Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

holdings

động từ (v)

A1
/ˈhoʊldɪŋz//ˈhoʊldɪŋz/

Holdings có nghĩa là hành động nắm bắt (dạng biến thể ngữ pháp của "hold").

Định nghĩa Anh - Anh: Keep in a certain state, position, or activity.

Họ từ:hold(động từ (v))/holder(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động nắm bắt”:holdingsA1/holdA1/keepA1/maintainB1/take holdA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.holdingsđộng từ (v)

    Keep in a certain state, position, or activity.

    Hành động nắm bắt.

  2. 2.holdingsđộng từ (v)

    Have or hold in one's hands or grip.

    Sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/take hold
    Trái nghĩa (OPP):let go of
  3. 3.holdingsđộng từ (v)

    Organize or be responsible for.

    Sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/throw/have/make/give
  4. 4.holdingsdanh từ (n)

    The act of grasping.

    Hành động nắm bắt.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/clasp/clench/clutch/clutches/grasp
  5. 5.holdingsdanh từ (n)

    Understanding of the nature or meaning or quality or magnitude of something.

    Có hoặc cầm trong tay hoặc nắm.

    Đồng nghĩa (SYN):hold/appreciation/grasp
  6. 6.holdingsdanh từ (n)

    Power by which something or someone is affected or dominated.

    Tổ chức hoặc chịu trách nhiệm về.

    Đồng nghĩa (SYN):hold
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): holdings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hold ↔ holdings

Mục từ "holdings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hold" (hành động nắm bắt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: holdings

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "holdings" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: hold: động từ (v), holder: danh từ (n).

holdđộng từ (v)/ˈhoʊld/

hành động nắm bắt

•

Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.

Nguồn: Various: The Book of History (Vol. 1 of 18) A History of All Nations from the Earliest Times to the Present

holderdanh từ (n)/ˈhoʊldɚ/

một thiết bị giữ

•

Finally there is the municipal governmental organization, with the regulation coterie of little-worked office-holders.

Nguồn: Mansfield, M. F. (Milburg Francisco): Rambles on the Riviera

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: holdings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "holdings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • hold out
  • hold up

    Woe to him who guesses wrong unless he is prepared to hold up his end of the argument!

    Thurman, Wallace, 1902-1934 [Editor]: Fire!!

  • hold fast
  • got hold
  • get hold
  • laid hold
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: holdings

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "holdings" phân theo từng nét nghĩa (hành động nắm bắt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "holdings" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Đồng nghĩa với "holdings" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Đồng nghĩa với "holdings" ở nét nghĩa "hành động nắm bắt" (ngoài ra "maintain" còn biểu thị: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

“I maintain those fancy notions are much the same as prophesying.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "holdings" khi diễn đạt nét nghĩa: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó.

Đồng nghĩa với "holdings" ở nét nghĩa "sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị" (ngoài ra "throw" còn biểu thị: hành động ném (đẩy vật gì đó bằng chuyển động nhanh của cánh tay và cổ tay)).

“She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.”

Đồng nghĩa với "holdings" ở nét nghĩa "sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị" (ngoài ra "have" còn biểu thị: có, sở hữu; trải nghiệm, dùng bữa; trợ động từ kết hợp với V3/ed tạo các thì hoàn thành).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: holdings

Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.
Various: The Book of History (Vol. 1 of 18) A History of All Nations from the Earliest Times to the Present, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the man escaped her until he came to a marshy tract of land, where she succeeded in laying hold of his horse’s tail.
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 115, Vol. III, March 13, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some prosperous American communities hold human life so cheaply that they maintain no public health service at all.
United States. National Conservation Congress: Proceedings [of the] fourth National Conservation Congress [at] Indianapolis, October 1-4, 1912, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The merchant, holding his pack in one hand, slays five of the six with his broadsword, and knocks over the other.
Child, Francis James, 1825-1896 [Editor]: The English and Scottish popular ballads, volume 5 (of 5), Nguyên văn tác phẩm
Woe to him who guesses wrong unless he is prepared to hold up his end of the argument!
Thurman, Wallace, 1902-1934 [Editor]: Fire!!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then the Archpriest blesseth him upon the head thrice, holding his hand upon the head of him that is receiving the laying on of hands.
Russkaia pravoslavnaia tserkov: Book of Needs of the Holy Orthodox Church, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This framework, when held in the flame, glows with an intense white light.
Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The glider is tossed by holding it between the thumb and forefinger at the middle of the fold underneath it.--S.
Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: holdings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “holdings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Nguồn: Various: The Book of History (Vol. 1 of 18) A History of All Nations from the Earliest Times to the Present

“But the man escaped her until he came to a marshy tract of land, where she succeeded in laying hold of his horse’s tail.”

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, Fifth Series, No. 115, Vol. III, March 13, 1886

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “holdings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “holdings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “holdings”

Dữ liệu từ nguyên: hold ↔ holdings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “holdings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “holdings” với tần suất cao:

38.068 lần trong kho sách
22.570 lần trong kho sách
4.221 lần trong kho sách
4.753 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “holdings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “holdings”:

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “holdings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊldɪŋz/; US /ˈhoʊldɪŋz/.

holdings (động từ): hành động nắm bắt

Định nghĩa tiếng Anh: Keep in a certain state, position, or activity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hold ↔ holdings

Họ từ trong dữ liệu: hold: động từ (v), holder: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi38.068 lần trong kho sách

hold out

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "holdings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm22.570 lần trong kho sách

hold up

“Woe to him who guesses wrong unless he is prepared to hold up his end of the argument!”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.221 lần trong kho sách

hold fast

Nét nghĩa mở rộng: have or hold in one's hands or grip (sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “holdings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: holdings

Hỏi đáp trọng tâm

holdings nghĩa là gì (meaning & definition)?

holdings (động từ, phát âm Mỹ /ˈhoʊldɪŋz/) có nghĩa là hành động nắm bắt (dạng biến thể ngữ pháp của "hold"). keep in a certain state, position, or activity

Từ holdings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhoʊl/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊldɪŋz/; US /ˈhoʊldɪŋz/.

Từ holdings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "holdings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ holdings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 2 [A1]: sự hiểu biết về bản chất hoặc ý nghĩa hoặc chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: sức mạnh mà một cái gì đó hoặc ai đó bị ảnh hưởng hoặc thống trị - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động nắm bắt - Nét nghĩa 5 [A1]: có hoặc cầm trong tay hoặc nắm - Nét nghĩa 6 [A1]: tổ chức hoặc chịu trách nhiệm về

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ holdings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊldɪŋz/; US /ˈhoʊldɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ holdings:

hold out; hold up; hold fast; got hold; get hold

holdings được dùng trong câu như thế nào?

Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position. (Various, The Book of History (Vol. 1 of 18) A History of All Nations from the Earliest Times to the Present; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/holdings, mã đối chiếu EV-C8A0C459. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "holdings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hold".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

hold