hands
danh từ (n)
Hands có nghĩa là cực (có thể cầm được) của chi trên (dạng biến thể ngữ pháp của "hand").
Định nghĩa Anh - Anh: The (prehensile) extremity of the superior limb.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.handsdanh từ (n)
The (prehensile) extremity of the superior limb.
Cực (có thể cầm được) của chi trên.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •right hand25.039 lần trong kho sách
- •left hand16.134 lần trong kho sách
- •hand over14.316 lần trong kho sách
- •close at hand6.311 lần trong kho sách
- •trembling hand4.699 lần trong kho sách
- •hand with31.661 lần trong kho sách
- 2.handsdanh từ (n)
A hired laborer on a farm or ranch.
Một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.
- 3.handsdanh từ (n)
Something written by hand.
Một cái gì đó được viết bằng tay.
- 4.handsđộng từ (v)
Place into the hands or custody of.
Đặt vào tay hoặc quyền giám hộ.
- 5.handsđộng từ (v)
Guide or conduct or usher somewhere.
Hướng dẫn hoặc tiến hành hoặc mở ra một nơi nào đó.
Đồng nghĩa (SYN):hand - 6.handsdanh từ (n)
The force of workers available.
Lực lượng lao động sẵn có.
Từ nguyên học (Etymology): hands
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
hand ↔ hands
Mục từ "hands" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hand, workforce" (cực (có thể cầm được) của chi trên).
Họ từ & Biến thể từ loại: hands
Họ từ của "hands" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: hand: danh từ (n), workforce: danh từ (n).
cực (có thể cầm được) của chi trên
But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?
Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3
lực lượng lao động sẵn có
Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.
Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.
Nguồn: Introduction to Sociology/Gender
Cụm từ & Collocations: hands
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "hands". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- right hand
- left hand
- hand over
- close at hand
Look, here comes Dromo, together with Syrus: they are close at hand.
Terence: The Comedies of Terence Literally Translated into English Prose, with Notes
- trembling hand
- hand with
Đồng nghĩa & Sắc thái: hands
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "hands" phân theo từng nét nghĩa (cực (có thể cầm được) của chi trên), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "hands" ở nét nghĩa "cực (có thể cầm được) của chi trên" (ngoài ra "hand" còn biểu thị: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại).
“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hands" khi diễn đạt nét nghĩa: cực (có thể cầm được) của chi trên.
Đồng nghĩa với "hands" ở nét nghĩa "cực (có thể cầm được) của chi trên" (ngoài ra "paw" còn biểu thị: một bàn chân có móng vuốt của một con vật, đặc biệt là động vật bốn chân).
“"The old fellow will jump at that," he explained, "and catch his paw between the prongs.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "hands" khi diễn đạt nét nghĩa: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "hands" khi diễn đạt nét nghĩa: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại.
Câu dẫn chứng văn học: hands
But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?She shaded her eyes with her hand, and looked up: but vainly!The freeman casting with unpurchased hand The vote that shakes the turrets of the land.Instead of "Those papers I hold in my hand," say "These papers I hold in my hand."Look, here comes Dromo, together with Syrus: they are close at hand.But when approaching each other, they were near, thrice indeed they rushed on, and thrice made the attack hand to hand.No! it is a number of colonies, established on the territory of the Union by American hands.It teaches how to have soft, white and attractive hands, even though compelled to do housework.Đọc mở rộng theo CEFR: hands
Từ vựng bậcA1→“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?”
Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3
“She shaded her eyes with her hand, and looked up: but vainly!”
Nguồn: Various: The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 10, No. 279, October 20, 1827
Cấu trúc & Vận dụng: “hands”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “hands” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “hands”
Dữ liệu từ nguyên: hand ↔ hands
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “hands”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “hands” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “hands”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
hands (danh từ): cực (có thể cầm được) của chi trên
Định nghĩa tiếng Anh: The (prehensile) extremity of the superior limb.
hand ↔ hands
Họ từ trong dữ liệu: hand: danh từ (n), workforce: danh từ (n)
right hand
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "hands" trong câu.
left hand
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "hands" trong câu.
hand over
Nét nghĩa mở rộng: a hired laborer on a farm or ranch (một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại)
“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s _____?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hands
But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?
Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3
“No! it is a number of colonies, established on the territory of the Union by American _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: hands
No! it is a number of colonies, established on the territory of the Union by American hands.
Nguồn: Various: The Continental Monthly, Vol 3 No 3, March 1863 Devoted To Literature And National Policy
Ứng dụng & Mở rộng: “hands”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “hands”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “hands”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “hands” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “hands” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: hands
Hỏi đáp trọng tâmhands nghĩa là gì (meaning & definition)?
hands (danh từ, phát âm Mỹ /ˈhændz/) có nghĩa là cực (có thể cầm được) của chi trên (dạng biến thể ngữ pháp của "hand"). the (prehensile) extremity of the superior limb
Từ hands trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhændz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændz/; US /ˈhændz/.
Từ hands là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "hands" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ hands theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cực (có thể cầm được) của chi trên - Nét nghĩa 2 [A1]: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại - Nét nghĩa 3 [A1]: một cái gì đó được viết bằng tay - Nét nghĩa 4 [A1]: đặt vào tay hoặc quyền giám hộ - Nét nghĩa 5 [A1]: hướng dẫn hoặc tiến hành hoặc mở ra một nơi nào đó - Nét nghĩa 6 [B1]: lực lượng lao động sẵn có
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ hands:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhændz/; US /ˈhændz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ hands:
right hand; left hand; hand over; close at hand; trembling hand
hands được dùng trong câu như thế nào?
But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands? (Kisari Mohan [Translator] Ganguli, The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)