Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

trammel

động từ (v)

B2
/ˈtɹæməl//ˈtɹæməl/
Biến thể:
trammels/ˈtɹæməlz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
trammeled/ˈtɹæməld/
(Quá khứ / Phân từ)
trammeling/ˈtɹæməlɪŋ/
(Dạng V-ing)

Trammel có nghĩa là đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập).

Định nghĩa Anh - Anh: Place limits on (extent or access).

Họ từ:confine(động từ (v))/confinement(danh từ (n))/hamper(động từ (v))/limit(danh từ (n))/limitation(danh từ (n))/limitless(tính từ (adj))/restrict(động từ (v))/restriction(danh từ (n))/trap(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)”:trammelB2/confineB2/restrictB1/restrainB2/limitB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.trammelđộng từ (v)

    Place limits on (extent or access).

    Đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập).

  2. 2.trammeldanh từ (n)

    A restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner).

    Cản trở.

    Đồng nghĩa (SYN):hamper/shackle/bond
  3. 3.trammelđộng từ (v)

    Place limits on (extent or access).

    Điểm giới hạn cuối cùng hoặc mới nhất.

  4. 4.trammelđộng từ (v)

    Place limits on (extent or access).

    Đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập).

  5. 5.trammelđộng từ (v)

    Catch in or as if in a trap.

    Cái bẫy.

    Đồng nghĩa (SYN):trap/entrap/snare/ensnare
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): trammel

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confine ↔ trammel

Mục từ "trammel" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confine, hamper, limit, restrict, trap" (đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: trammel

9 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "trammel" trong kho từ điển gồm 9 mục từ phái sinh: confine: động từ (v), confinement: danh từ (n), hamper: động từ (v), limit: danh từ (n), limitation: danh từ (n), limitless: tính từ (adj), restrict: động từ (v), restriction: danh từ (n), trap: danh từ (n).

confineđộng từ (v)/kənˈfaɪn/

đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)

•

This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.

Nguồn: Russell, Bertrand: Education and the good life

confinementdanh từ (n)/kənˈfaɪnmənt/

tình trạng kết thúc thai kỳ

•

Your health is somewhat shaken by your confinement in college, and a couple of years' recreation will do you good.

Nguồn: Optic, Oliver: Little Bobtail; or, The Wreck of the Penobscot.

hamperđộng từ (v)/ˈhæmpɚ/

ngăn chặn sự tiến bộ hoặc sự di chuyển tự do

•

With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.

Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.

Nguồn: Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader

limitdanh từ (n)/ˈlɪmət/

mức độ lớn nhất có thể của một cái gì đó

•

The Statutes of Limitations have been passed with a view to limit the time within which actions may be brought.

Nguồn: Cotterell, John N.: A collection of Latin maxims and phrases literally translated Intended for the use of students for all legal examinations

limitationdanh từ (n)/ˌlɪmɪˈteɪʃən/

một nguyên tắc giới hạn phạm vi của một cái gì đó

•

God is Infinite Spirit in whom all existence is contained, and is outside the limitations of time and space.

Nguồn: Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Borgia, Lucrezia" to "Bradford, John" Volume 4, Slice 3

limitlesstính từ (adj)/ˈlɪmətləs/

không có giới hạn về mức độ hoặc kích thước hoặc số lượng

•

The land seems limited to the river boatman, and on dark nights, when there is no moon, the river seems limitless.

Nguồn: Maupassant, Guy de: Complete Original Short Stories of Guy De Maupassant

restrictđộng từ (v)/ɹiˈstɹɪkt/

đặt ra những hạn chế trên

•

Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.

Nguồn: Morgan, Lewis Henry: Ancient society

restrictiondanh từ (n)/ɹiˈstɹɪkʃən/

một nguyên tắc giới hạn phạm vi của một cái gì đó

•

The Negro agrees with you that it is necessary to the salvation of the South that restrictions be put upon the ballot.

Nguồn: Washington, Booker T.: The Future of the American Negro

trapdanh từ (n)/ˈtɹæp/

một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt

•

The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.

Nguồn: Hamilton, Edmond: Battle for the Stars

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: trammel

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "trammel". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: trammel

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trammel" phân theo từng nét nghĩa (đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "trammel" ở nét nghĩa "đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)" (ngoài ra "confine" còn biểu thị: hạn chế hoặc hạn chế, "Tôi giới hạn bạn đến quán rượu hai lần một ngày").

“This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”

Đồng nghĩa với "trammel" ở nét nghĩa "đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)" (ngoài ra "restrict" còn biểu thị: đặt ra những hạn chế trên).

“Mankind were then living in their original restricted habitat, and subsisting upon fruits and nuts.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "trammel" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập).

Đồng nghĩa với "trammel" ở nét nghĩa "đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)" (ngoài ra "limit" còn biểu thị: điểm giới hạn cuối cùng hoặc mới nhất).

“The Statutes of Limitations have been passed with a view to limit the time within which actions may be brought.”

Đồng nghĩa với "trammel" ở nét nghĩa "đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)" (ngoài ra "bound" còn biểu thị: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt).

“On the way back to the river Running Fox saw a small dark animal bounding along ahead of him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "trammel" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: trammel

This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.
Russell, Bertrand: Education and the good life
For a long time her companion confined her conversation to monosyllables.
Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Odds and ends, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Unfortunately the discussion has by no means been confined to this ground.
Quatrefages, A. de (Armand de): The human species, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This is not the place to speak of this more fully and I will confine myself to pointing out some historical errors of the author.
Bonger, Willem Adriaan: Criminality and economic conditions, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They must actually do things, and not merely confine themselves to criticising those who do them.
Roosevelt, Theodore: American ideals, and other essays, social and political, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You are freedom’s swift-winged angels, that fly around the world; I am confined in bonds of iron.
Douglass, Frederick: Life and times of Frederick Douglass, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To conclude, the sense of touching was confined to the mere mechanical functions of taking hold of bodies.
Lemaistre, J. G. (John Gustavus), -1840: A rough sketch of modern Paris, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To-day she had no coadjutor, the secretary being confined to bed by one of those large outspoken colds which always made Lady Bletchley angry.
Broughton, Rhoda: A waif's progress, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: trammel

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “trammel” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children.”

Nguồn: Russell, Bertrand: Education and the good life

“For a long time her companion confined her conversation to monosyllables.”

Nguồn: Croker, B. M. (Bithia Mary), 1849?-1920: Odds and ends

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “trammel”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trammel” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “trammel”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹæməl/; US /ˈtɹæməl/.

trammel (động từ): đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)

Định nghĩa tiếng Anh: Place limits on (extent or access).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confine ↔ trammel

Họ từ trong dữ liệu: confine: động từ (v), confinement: danh từ (n), hamper: động từ (v), limit: danh từ (n), limitation: danh từ (n), limitless: tính từ (adj), restrict: động từ (v), restriction: danh từ (n), trap: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

trammel: đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trammel" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: confine, restrict, restrain, limit

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trammel" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

trammel ↔ confine, restrict, restrain, limit

Nét nghĩa mở rộng: a restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner) (cản trở)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “trammel”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: trammel

Hỏi đáp trọng tâm

trammel nghĩa là gì (meaning & definition)?

trammel (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɹæməl/) có nghĩa là đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confine"). place limits on (extent or access)

Từ trammel trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹæm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹæməl/; US /ˈtɹæməl/.

Từ trammel là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "trammel" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: trammels; Quá khứ / Phân từ: trammeled; Dạng V-ing: trammeling.

Các nét nghĩa của từ trammel theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập) - Nét nghĩa 2 [C2]: cản trở - Nét nghĩa 3 [B1]: điểm giới hạn cuối cùng hoặc mới nhất - Nét nghĩa 4 [B1]: đặt giới hạn về (mức độ hoặc quyền truy cập) - Nét nghĩa 5 [A2]: cái bẫy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trammel:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹæməl/; US /ˈtɹæməl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: trammels; Quá khứ / Phân từ: trammeled; Dạng V-ing: trammeling.

trammel được dùng trong câu như thế nào?

This parental instinct is not always strictly confined to one’s own children. (Bertrand Russell, Education and the good life; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/trammel, mã đối chiếu EV-2C127779. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "trammel" được liên kết từ mục từ "confine, hamper, limit, restrict, trap".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

confine, hamper, limit, restrict, trap