mitt
danh từ (n)
Mitt có nghĩa là đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng.
Định nghĩa Anh - Anh: The handwear used by fielders in playing baseball.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mittdanh từ (n)
The handwear used by fielders in playing baseball.
Đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng.
- •
They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •kid glove1.314 lần trong kho sách
- •boxing glove267 lần trong kho sách
- •cotton glove200 lần trong kho sách
- •leather glove139 lần trong kho sách
- •white glove884 lần trong kho sách
- •
- 2.mittdanh từ (n)
The (prehensile) extremity of the superior limb.
Cực (có thể cầm được) của chi trên.
- 3.mittdanh từ (n)
The (prehensile) extremity of the superior limb.
Cực (có thể cầm được) của chi trên.
Từ nguyên học (Etymology): mitt
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
glove ↔ mitt
Mục từ "mitt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "glove, hand, paw" (đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng).
Họ từ & Biến thể từ loại: mitt
Họ từ của "mitt" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: glove: danh từ (n), hand: danh từ (n), paw: danh từ (n).
đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng
They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.
Nguồn: Renard, Maurice: New Bodies for Old
cực (có thể cầm được) của chi trên
But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?
Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3
một bàn chân có móng vuốt của một con vật, đặc biệt là động vật bốn chân
The old fellow will jump at that," he explained, "and catch his paw between the prongs.
Nguồn: Winlow, Clara Vostrovsky: Our Little Finnish Cousin
Cụm từ & Collocations: mitt
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "mitt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- kid glove
- boxing glove
- cotton glove
- leather glove
- white glove
Đồng nghĩa & Sắc thái: mitt
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mitt" phân theo từng nét nghĩa (đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "mitt" ở nét nghĩa "đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng" (ngoài ra "glove" còn biểu thị: bao tay: che bàn tay và cổ tay).
“They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "mitt" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "mitt" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng.
Đồng nghĩa với "mitt" ở nét nghĩa "cực (có thể cầm được) của chi trên" (ngoài ra "hand" còn biểu thị: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại).
“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?”
Câu dẫn chứng văn học: mitt
They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.“Sail right in, boy,” he said in a low tone, as he fastened the gloves on young Cole’s hands.This assistant must be dressed completely in black, with black gloves and a black mask.There is wondrous delight, a sense of the sublime, in conquest--even with the boxing-gloves on!...In her hurry she had forgotten not only her gloves but her purse, so that she was obliged to walk the eight or nine blocks.She snatched up her pair of dirty white cotton gloves, took her prayer-book, threw open the door, and stood listening.She tript the faster up the great shallow stairs scarce touching the gilt balusters with her gloved hand as she went so light.But you ought to put on your gloves, little one!Đọc mở rộng theo CEFR: mitt
Từ vựng bậcA2→“They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.”
Nguồn: Renard, Maurice: New Bodies for Old
““Sail right in, boy,” he said in a low tone, as he fastened the gloves on young Cole’s hands.”
Nguồn: Standish, Burt L.: Dick Merriwell's Day; Or, Iron Nerve
Cấu trúc & Vận dụng: “mitt”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mitt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “mitt”
Dữ liệu từ nguyên: glove ↔ mitt
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mitt”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mitt” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mitt”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mitt”:
“They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.”
Gợi ý luyện tập với “mitt”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
mitt (danh từ): đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh: The handwear used by fielders in playing baseball.
glove ↔ mitt
Họ từ trong dữ liệu: glove: danh từ (n), hand: danh từ (n), paw: danh từ (n)
kid glove
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mitt" trong câu.
boxing glove
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mitt" trong câu.
cotton glove
Nét nghĩa mở rộng: the (prehensile) extremity of the superior limb (cực (có thể cầm được) của chi trên)
Ứng dụng & Mở rộng: “mitt”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “mitt”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “mitt”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “mitt” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “mitt” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: mitt
Hỏi đáp trọng tâmmitt nghĩa là gì (meaning & definition)?
mitt (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɪt/) có nghĩa là đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "glove"). the handwear used by fielders in playing baseball
Từ mitt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪt/; US /ˈmɪt/.
Từ mitt là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "mitt" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ mitt theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng (Ví dụ: “They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: cực (có thể cầm được) của chi trên - Nét nghĩa 3 [B2]: cực (có thể cầm được) của chi trên
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mitt:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪt/; US /ˈmɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mitt:
kid glove; boxing glove; cotton glove; leather glove; white glove
mitt được dùng trong câu như thế nào?
They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture. (Maurice Renard, New Bodies for Old; Bản dịch tiếng Anh - en-US)