Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

manpower

danh từ (n)

B1
/ˈmænˌpaʊɚ//ˈmænˌpaʊɚ/

Manpower có nghĩa là lực lượng lao động sẵn có.

Định nghĩa Anh - Anh: The force of workers available.

Họ từ:workforce(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lực lượng lao động sẵn có”:manpowerB1/workforceB1/work forceB1/handsB1/menB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.manpowerdanh từ (n)

    The force of workers available.

    Lực lượng lao động sẵn có.

    • •

      Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.

      Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.

    Đồng nghĩa (SYN):workforce/work force/hands/men
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): manpower

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

workforce ↔ manpower

Mục từ "manpower" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "workforce" (lực lượng lao động sẵn có).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: manpower

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "manpower" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: workforce: danh từ (n).

workforcedanh từ (n)/ˈwɝkˌfɔɹs/

lực lượng lao động sẵn có

•

Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.

Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.

Nguồn: Introduction to Sociology/Gender

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: manpower

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "manpower". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: manpower

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "manpower" phân theo từng nét nghĩa (lực lượng lao động sẵn có), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "manpower" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng lao động sẵn có.

“Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "manpower" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng lao động sẵn có.

Đồng nghĩa trực tiếp với "manpower" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng lao động sẵn có.

Đồng nghĩa trực tiếp với "manpower" khi diễn đạt nét nghĩa: lực lượng lao động sẵn có.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: manpower

Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.

Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Gender
Once slavery became a major part of the workforce, slave trading became a business.

Khi chế độ nô lệ trở thành một phần chính của lực lượng lao động, buôn bán nô lệ đã trở thành một ngành kinh doanh.

Wikipedia contributors: History of slavery
Women's participation in the workforce has varied significantly over time.

Sự tham gia của phụ nữ vào lực lượng lao động đã thay đổi đáng kể theo thời gian.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Gender
Research has shown that meeting these needs at work is essential in maintaining a psychologically healthy workforce and enhancing employee motivation.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc đáp ứng những nhu cầu này tại nơi làm việc là điều cần thiết trong việc duy trì lực lượng lao động khỏe mạnh về mặt tâm lý và nâng cao động lực của nhân viên.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Work motivation and work satisfaction
But voluntary enlistment proved to be the real drain on the workforce.
United States. National Park Service: Charlestown Navy Yard: Boston National Historical Park, Massachusetts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In order to do that is has to scale its workforce up.
Tác phẩm mở: Development Cooperation Handbook/The factors causing poverty and suffering
Ultimately we can conclude that digital labour has a negative effect and exploits the workforce of the employer, for their benefit.
Tác phẩm mở: Debates in Digital Culture 2019/Digital Labour
Women increasingly became a part of the outside workforce, rather than being in the domestic workforce.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2021/Fall/Section017/Stella Dean
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: manpower

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “manpower” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”

Hai ví dụ chi tiết về sự khác biệt giới tính do xã hội xây dựng được trình bày dưới đây: sự khác biệt về lực lượng lao động và giáo dục.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Gender

“Once slavery became a major part of the workforce, slave trading became a business.”

Khi chế độ nô lệ trở thành một phần chính của lực lượng lao động, buôn bán nô lệ đã trở thành một ngành kinh doanh.

Nguồn: Wikipedia contributors: History of slavery

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “manpower”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “manpower” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “manpower”

Dữ liệu từ nguyên: workforce ↔ manpower

Các biến thể thuộc họ từ “manpower”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “manpower”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “manpower”:

“Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “manpower”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌpaʊɚ/; US /ˈmænˌpaʊɚ/.

manpower (danh từ): lực lượng lao động sẵn có

Định nghĩa tiếng Anh: The force of workers available.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

workforce ↔ manpower

Họ từ trong dữ liệu: workforce: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

manpower: lực lượng lao động sẵn có

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "manpower" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: workforce, work force, hands, men

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "manpower" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

manpower ↔ workforce, work force, hands, men

Mở rộng biên độ diễn đạt với "manpower".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “manpower”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: manpower

Hỏi đáp trọng tâm

manpower nghĩa là gì (meaning & definition)?

manpower (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmænˌpaʊɚ/) có nghĩa là lực lượng lao động sẵn có (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "workforce"). the force of workers available

Từ manpower trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmæn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌpaʊɚ/; US /ˈmænˌpaʊɚ/.

Từ manpower là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "manpower" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ manpower theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: lực lượng lao động sẵn có (Ví dụ: “Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ manpower:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmænˌpaʊɚ/; US /ˈmænˌpaʊɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

manpower được dùng trong câu như thế nào?

Two detailed examples of socially constructed gender differences are presented below: workforce differences and education. («Introduction to Sociology/Gender», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=26041 (bản sửa đổi 4660595); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/manpower, mã đối chiếu EV-8F3CA1F7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "manpower" được liên kết từ mục từ "workforce".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

workforce