Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

mitt

danh từ (n)

A2
/ˈmɪt//ˈmɪt/

Mitt có nghĩa là đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng.

Định nghĩa Anh - Anh: The handwear used by fielders in playing baseball.

Họ từ:glove(danh từ (n))/hand(danh từ (n))/paw(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng”:mittA2/gloveA2/baseball gloveA2/baseball mittA2/handA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.mittdanh từ (n)

    The handwear used by fielders in playing baseball.

    Đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng.

    • •

      They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.

    Đồng nghĩa (SYN):glove/baseball glove/baseball mitt
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.mittdanh từ (n)

    The (prehensile) extremity of the superior limb.

    Cực (có thể cầm được) của chi trên.

    Đồng nghĩa (SYN):hand/manus/paw
  3. 3.mittdanh từ (n)

    The (prehensile) extremity of the superior limb.

    Cực (có thể cầm được) của chi trên.

    Đồng nghĩa (SYN):paw/hand/manus
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): mitt

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

glove ↔ mitt

Mục từ "mitt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "glove, hand, paw" (đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: mitt

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "mitt" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: glove: danh từ (n), hand: danh từ (n), paw: danh từ (n).

glovedanh từ (n)/ˈɡlʌv/

đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng

•

They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.

Nguồn: Renard, Maurice: New Bodies for Old

handdanh từ (n)/ˈhænd/

cực (có thể cầm được) của chi trên

•

But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?

Nguồn: Ganguli, Kisari Mohan [Translator]: The Mahabharata of Krishna-Dwaipayana Vyasa, Volume 1 Books 1, 2 and 3

pawdanh từ (n)/ˈpɔ/

một bàn chân có móng vuốt của một con vật, đặc biệt là động vật bốn chân

•

The old fellow will jump at that," he explained, "and catch his paw between the prongs.

Nguồn: Winlow, Clara Vostrovsky: Our Little Finnish Cousin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: mitt

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "mitt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • kid glove
  • boxing glove
  • cotton glove
  • leather glove
  • white glove
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: mitt

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "mitt" phân theo từng nét nghĩa (đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "mitt" ở nét nghĩa "đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng" (ngoài ra "glove" còn biểu thị: bao tay: che bàn tay và cổ tay).

“They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mitt" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "mitt" khi diễn đạt nét nghĩa: đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng.

Đồng nghĩa với "mitt" ở nét nghĩa "cực (có thể cầm được) của chi trên" (ngoài ra "hand" còn biểu thị: một người lao động làm thuê ở trang trại hoặc trang trại).

“But how can one like us, acquainted with every truth of morality embrace even for a moment a woman that had fallen into other’s hands?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "mitt" khi diễn đạt nét nghĩa: cực (có thể cầm được) của chi trên.

Đồng nghĩa với "mitt" ở nét nghĩa "cực (có thể cầm được) của chi trên" (ngoài ra "paw" còn biểu thị: một bàn chân có móng vuốt của một con vật, đặc biệt là động vật bốn chân).

“"The old fellow will jump at that," he explained, "and catch his paw between the prongs.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: mitt

They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.
Renard, Maurice: New Bodies for Old, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Sail right in, boy,” he said in a low tone, as he fastened the gloves on young Cole’s hands.
Standish, Burt L.: Dick Merriwell's Day; Or, Iron Nerve, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This assistant must be dressed completely in black, with black gloves and a black mask.
Bullivant, Cecil Henry: Home Fun, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There is wondrous delight, a sense of the sublime, in conquest--even with the boxing-gloves on!...
Macfall, Haldane: The Masterfolk, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In her hurry she had forgotten not only her gloves but her purse, so that she was obliged to walk the eight or nine blocks.
Miller, Alice Duer: Are Parents People?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She snatched up her pair of dirty white cotton gloves, took her prayer-book, threw open the door, and stood listening.
Galsworthy, John: Captures, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She tript the faster up the great shallow stairs scarce touching the gilt balusters with her gloved hand as she went so light.
Beck, L. Adams (Lily Adams): The Chaste Diana, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But you ought to put on your gloves, little one!
Sand, George: The Sin of Monsieur Antoine, Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: mitt

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “mitt” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.”

Nguồn: Renard, Maurice: New Bodies for Old

““Sail right in, boy,” he said in a low tone, as he fastened the gloves on young Cole’s hands.”

Nguồn: Standish, Burt L.: Dick Merriwell's Day; Or, Iron Nerve

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “mitt”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “mitt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “mitt”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “mitt” với tần suất cao:

1.314 lần trong kho sách
267 lần trong kho sách
200 lần trong kho sách
139 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “mitt”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “mitt”:

“They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “mitt”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪt/; US /ˈmɪt/.

mitt (danh từ): đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng

Định nghĩa tiếng Anh: The handwear used by fielders in playing baseball.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

glove ↔ mitt

Họ từ trong dữ liệu: glove: danh từ (n), hand: danh từ (n), paw: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.314 lần trong kho sách

kid glove

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "mitt" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm267 lần trong kho sách

boxing glove

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "mitt" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái200 lần trong kho sách

cotton glove

Nét nghĩa mở rộng: the (prehensile) extremity of the superior limb (cực (có thể cầm được) của chi trên)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “mitt”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: mitt

Hỏi đáp trọng tâm

mitt nghĩa là gì (meaning & definition)?

mitt (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɪt/) có nghĩa là đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "glove"). the handwear used by fielders in playing baseball

Từ mitt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪt/; US /ˈmɪt/.

Từ mitt là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "mitt" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ mitt theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: đồ bảo hộ được người chơi bóng chày sử dụng (Ví dụ: “They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: cực (có thể cầm được) của chi trên - Nét nghĩa 3 [B2]: cực (có thể cầm được) của chi trên

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ mitt:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɪt/; US /ˈmɪt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ mitt:

kid glove; boxing glove; cotton glove; leather glove; white glove

mitt được dùng trong câu như thế nào?

They shook hands with me coldly, with the same glove-clad gesture. (Maurice Renard, New Bodies for Old; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/mitt, mã đối chiếu EV-9AF27368. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "mitt" được liên kết từ mục từ "glove, hand, paw".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

glove, hand, paw