Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

hands

danh từ (n)

A1
/ˈhændz//ˈhændz/

Hands có nghĩa là cực (có thể cầm được) của chi trên (dạng biến thể ngữ pháp của "hand").

Định nghĩa Anh - Anh: The (prehensile) extremity of the superior limb.

Họ từ:hand(danh từ (n))/workforce(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cực (có thể cầm được) của chi trên”:handsA1/handA1/manusA1/mittA1/pawB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.handsdanh từ (n)

    The (prehensile) extremity of the superior limb.

    Cực (có thể cầm được) của chi trên.

    Đồng nghĩa (SYN):hand/manus/mitt/paw
  2. 2.handsdanh từ (n)

    A hired laborer on a farm or ranch.

    Một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.

    Đồng nghĩa (SYN):hand/hired hand/hired man
  3. 3.handsdanh từ (n)

    Something written by hand.

    Một cái gì đó được viết bằng tay.

    Đồng nghĩa (SYN):hand/handwriting/script
  4. 4.handsđộng từ (v)

    Place into the hands or custody of.

    Đặt vào tay hoặc quyền giám hộ.

    Đồng nghĩa (SYN):hand/pass/reach/pass on/turn over/give
  5. 5.handsđộng từ (v)

    Guide or conduct or usher somewhere.

    Hướng dẫn hoặc tiến hành hoặc mở ra một nơi nào đó.

    Đồng nghĩa (SYN):hand
  6. 6.handsdanh từ (n)

    The force of workers available.

    Lực lượng lao động sẵn có.

    Đồng nghĩa (SYN):workforce/work force/manpower/men
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): hands

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hand ↔ hands

Mục từ "hands" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hand, workforce" (cực (có thể cầm được) của chi trên).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: hands

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "hands" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: hand: danh từ (n), workforce: danh từ (n).

handdanh từ (n)/ˈhænd/

cực (có thể cầm được) của chi trên

•

But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3

workforcedanh từ (n)/ˈwɝkˌfɔɹs/

lực lượng lao động sẵn có

•

Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.

Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.

Nguồn: Introduction to Sociology/Gender

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: hands

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hands". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • right hand
  • left hand
  • hand over
  • close at hand

    Look, here comes Dromo, together with Syrus: they are close at hand.

    Terence: The Comedies of Terence Literally Translated into English Prose, with Notes

  • trembling hand
  • hand with
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: hands

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hands" phân theo từng nét nghĩa (cực (có thể cầm được) của chi trên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "hands" ở nét nghĩa "cực (có thể cầm được) của chi trên" (ngoài ra "hand" còn biểu thị: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại).

“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hands" khi diễn đạt nét nghĩa: cực (có thể cầm được) của chi trên.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hands" khi diễn đạt nét nghĩa: cực (có thể cầm được) của chi trên.

Đồng nghĩa với "hands" ở nét nghĩa "cực (có thể cầm được) của chi trên" (ngoài ra "paw" còn biểu thị: một bàn chân có móng vuốt của một con vật, đặc biệt là động vật bốn chân).

“"The old fellow will jump at that," he explained, "and catch his paw between the prongs.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "hands" khi diễn đạt nét nghĩa: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "hands" khi diễn đạt nét nghĩa: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: hands

But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?
Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She shaded her eyes with her hand, and looked up: but vainly!
Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 10, No. 279, October 20, 1827, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The freeman casting with unpurchased hand The vote that shakes the turrets of the land.
Bartlett, John, 1820-1905 [Compiler]: Familiar Quotations, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Instead of "Those papers I hold in my hand," say "These papers I hold in my hand."
Triemens, Joseph: The Handy Cyclopedia of Things Worth Knowing A Manual of Ready Reference, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Look, here comes Dromo, together with Syrus: they are close at hand.
Terence: The Comedies of Terence Literally Translated into English Prose, with Notes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But when approaching each other, they were near, thrice indeed they rushed on, and thrice made the attack hand to hand.
Homer, 751? BCE-651? BCE: The Iliad, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No! it is a number of colonies, established on the territory of the Union by American hands.
Various: The Continental Monthly, Vol 3 No 3, March 1863 Devoted To Literature And National Policy
It teaches how to have soft, white and attractive hands, even though compelled to do housework.
Anonymous: The Ladies Book of Useful Information Compiled from many sources, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: hands

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “hands” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?”

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3

“She shaded her eyes with her hand, and looked up: but vainly!”

Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 10, No. 279, October 20, 1827

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “hands”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hands” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “hands”

Dữ liệu từ nguyên: hand ↔ hands

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hands”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hands” với tần suất cao:

25.039 lần trong kho sách
16.134 lần trong kho sách
14.316 lần trong kho sách
6.311 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “hands”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “hands”:

Đồng nghĩa:handmanusmittpaw

“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “hands”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændz/; US /ˈhændz/.

hands (danh từ): cực (có thể cầm được) của chi trên

Định nghĩa tiếng Anh: The (prehensile) extremity of the superior limb.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

hand ↔ hands

Họ từ trong dữ liệu: hand: danh từ (n), workforce: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25.039 lần trong kho sách

right hand

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hands" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm16.134 lần trong kho sách

left hand

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hands" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái14.316 lần trong kho sách

hand over

Nét nghĩa mở rộng: a hired laborer on a farm or ranch (một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s _____?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hands

But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“No! it is a number of colonies, established on the territory of the Union by American _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: hands

No! it is a number of colonies, established on the territory of the Union by American hands.

Nguồn: Various: The Continental Monthly, Vol 3 No 3, March 1863 Devoted To Literature And National Policy

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “hands”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: hands

Hỏi đáp trọng tâm

hands nghĩa là gì (meaning & definition)?

hands (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhændz/) có nghĩa là cực (có thể cầm được) của chi trên (dạng biến thể ngữ pháp của "hand"). the (prehensile) extremity of the superior limb

Từ hands trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhændz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændz/; US /ˈhændz/.

Từ hands là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "hands" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ hands theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cực (có thể cầm được) của chi trên - Nét nghĩa 2 [A1]: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại - Nét nghĩa 3 [A1]: một cái gì đó được viết bằng tay - Nét nghĩa 4 [A1]: đặt vào tay hoặc quyền giám hộ - Nét nghĩa 5 [A1]: hướng dẫn hoặc tiến hành hoặc mở ra một nơi nào đó - Nét nghĩa 6 [B1]: lực lượng lao động sẵn có

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hands:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændz/; US /ˈhændz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hands:

right hand; left hand; hand over; close at hand; trembling hand

hands được dùng trong câu như thế nào?

But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands? (Kisari Mohan [Translator] Ganguli, The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/hands, mã đối chiếu EV-6023E9D5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "hands" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "hand".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

hand, workforce