Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ensnare

động từ (v)

A2
/ɪnˈsnɛɹ//ɪnˈsnɛɹ/
Biến thể:
ensnares/ɪnˈsnɛɹz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
ensnared/ɪnˈsnɛɹd/
(Quá khứ / Phân từ)
ensnaring/ɪnˈsnɛɹɪŋ/
(Dạng V-ing)

Ensnare có nghĩa là bao quanh hoặc như thể trong một khung.

Định nghĩa Anh - Anh: Take or catch as if in a snare or trap.

Họ từ:frame(động từ (v))/trap(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bao quanh hoặc như thể trong một khung”:ensnareA2/frameA2/entrapA2/set upA2/trapA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.ensnaređộng từ (v)

    Take or catch as if in a snare or trap.

    Bao quanh hoặc như thể trong một khung.

    • •

      Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.

    Đồng nghĩa (SYN):frame/entrap/set up
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.ensnaređộng từ (v)

    Catch in or as if in a trap.

    Cái bẫy.

    Đồng nghĩa (SYN):trap/entrap/snare/trammel
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ensnare

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

frame ↔ ensnare

Mục từ "ensnare" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "frame, trap" (bao quanh hoặc như thể trong một khung).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ensnare

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ensnare" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: frame: động từ (v), trap: danh từ (n).

frameđộng từ (v)/ˈfɹeɪm/

khung cho một cặp kính mắt

•

Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.

Nguồn: Pneu Michelin (Firm): Rheims and the Battles for its Possession

trapdanh từ (n)/ˈtɹæp/

một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt

•

The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.

Nguồn: Hamilton, Edmond: Battle for the Stars

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ensnare

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ensnare". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • frame of mind
  • reference frame
  • gilt frame
  • embroidery frame
  • wooden frame
  • whole frame

    The whole frame and nervous system of woman, is said to be much more delicate and sensitive than that of man.

    Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ensnare

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ensnare" phân theo từng nét nghĩa (bao quanh hoặc như thể trong một khung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ensnare" ở nét nghĩa "bao quanh hoặc như thể trong một khung" (ngoài ra "frame" còn biểu thị: khung cho một cặp kính mắt).

“Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ensnare" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quanh hoặc như thể trong một khung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ensnare" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quanh hoặc như thể trong một khung.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ensnare" khi diễn đạt nét nghĩa: cái bẫy.

“The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "ensnare" khi diễn đạt nét nghĩa: cái bẫy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ensnare" khi diễn đạt nét nghĩa: cái bẫy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ensnare

Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.
Pneu Michelin (Firm): Rheims and the Battles for its Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The boring bar is counterbalanced by a weight within the frame.
Rose, Joshua: Modern Machine-Shop Practice, Volumes I and II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
One day a woman declared that she could see a wolf tearing the skin from the frame.
Turner, Lucien M. (Lucien McShan): Ethnology of the Ungava District, Hudson Bay Territory Eleventh Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1889-1890, Government Printing Office, Washington, 1894, pages 159-350, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
When the frame has been bolted to the legs, stretchers or braces are placed within.
Hill, Henry Chase [Editor]: The Wonder Book of Knowledge The Marvels of Modern Industry and Invention, the Interesting Stories of Common Things, the Mysterious Processes of Nature Simply Explained, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The houses were either log, frame, or box, principally log, but as fast as district became able improvements were made.
Oregon Historical Society: The quarterly of the Oregon Historical Society, Vol. 4, March, 1903-December, 1903, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They placed their dead on scaffolds, the wooden frames of which were visible from the lake shores.
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota: North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.
Rau, Roscoe R.: Selling Home Furnishings: A Training Program, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Pattern-books for these needle-laces were made by monks as well as laymen, and plates in them represent men seated at the embroidering frame.
Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ensnare

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ensnare” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”

Nguồn: Pneu Michelin (Firm): Rheims and the Battles for its Possession

“The boring bar is counterbalanced by a weight within the frame.”

Nguồn: Rose, Joshua: Modern Machine-Shop Practice, Volumes I and II

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ensnare”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ensnare” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ensnare”

Dữ liệu từ nguyên: frame ↔ ensnare

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ensnare”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ensnare” với tần suất cao:

5.178 lần trong kho sách
599 lần trong kho sách
409 lần trong kho sách
357 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ensnare”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ensnare”:

Đồng nghĩa:frameentrapset uptrap

“Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ensnare”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈsnɛɹ/; US /ɪnˈsnɛɹ/.

ensnare (động từ): bao quanh hoặc như thể trong một khung

Định nghĩa tiếng Anh: Take or catch as if in a snare or trap.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

frame ↔ ensnare

Họ từ trong dữ liệu: frame: động từ (v), trap: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.178 lần trong kho sách

frame of mind

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ensnare" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm599 lần trong kho sách

reference frame

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ensnare" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái409 lần trong kho sách

gilt frame

Nét nghĩa mở rộng: catch in or as if in a trap (cái bẫy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ensnare”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ensnare

Hỏi đáp trọng tâm

ensnare nghĩa là gì (meaning & definition)?

ensnare (động từ, phát âm Mỹ /ɪnˈsnɛɹ/) có nghĩa là bao quanh hoặc như thể trong một khung (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "frame"). take or catch as if in a snare or trap

Từ ensnare trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsnɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈsnɛɹ/; US /ɪnˈsnɛɹ/.

Từ ensnare là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ensnare" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ensnares; Quá khứ / Phân từ: ensnared; Dạng V-ing: ensnaring.

Các nét nghĩa của từ ensnare theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: bao quanh hoặc như thể trong một khung (Ví dụ: “Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cái bẫy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ensnare:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈsnɛɹ/; US /ɪnˈsnɛɹ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ensnares; Quá khứ / Phân từ: ensnared; Dạng V-ing: ensnaring.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ensnare:

frame of mind; reference frame; gilt frame; embroidery frame; wooden frame

ensnare được dùng trong câu như thế nào?

Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof. (Pneu Michelin, Rheims and the Battles for its Possession; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ensnare, mã đối chiếu EV-E3A1CEF6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ensnare" được liên kết từ mục từ "frame, trap".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

frame, trap