lần trong kho sách
- •mental disorder828 lần trong kho sách
- •stress disorder422 lần trong kho sách
- •
- 2.unhingeđộng từ (v)
Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.
Làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
- 3.unhingeđộng từ (v)
Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.
Làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
Từ nguyên học (Etymology): unhinge
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
disorder ↔ unhinge
Mục từ "unhinge" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disorder, distract, trouble" (làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động).
Họ từ & Biến thể từ loại: unhinge
Họ từ của "unhinge" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: disorder: danh từ (n), distract: động từ (v), distraction: danh từ (n), trouble: danh từ (n).
một tình trạng thể chất trong đó có sự rối loạn hoạt động bình thường
All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.
Nguồn: Ohnet, Georges: The woman of mystery
thu hút sự chú ý của ai đó khỏi cái gì đó
As long as memory holds a seat in this distracted brain, and longer.
Nguồn: Sauzade, John S.: Mark Gildersleeve: A Novel
rối loạn tinh thần
Language is utterly futile to describe my horror, my distraction.
Ngôn ngữ hoàn toàn vô ích để mô tả nỗi kinh hoàng của tôi - sự mất tập trung của tôi.
Nguồn: Rougemont, Louis de: The Adventures of Louis de Rougemont
nguồn gốc của khó khăn
And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.
Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown
Cụm từ & Collocations: unhinge
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "unhinge". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bipolar disorder
- personality disorder
- eating disorder
- depressive disorder
- mental disorder
The handwriting might be the same, for handwriting is rarely affected by a mental disorder; it is a physical function.
Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3)
- stress disorder
Đồng nghĩa & Sắc thái: unhinge
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unhinge" phân theo từng nét nghĩa (làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unhinge" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
“All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "unhinge" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unhinge" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
Đồng nghĩa với "unhinge" ở nét nghĩa "làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động" (ngoài ra "trouble" còn biểu thị: một sự xáo trộn giận dữ).
“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "unhinge" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.
Câu dẫn chứng văn học: unhinge
All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.Such disorders impose additional military burdens on the police, the constabulary, and the American Occupation Forces.Walpole was in great disorder and distress, for he had been travelling hard and fast.They were fired upon by the enemy, never returned a single shot and retreated into our works in the utmost disorder.The true aim of jurisprudence, to repress disorders which directly affect the interests of others, and these alone, was yet far from being understood.His work is the ordering of what in most minds is disordered.Consequently, the same treatment, if scientific, is frequently indicated for all of the disorders that may affect a given locality.He lay on the floor, disorder all around him, gazing sadly at his master.Đọc mở rộng theo CEFR: unhinge
Từ vựng bậcB2→“All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.”
Nguồn: Ohnet, Georges: The woman of mystery
“Such disorders impose additional military burdens on the police, the constabulary, and the American Occupation Forces.”
Nguồn: Knight, Mary: Red blight
Cấu trúc & Vận dụng: “unhinge”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unhinge” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unhinge”
Dữ liệu từ nguyên: disorder ↔ unhinge
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unhinge”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unhinge” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “unhinge”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unhinge (động từ): làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động
Định nghĩa tiếng Anh: Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.
disorder ↔ unhinge
Họ từ trong dữ liệu: disorder: danh từ (n), distract: động từ (v), distraction: danh từ (n), trouble: danh từ (n)
bipolar disorder
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unhinge" trong câu.
personality disorder
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unhinge" trong câu.
eating disorder
Nét nghĩa mở rộng: disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed (làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động)
Ứng dụng & Mở rộng: “unhinge”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unhinge”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unhinge”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unhinge” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “unhinge” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unhinge
Hỏi đáp trọng tâmunhinge nghĩa là gì (meaning & definition)?
unhinge (động từ, phát âm Mỹ /ənˈhɪndʒ/) có nghĩa là làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disorder"). disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed
Từ unhinge trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɪndʒ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈhɪndʒ/; US /ənˈhɪndʒ/.
Từ unhinge là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unhinge" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unhinges; Quá khứ / Phân từ: unhinged; Dạng V-ing: unhinging.
Các nét nghĩa của từ unhinge theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động (Ví dụ: “All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động - Nét nghĩa 3 [A2]: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unhinge:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈhɪndʒ/; US /ənˈhɪndʒ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unhinges; Quá khứ / Phân từ: unhinged; Dạng V-ing: unhinging.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unhinge:
bipolar disorder; personality disorder; eating disorder; depressive disorder; mental disorder
unhinge được dùng trong câu như thế nào?
All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder. (Georges Ohnet, The woman of mystery; Bản dịch tiếng Anh)