ensnare
động từ (v)
Ensnare có nghĩa là bao quanh hoặc như thể trong một khung.
Định nghĩa Anh - Anh: Take or catch as if in a snare or trap.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ensnaređộng từ (v)
Take or catch as if in a snare or trap.
Bao quanh hoặc như thể trong một khung.
- •
Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •frame of mind5.178 lần trong kho sách
- •reference frame599 lần trong kho sách
- •gilt frame409 lần trong kho sách
- •embroidery frame357 lần trong kho sách
- •wooden frame427 lần trong kho sách
- •whole frame2.054 lần trong kho sách
- •
- 2.ensnaređộng từ (v)
Catch in or as if in a trap.
Cái bẫy.
Từ nguyên học (Etymology): ensnare
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
frame ↔ ensnare
Mục từ "ensnare" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "frame, trap" (bao quanh hoặc như thể trong một khung).
Họ từ & Biến thể từ loại: ensnare
Họ từ của "ensnare" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: frame: động từ (v), trap: danh từ (n).
khung cho một cặp kính mắt
Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.
Nguồn: Pneu Michelin (Firm): Rheims and the Battles for its Possession
một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt
The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.
Nguồn: Hamilton, Edmond: Battle for the Stars
Cụm từ & Collocations: ensnare
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ensnare". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- frame of mind
- reference frame
- gilt frame
- embroidery frame
- wooden frame
- whole frame
The whole frame and nervous system of woman, is said to be much more delicate and sensitive than that of man.
Various: The southern literary messenger, Volume I., 1834-35
Đồng nghĩa & Sắc thái: ensnare
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ensnare" phân theo từng nét nghĩa (bao quanh hoặc như thể trong một khung), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ensnare" ở nét nghĩa "bao quanh hoặc như thể trong một khung" (ngoài ra "frame" còn biểu thị: khung cho một cặp kính mắt).
“Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "ensnare" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quanh hoặc như thể trong một khung.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ensnare" khi diễn đạt nét nghĩa: bao quanh hoặc như thể trong một khung.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ensnare" khi diễn đạt nét nghĩa: cái bẫy.
“The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.”
Câu dẫn chứng văn học: ensnare
Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.The boring bar is counterbalanced by a weight within the frame.One day a woman declared that she could see a wolf tearing the skin from the frame.When the frame has been bolted to the legs, stretchers or braces are placed within.The houses were either log, frame, or box, principally log, but as fast as district became able improvements were made.They placed their dead on scaffolds, the wooden frames of which were visible from the lake shores.Available in a variety of attractive color combinations, the number illustrated has a rich brown frame and ends, and is trimmed in beige moss fringe.Pattern-books for these needle-laces were made by monks as well as laymen, and plates in them represent men seated at the embroidering frame.Đọc mở rộng theo CEFR: ensnare
Từ vựng bậcA2→“Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”
Nguồn: Pneu Michelin (Firm): Rheims and the Battles for its Possession
“The boring bar is counterbalanced by a weight within the frame.”
Nguồn: Rose, Joshua: Modern Machine-Shop Practice, Volumes I and II
Cấu trúc & Vận dụng: “ensnare”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ensnare” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ensnare”
Dữ liệu từ nguyên: frame ↔ ensnare
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ensnare”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ensnare” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ensnare”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ensnare (động từ): bao quanh hoặc như thể trong một khung
Định nghĩa tiếng Anh: Take or catch as if in a snare or trap.
frame ↔ ensnare
Họ từ trong dữ liệu: frame: động từ (v), trap: danh từ (n)
frame of mind
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ensnare" trong câu.
reference frame
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ensnare" trong câu.
gilt frame
Nét nghĩa mở rộng: catch in or as if in a trap (cái bẫy)
Ứng dụng & Mở rộng: “ensnare”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ensnare”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ensnare”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ensnare” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “ensnare” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ensnare
Hỏi đáp trọng tâmensnare nghĩa là gì (meaning & definition)?
ensnare (động từ, phát âm Mỹ /ɪnˈsnɛɹ/) có nghĩa là bao quanh hoặc như thể trong một khung (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "frame"). take or catch as if in a snare or trap
Từ ensnare trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsnɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈsnɛɹ/; US /ɪnˈsnɛɹ/.
Từ ensnare là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ensnare" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ensnares; Quá khứ / Phân từ: ensnared; Dạng V-ing: ensnaring.
Các nét nghĩa của từ ensnare theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bao quanh hoặc như thể trong một khung (Ví dụ: “Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: cái bẫy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ensnare:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪnˈsnɛɹ/; US /ɪnˈsnɛɹ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ensnares; Quá khứ / Phân từ: ensnared; Dạng V-ing: ensnaring.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ensnare:
frame of mind; reference frame; gilt frame; embroidery frame; wooden frame
ensnare được dùng trong câu như thế nào?
Fret-work and hexagonal points frame the windows, while a broad cornice on consoles carries the roof. (Pneu Michelin, Rheims and the Battles for its Possession; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)