manpower
danh từ (n)
Manpower có nghĩa là lực lượng lao động sẵn có.
Định nghĩa Anh - Anh: The force of workers available.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.manpowerdanh từ (n)
The force of workers available.
Lực lượng lao động sẵn có.
- •
Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.
Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.
- •
Từ nguyên học (Etymology): manpower
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
workforce ↔ manpower
Mục từ "manpower" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "workforce" (lực lượng lao động sẵn có).
Họ từ & Biến thể từ loại: manpower
Họ từ của "manpower" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: workforce: danh từ (n).
lực lượng lao động sẵn có
Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.
Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.
Nguồn: Introduction to Sociology/Gender
Cụm từ & Collocations: manpower
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "manpower". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: manpower
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "manpower" phân theo từng nét nghĩa (lực lượng lao động sẵn có), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "manpower" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng lao động sẵn có.
“Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "manpower" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng lao động sẵn có.
Câu dẫn chứng văn học: manpower
Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.
Once slavery became a major part of the workforce, slave trading became a business.Khi chế độ nô lệ trở thành một phần chính của lực lượng lao động, buôn bán nô lệ đã trở thành một ngành kinh doanh.
Women's participation in the workforce has varied significantly over time.Sự tham gia của phụ nữ vào lực lượng lao động đã thay đổi đáng kể theo thời gian.
Research has shown that meeting these needs at work is essential in maintaining a psychologically healthy workforce and enhancing employee motivation.Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc đáp ứng những nhu cầu này tại nơi làm việc là điều cần thiết trong việc duy trì lực lượng lao động khỏe mạnh về mặt tâm lý và nâng cao động lực của nhân viên.
But voluntary enlistment proved to be the real drain on the workforce.In order to do that is has to scale its workforce up.Ultimately we can conclude that digital labour has a negative effect and exploits the workforce of the employer, for their benefit.Women increasingly became a part of the outside workforce, rather than being in the domestic workforce.Đọc mở rộng theo CEFR: manpower
Từ vựng bậcB1→“Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”
Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Gender
“Once slavery became a major part of the workforce, slave trading became a business.”
Khi chế độ nô lệ trở thành một phần chính của lực lượng lao động, buôn bán nô lệ đã trở thành một ngành kinh doanh.
Nguồn: Wikipedia contributors: History of slavery
Cấu trúc & Vận dụng: “manpower”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “manpower” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “manpower”
Dữ liệu từ nguyên: workforce ↔ manpower
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “manpower”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “manpower”:
“Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”
Gợi ý luyện tập với “manpower”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
manpower (danh từ): lực lượng lao động sẵn có
Định nghĩa tiếng Anh: The force of workers available.
workforce ↔ manpower
Họ từ trong dữ liệu: workforce: danh từ (n)
manpower: lực lượng lao động sẵn có
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "manpower" trong câu.
Đồng nghĩa: workforce, work force, hands, men
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "manpower" trong câu.
manpower ↔ workforce, work force, hands, men
Mở rộng biên độ diễn đạt với "manpower".
Ứng dụng & Mở rộng: “manpower”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “manpower”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “manpower”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “manpower” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “manpower” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: manpower
Hỏi đáp trọng tâmmanpower nghĩa là gì (meaning & definition)?
manpower (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmænˌpaʊɚ/) có nghĩa là lực lượng lao động sẵn có (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "workforce"). the force of workers available
Từ manpower trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌpaʊɚ/; US /ˈmænˌpaʊɚ/.
Từ manpower là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "manpower" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ manpower theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: lực lượng lao động sẵn có (Ví dụ: “Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ manpower:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌpaʊɚ/; US /ˈmænˌpaʊɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
manpower được dùng trong câu như thế nào?
Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education. («Introduction to Sociology/Gender», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=26041 (bản sửa đổi 4660595); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)