Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

perturb

động từ (v)

B2
/pɚˈtɝb//pɚˈtɝb/
Biến thể:
perturbs/pɚˈtɝbz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
perturbed/pɚˈtɝbd/
(Quá khứ / Phân từ)
perturbing/pɚˈtɝbɪŋ/
(Dạng V-ing)

Perturb có nghĩa là làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

Định nghĩa Anh - Anh: Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.

Họ từ:disorder(danh từ (n))/distract(động từ (v))/distraction(danh từ (n))/trouble(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.perturbđộng từ (v)

    Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.

    Làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

    • •

      All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.perturbđộng từ (v)

    Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.

    Làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

  3. 3.perturbđộng từ (v)

    Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.

    Làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): perturb

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disorder ↔ perturb

Mục từ "perturb" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disorder, distract, trouble" (làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: perturb

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "perturb" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: disorder: danh từ (n), distract: động từ (v), distraction: danh từ (n), trouble: danh từ (n).

disorderdanh từ (n)/dɪˈsɔɹdɚ/

một tình trạng thể chất trong đó có sự rối loạn hoạt động bình thường

•

All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.

Nguồn: Ohnet, Georges: The woman of mystery

distractđộng từ (v)/dɪˈstɹækt/

thu hút sự chú ý của ai đó khỏi cái gì đó

•

As long as memory holds a seat in this distracted brain, and longer.

Nguồn: Sauzade, John S.: Mark Gildersleeve: A Novel

distractiondanh từ (n)/dɪˈstɹækʃən/

rối loạn tinh thần

•

Language is utterly futile to describe my horror, my distraction.

Ngôn ngữ hoàn toàn vô ích để mô tả nỗi kinh hoàng của tôi - sự mất tập trung của tôi.

Nguồn: Rougemont, Louis de: The Adventures of Louis de Rougemont

troubledanh từ (n)/ˈtɹʌbəl/

nguồn gốc của khó khăn

•

And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.

Nguồn: Gregory, Jackson: Marshal of Sundown

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: perturb

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "perturb". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bipolar disorder
  • personality disorder
  • eating disorder
  • depressive disorder
  • mental disorder

    The handwriting might be the same, for handwriting is rarely affected by a mental disorder; it is a physical function.

    Reynolds, Francis J. (Francis Joseph), 1867-1937 [Editor]: Master tales of mystery, Volume 2 (of 3)

  • stress disorder
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: perturb

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "perturb" phân theo từng nét nghĩa (làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "perturb" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

“All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "perturb" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

Đồng nghĩa trực tiếp với "perturb" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

Đồng nghĩa với "perturb" ở nét nghĩa "làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động" (ngoài ra "trouble" còn biểu thị: một sự xáo trộn giận dữ).

“And that did not trouble Steve Bordereau, so long as he sped on his way with a whole skin and his job up here done.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "perturb" khi diễn đạt nét nghĩa: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động.

Đồng nghĩa với "perturb" ở nét nghĩa "làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động" (ngoài ra "distract" còn biểu thị: thu hút sự chú ý của ai đó khỏi cái gì đó).

“"As long as memory holds a seat in this distracted brain, and longer.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: perturb

All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.
Ohnet, Georges: The woman of mystery
Such disorders impose additional military burdens on the police, the constabulary, and the American Occupation Forces.
Knight, Mary: Red blight, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Walpole was in great disorder and distress, for he had been travelling hard and fast.
Wilkins, W. H. (William Henry): Caroline the Illustrious, vol. 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
They were fired upon by the enemy, never returned a single shot and retreated into our works in the utmost disorder.
Various: The magazine of history with notes and queries, Vol. II, No. 6, December 1905, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The true aim of jurisprudence, to repress disorders which directly affect the interests of others, and these alone, was yet far from being understood.
Chambers, Robert: Domestic annals of Scotland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His work is the ordering of what in most minds is disordered.
Richards, I. A. (Ivor Armstrong): Principles of literary criticism, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Consequently, the same treatment, if scientific, is frequently indicated for all of the disorders that may affect a given locality.
McConnell, Carl Philip: The practice of osteopathy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He lay on the floor, disorder all around him, gazing sadly at his master.
Jacques, Norbert: Dr. Mabuse, master of mystery
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: perturb

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “perturb” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.”

Nguồn: Ohnet, Georges: The woman of mystery

“Such disorders impose additional military burdens on the police, the constabulary, and the American Occupation Forces.”

Nguồn: Knight, Mary: Red blight

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “perturb”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “perturb” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “perturb”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “perturb” với tần suất cao:

709 lần trong kho sách
749 lần trong kho sách
843 lần trong kho sách
394 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “perturb”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “perturb”:

“All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “perturb”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈtɝb/; US /pɚˈtɝb/.

perturb (động từ): làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động

Định nghĩa tiếng Anh: Disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disorder ↔ perturb

Họ từ trong dữ liệu: disorder: danh từ (n), distract: động từ (v), distraction: danh từ (n), trouble: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi709 lần trong kho sách

bipolar disorder

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "perturb" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm749 lần trong kho sách

personality disorder

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "perturb" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái843 lần trong kho sách

eating disorder

Nét nghĩa mở rộng: disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed (làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “perturb”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: perturb

Hỏi đáp trọng tâm

perturb nghĩa là gì (meaning & definition)?

perturb (động từ, phát âm Mỹ /pɚˈtɝb/) có nghĩa là làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disorder"). disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed

Từ perturb trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈtɝb/; US /pɚˈtɝb/.

Từ perturb là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "perturb" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: perturbs; Quá khứ / Phân từ: perturbed; Dạng V-ing: perturbing.

Các nét nghĩa của từ perturb theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động (Ví dụ: “All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động - Nét nghĩa 3 [A2]: làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ perturb:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɚˈtɝb/; US /pɚˈtɝb/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: perturbs; Quá khứ / Phân từ: perturbed; Dạng V-ing: perturbing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ perturb:

bipolar disorder; personality disorder; eating disorder; depressive disorder; mental disorder

perturb được dùng trong câu như thế nào?

All the signs of a desperate fight had thrown the room into the utmost disorder. (Georges Ohnet, The woman of mystery; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/perturb, mã đối chiếu EV-8F1C7C08. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "perturb" được liên kết từ mục từ "disorder, distract, trouble".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

disorder, distract, trouble