snare
danh từ (n)
Snare có nghĩa là một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết.
Định nghĩa Anh - Anh: Something (often something deceptively attractive) that catches you unawares.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.snaredanh từ (n)
Something (often something deceptively attractive) that catches you unawares.
Một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết.
Đồng nghĩa (SYN):trapCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •steel trap515 lần trong kho sách
- •mouse trap366 lần trong kho sách
- •rat trap291 lần trong kho sách
- •trap door2.393 lần trong kho sách
- •clap trap188 lần trong kho sách
- •booby trap103 lần trong kho sách
- 2.snaređộng từ (v)
Catch in or as if in a trap.
Cái bẫy.
Từ nguyên học (Etymology): snare
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
trap ↔ snare
Mục từ "snare" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "trap" (một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết).
Họ từ & Biến thể từ loại: snare
Họ từ của "snare" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: trap: danh từ (n).
một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt
The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.
Nguồn: Hamilton, Edmond: Battle for the Stars
Cụm từ & Collocations: snare
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "snare". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- steel trap
- mouse trap
- rat trap
- trap door
- clap trap
- booby trap
Đồng nghĩa & Sắc thái: snare
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "snare" phân theo từng nét nghĩa (một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "snare" ở nét nghĩa "một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết" (ngoài ra "trap" còn biểu thị: một thiết bị trong đó một cái gì đó (thường là động vật) có thể bị bắt và nhốt).
“The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.”
Câu dẫn chứng văn học: snare
The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.It is nocturnal in its habits, and about the only way to take it is to trap it.Overflow-pipes from fixtures must, in each case, be connected on the inlet side of the trap."Perhaps he opened the trap himself," Jack suggested, although he knew that was most unlikely.Gather your traps, my dear, and be ready to get off.“I believe that’s a trap-door,” I said, looking at it.“More like a rabbit in a trap than a person crying,” explained Harry, a blush kindly concealing his startling pallor."Once back on the moon we can set a trap there that will spring on the Hawk the first time he comes into his base.Đọc mở rộng theo CEFR: snare
Từ vựng bậcA2→“The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record.”
Nguồn: Hamilton, Edmond: Battle for the Stars
“It is nocturnal in its habits, and about the only way to take it is to trap it.”
Nguồn: Long, J. C. (John Cuthbert): Motor Camping
Cấu trúc & Vận dụng: “snare”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “snare” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “snare”
Dữ liệu từ nguyên: trap ↔ snare
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “snare”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “snare” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “snare”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
snare (danh từ): một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết
Định nghĩa tiếng Anh: Something (often something deceptively attractive) that catches you unawares.
trap ↔ snare
Họ từ trong dữ liệu: trap: danh từ (n)
steel trap
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "snare" trong câu.
mouse trap
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "snare" trong câu.
rat trap
Nét nghĩa mở rộng: catch in or as if in a trap (cái bẫy)
Ứng dụng & Mở rộng: “snare”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “snare”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “snare”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “snare” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “snare” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: snare
Hỏi đáp trọng tâmsnare nghĩa là gì (meaning & definition)?
snare (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsnɛɹ/) có nghĩa là một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "trap"). something (often something deceptively attractive) that catches you unawares
Từ snare trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsnɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɛɹ/; US /ˈsnɛɹ/.
Từ snare là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "snare" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ snare theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một cái gì đó (thường là một cái gì đó có vẻ hấp dẫn) khiến bạn không hề hay biết - Nét nghĩa 2 [A2]: cái bẫy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ snare:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsnɛɹ/; US /ˈsnɛɹ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ snare:
steel trap; mouse trap; rat trap; trap door; clap trap
snare được dùng trong câu như thế nào?
The details of the trap were based on a minute study of your psychology and past record. (Edmond Hamilton, Battle for the Stars; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)