Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

snare

danh từ (n)

A2
/ˈsnɛɹ//ˈsnɛɹ/

Snare có nghĩa là một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết.

Định nghĩa Anh - Anh: Something (often something deceptively attractive) that catches you unawares.

Họ từ:trap(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.snaredanh từ (n)

    Something (often something deceptively attractive) that catches you unawares.

    Một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết.

    Đồng nghĩa (SYN):trap
  2. 2.snaređộng từ (v)

    Catch in or as if in a trap.

    Cái bẫy.

    Đồng nghĩa (SYN):trap/entrap/ensnare/trammel
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): snare

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

trap ↔ snare

Mục từ "snare" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "trap" (một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: snare

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "snare" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: trap: danh từ (n).

trapdanh từ (n)/ˈtɹæp/

một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt

•

The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.

Nguồn: Hamilton, Edmond: Battle for the Stars

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: snare

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "snare". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • steel trap
  • mouse trap
  • rat trap
  • trap door
  • clap trap
  • booby trap
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: snare

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "snare" phân theo từng nét nghĩa (một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "snare" ở nét nghĩa "một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết" (ngoài ra "trap" còn biểu thị: một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt).

“The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "snare" khi diễn đạt nét nghĩa: cái bẫy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snare" khi diễn đạt nét nghĩa: cái bẫy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "snare" khi diễn đạt nét nghĩa: cái bẫy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: snare

The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.
Hamilton, Edmond: Battle for the Stars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is nocturnal in its habits, and about the only way to take it is to trap it.
Long, J. C. (John Cuthbert): Motor Camping, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Overflow-pipes from fixtures must, in each case, be connected on the inlet side of the trap.
Tracy, Roger Sherman: Hand-book of Sanitary Information for Householders Containing facts and suggestions about ventilation, drainage, care of contageous diseases, disinfection, food, and water. With appendices on disinfectants and plumbers' materials., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Perhaps he opened the trap himself," Jack suggested, although he knew that was most unlikely.
Stooke, Eleanora H.: The Hermit's Cave, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gather your traps, my dear, and be ready to get off.
Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: Lilith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I believe that’s a trap-door,” I said, looking at it.
Grimshaw, Beatrice: The Sorcerer's Stone, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“More like a rabbit in a trap than a person crying,” explained Harry, a blush kindly concealing his startling pallor.
Blackwood, Algernon: Ten minute stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Once back on the moon we can set a trap there that will spring on the Hawk the first time he comes into his base.
Hamilton, Edmond: Evans of the Earth-Guard, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: snare

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “snare” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.”

Nguồn: Hamilton, Edmond: Battle for the Stars

“It is nocturnal in its habits, and about the only way to take it is to trap it.”

Nguồn: Long, J. C. (John Cuthbert): Motor Camping

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “snare”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “snare” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “snare”

Dữ liệu từ nguyên: trap ↔ snare

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “snare”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “snare” với tần suất cao:

515 lần trong kho sách
366 lần trong kho sách
291 lần trong kho sách
2.393 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “snare”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “snare”:

“The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “snare”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɛɹ/; US /ˈsnɛɹ/.

snare (danh từ): một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết

Định nghĩa tiếng Anh: Something (often something deceptively attractive) that catches you unawares.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

trap ↔ snare

Họ từ trong dữ liệu: trap: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi515 lần trong kho sách

steel trap

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "snare" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm366 lần trong kho sách

mouse trap

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "snare" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái291 lần trong kho sách

rat trap

Nét nghĩa mở rộng: catch in or as if in a trap (cái bẫy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “snare”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: snare

Hỏi đáp trọng tâm

snare nghĩa là gì (meaning & definition)?

snare (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsnɛɹ/) có nghĩa là một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "trap"). something (often something deceptively attractive) that catches you unawares

Từ snare trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsnɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɛɹ/; US /ˈsnɛɹ/.

Từ snare là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "snare" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ snare theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết - Nét nghĩa 2 [A2]: cái bẫy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ snare:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɛɹ/; US /ˈsnɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ snare:

steel trap; mouse trap; rat trap; trap door; clap trap

snare được dùng trong câu như thế nào?

The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record. (Edmond Hamilton, Battle for the Stars; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/snare, mã đối chiếu EV-D6E78735. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "snare" được liên kết từ mục từ "trap".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

trap