men
danh từ (n)
Men có nghĩa là một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ) (dạng biến thể ngữ pháp của "man").
Định nghĩa Anh - Anh: An adult person who is male (as opposed to a woman).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mendanh từ (n)
An adult person who is male (as opposed to a woman).
Một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).
Trái nghĩa (OPP):womanCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •young man162.186 lần trong kho sách
- •old man122.976 lần trong kho sách
- •white man23.478 lần trong kho sách
- •every man24.151 lần trong kho sách
- •good man19.800 lần trong kho sách
- •poor man15.243 lần trong kho sách
- 2.mendanh từ (n)
Someone who serves in the armed forces.
Một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
- 3.mendanh từ (n)
The generic use of the word to refer to any human being.
Việc sử dụng chung của từ này để chỉ bất kỳ con người nào.
Đồng nghĩa (SYN):man - 4.menđộng từ (v)
Take charge of a certain job.
Phụ trách một công việc nhất định.
Đồng nghĩa (SYN):man - 5.menđộng từ (v)
Provide with workers.
Cung cấp cho công nhân.
Đồng nghĩa (SYN):man - 6.mendanh từ (n)
The force of workers available.
Lực lượng lao động sẵn có.
Từ nguyên học (Etymology): men
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
man ↔ men
Mục từ "men" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "man, workforce" (một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: men
Họ từ của "men" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: man: danh từ (n), workforce: danh từ (n).
một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)
The man died just as the bird was flying away.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
lực lượng lao động sẵn có
Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.
Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.
Nguồn: Introduction to Sociology/Gender
Cụm từ & Collocations: men
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "men". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- young man
He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.
Goodchild, George: The monster of Grammont
- old man
- white man
- every man
- good man
- poor man
Đồng nghĩa & Sắc thái: men
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "men" phân theo từng nét nghĩa (một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "men" ở nét nghĩa "một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)" (ngoài ra "man" còn biểu thị: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang).
“The man died just as the bird was flying away.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "men" khi diễn đạt nét nghĩa: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ).
Đồng nghĩa trực tiếp với "men" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Đồng nghĩa trực tiếp với "men" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Đồng nghĩa trực tiếp với "men" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Đồng nghĩa trực tiếp với "men" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng lao động sẵn có.
“Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”
Câu dẫn chứng văn học: men
The man died just as the bird was flying away.It’s a new thing for me to ask another man if I have done wrong.Older man as he was, he was fit in wind and limb, and was good in an emergency.He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.Lucia feels as you do, my dear: that you and Page should—should live together as man and wife.”The door opened and Sergeant Velie entered, accompanied by a steady-eyed man dressed in black.For it would have taken even two men a considerable time to do this.Đọc mở rộng theo CEFR: men
Từ vựng bậcA1→“The man died just as the bird was flying away.”
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
“It’s a new thing for me to ask another man if I have done wrong.”
Nguồn: Housman, Laurence: Dethronements
Cấu trúc & Vận dụng: “men”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “men” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “men”
Dữ liệu từ nguyên: man ↔ men
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “men”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “men” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “men”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “men”:
“The man died just as the bird was flying away.”
Gợi ý luyện tập với “men”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
men (danh từ): một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh: An adult person who is male (as opposed to a woman).
man ↔ men
Họ từ trong dữ liệu: man: danh từ (n), workforce: danh từ (n)
young man
“He proved to be a comparatively young man of powerful build, and he was in considerable pain, for Fouchard’s bullet had lodged in his leg.”
old man
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "men" trong câu.
white man
Nét nghĩa mở rộng: someone who serves in the armed forces (một người phục vụ trong lực lượng vũ trang)
“Two _____ sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: men
Two men sitting at a table within two yards of him were busy looking at the moving traffic in the street.
Nguồn: Martin, Stuart: The fifteen cells
“For it would have taken even two _____ a considerable time to do this.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: men
For it would have taken even two men a considerable time to do this.
Nguồn: Leyton, Patrick: By foul means
Ứng dụng & Mở rộng: “men”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “men”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “men”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “men” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “men” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: men
Hỏi đáp trọng tâmmen nghĩa là gì (meaning & definition)?
men (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɛn/) có nghĩa là một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ) (dạng biến thể ngữ pháp của "man"). an adult person who is male (as opposed to a woman)
Từ men trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛn/; US /ˈmɛn/.
Từ men là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "men" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ men theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang - Nét nghĩa 3 [A1]: việc sử dụng chung của từ này để chỉ bất kỳ con người nào - Nét nghĩa 4 [A1]: phụ trách một công việc nhất định - Nét nghĩa 5 [A1]: cung cấp cho công nhân - Nét nghĩa 6 [B1]: lực lượng lao động sẵn có
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ men:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛn/; US /ˈmɛn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ men:
young man; old man; white man; every man; good man
men được dùng trong câu như thế nào?
The man died just as the bird was flying away. (H., 1849- [Translator] Parker, Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)