Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shackle

danh từ (n)

C2
/ˈʃækəl//ˈʃækəl/

Shackle có nghĩa là cản trở.

Định nghĩa Anh - Anh: A restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner).

Họ từ:hamper(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cản trở”:shackleC2/hamperC2/bondB1/trammelC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.shackledanh từ (n)

    A restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner).

    Cản trở.

    • •

      With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.

      Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):hamper/bond/trammel
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shackle

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hamper ↔ shackle

Mục từ "shackle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hamper" (cản trở).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: shackle

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "shackle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: hamper: động từ (v).

hamperđộng từ (v)/ˈhæmpɚ/

ngăn chặn sự tiến bộ hoặc sự di chuyển tự do

•

With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.

Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.

Nguồn: Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shackle

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "shackle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: shackle

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "shackle" phân theo từng nét nghĩa (cản trở), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "shackle" khi diễn đạt nét nghĩa: cản trở.

“With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.”

Đồng nghĩa với "shackle" ở nét nghĩa "cản trở" (ngoài ra "bond" còn biểu thị: một lực điện liên kết các nguyên tử).

“Covers for the first time investment bonds as a separate subject.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "shackle" khi diễn đạt nét nghĩa: cản trở.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: shackle

With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.

Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.

Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
By doing so, it simply hampered faith and diminished its own prestige.

Làm như vậy, nó chỉ cản trở niềm tin và làm giảm uy tín của chính mình.

Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He would, no doubt, be better to-morrow; and in the mean time those sweet hours, though so hampered by Janey, were very sweet.

Chắc chắn ngày mai anh ấy sẽ khá hơn; và trong lúc đó, những giờ phút ngọt ngào đó, dù bị Janey cản trở, vẫn rất ngọt ngào.

Oliphant, Mrs. (Margaret): Phoebe, Junior, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It removes all difficulties from the future, and there is now no likelihood of our client's plans being hampered or interfered with.

Nó loại bỏ mọi khó khăn trong tương lai và giờ đây không có khả năng kế hoạch của khách hàng của chúng tôi bị cản trở hoặc can thiệp.

Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Aaron the Jew: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The dog, hampered by brush and going only by scent, follows implicitly the trail.
Pope, Saxton T. (Saxton Temple): Hunting with the Bow & Arrow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Wordsworth was, in fact, hampered by some such feelings of disapproval.
Myers, F. W. H. (Frederic William Henry): Wordsworth, Nguyên văn tác phẩm
Instead, he turned to the lunch hamper and opened it.
Vance, Louis Joseph: Alias the Lone Wolf, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I had also learned the names of the notes in both clefs, but I preferred not to be hampered by notes.
Johnson, James Weldon: The Autobiography of an Ex-Colored Man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shackle

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shackle” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.”

Mỗi ngày tiếp theo của cuộc sống cũ lại có những phiền toái mới, những nghĩa vụ mới càng trở nên cản trở hơn.

Nguồn: Thurston, Katherine Cecil: The Masquerader

“By doing so, it simply hampered faith and diminished its own prestige.”

Làm như vậy, nó chỉ cản trở niềm tin và làm giảm uy tín của chính mình.

Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shackle”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shackle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shackle”

Dữ liệu từ nguyên: hamper ↔ shackle

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shackle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shackle”:

Đồng nghĩa:hamperbondtrammel

“With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shackle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃækəl/; US /ˈʃækəl/.

shackle (danh từ): cản trở

Định nghĩa tiếng Anh: A restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hamper ↔ shackle

Họ từ trong dữ liệu: hamper: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

shackle: cản trở

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shackle" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: hamper, bond, trammel

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shackle" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

shackle ↔ hamper, bond, trammel

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shackle".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shackle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shackle

Hỏi đáp trọng tâm

shackle nghĩa là gì (meaning & definition)?

shackle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈʃækəl/) có nghĩa là cản trở (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hamper"). a restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner)

Từ shackle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃækəl/; US /ˈʃækəl/.

Từ shackle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shackle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ shackle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: cản trở (Ví dụ: “With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shackle:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈʃækəl/; US /ˈʃækəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

shackle được dùng trong câu như thế nào?

With each succeeding day of the old life the new annoyances, the new obligations became more hampering. (Katherine Cecil Thurston, The Masquerader; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shackle, mã đối chiếu EV-BC8ADAE3. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "shackle" được liên kết từ mục từ "hamper".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hamper