shackle
danh từ (n)
Shackle có nghĩa là cản trở.
Định nghĩa Anh - Anh: A restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.shackledanh từ (n)
A restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner).
Cản trở.
- •
With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.
Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.
- •
Từ nguyên học (Etymology): shackle
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hamper ↔ shackle
Mục từ "shackle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hamper" (cản trở).
Họ từ & Biến thể từ loại: shackle
Họ từ của "shackle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hamper: động từ (v).
ngăn chặn sự tiến bộ hoặc sự di chuyển tự do
With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.
Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.
Nguồn: Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader
Cụm từ & Collocations: shackle
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shackle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: shackle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shackle" phân theo từng nét nghĩa (cản trở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "shackle" khi diễn đạt nét nghĩa: cản trở.
“With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.”
Đồng nghĩa với "shackle" ở nét nghĩa "cản trở" (ngoài ra "bond" còn biểu thị: một lực điện liên kết các nguyên tử).
“Covers for the first time investment bonds as a separate subject.”
Câu dẫn chứng văn học: shackle
With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.
By doing so, it simply hampered faith and diminished its own prestige.Làm như vậy, nó chỉ cản trở niềm tin và làm giảm uy tín của chính mình.
He would, no doubt, be better to-morrow; and in the mean time those sweet hours, though so hampered by Janey, were very sweet.Chắc chắn ngày mai anh ấy sẽ khá hơn; và trong lúc đó, những giờ phút ngọt ngào đó, dù bị Janey cản trở, vẫn rất ngọt ngào.
It removes all difficulties from the future, and there is now no likelihood of our client's plans being hampered or interfered with.Nó loại bỏ mọi khó khăn trong tương lai và giờ đây không có khả năng kế hoạch của khách hàng của chúng tôi bị cản trở hoặc can thiệp.
The dog, hampered by brush and going only by scent, follows implicitly the trail.Wordsworth was, in fact, hampered by some such feelings of disapproval.Instead, he turned to the lunch hamper and opened it.I had also learned the names of the notes in both clefs, but I preferred not to be hampered by notes.Đọc mở rộng theo CEFR: shackle
Từ vựng bậcC2→“With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.”
Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.
Nguồn: Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader
“By doing so, it simply hampered faith and diminished its own prestige.”
Làm như vậy, nó chỉ cản trở niềm tin và làm giảm uy tín của chính mình.
Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete
Cấu trúc & Vận dụng: “shackle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shackle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shackle”
Dữ liệu từ nguyên: hamper ↔ shackle
Gợi ý luyện tập với “shackle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shackle (danh từ): cản trở
Định nghĩa tiếng Anh: A restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner).
hamper ↔ shackle
Họ từ trong dữ liệu: hamper: động từ (v)
shackle: cản trở
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shackle" trong câu.
Đồng nghĩa: hamper, bond, trammel
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shackle" trong câu.
shackle ↔ hamper, bond, trammel
Mở rộng biên độ diễn đạt với "shackle".
Ứng dụng & Mở rộng: “shackle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shackle”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shackle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shackle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “shackle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shackle
Hỏi đáp trọng tâmshackle nghĩa là gì (meaning & definition)?
shackle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃækəl/) có nghĩa là cản trở (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hamper"). a restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner)
Từ shackle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃækəl/; US /ˈʃækəl/.
Từ shackle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shackle" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ shackle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: cản trở (Ví dụ: “With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shackle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃækəl/; US /ˈʃækəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
shackle được dùng trong câu như thế nào?
With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering. (Katherine Cecil Thurston, The Masquerader; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)