Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

serviceman

danh từ (n)

A1
/ˈsɝvəˌsmæn//ˈsɝvəˌsmæn/

Serviceman có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to civilian (a nonmilitary citizen).

Họ từ:civilian(danh từ (n))/man(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.servicemandanh từ (n)

    Opposite in meaning to civilian (a nonmilitary citizen).

    Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự).

    • •

      "You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"

    Trái nghĩa (OPP):civilian
  2. 2.servicemandanh từ (n)

    Someone who serves in the armed forces.

    Một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

    Đồng nghĩa (SYN):man/military man/military personnel
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): serviceman

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

civilian ↔ serviceman

Mục từ "serviceman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "civilian, man" (Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: serviceman

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "serviceman" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: civilian: danh từ (n), man: danh từ (n).

civiliandanh từ (n)/səˈvɪljən/

một công dân phi quân sự

•

You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?

Nguồn: Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): With Wellington in Spain: A Story of the Peninsula

mandanh từ (n)/ˈmæn/

một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)

•

The man died just as the bird was flying away.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: serviceman

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "serviceman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: serviceman

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "serviceman" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "serviceman" ở nét nghĩa "một người phục vụ trong lực lượng vũ trang" (ngoài ra "man" còn biểu thị: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)).

“The man died just as the bird was flying away.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "serviceman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Đồng nghĩa trực tiếp với "serviceman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: serviceman

"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"
Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): With Wellington in Spain: A Story of the Peninsula, Nguyên văn tác phẩm
The nuns had made enquiries about her through civilians in Lille.
Gibbs, Philip: Back to Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But with a civilian it is different; there are no army records through which to trace and report them.
Dawson, Coningsby: The Test of Scarlet: A Romance of Reality, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He became engaged in a heated battle with Mexican soldiers and civilians and his casualties were so heavy that he faced defeat.
Romero, John Bruno: The Botanical Lore of the California Indians with Side Lights on Historical Incidents in California, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“(a) Organizing the pilots of civilian air lines in such a way as to enable their transfer to the air force organization.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 01 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The whole village burnt, the French thrown into the blazing houses, civilians with the rest."
Munro, Dana Carleton, 1866-1933 [Editor]: German War Practices, Part 1: Treatment of Civilians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All this evidence and all these admissions are sufficient to prove the criminal nature of the German treatment of civilians whose territory had been invaded.
Maccas, Léon: German Barbarism: A Neutral's Indictment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Even on the march to the camps, the civilian population was not allowed to give the prisoners of war food.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: serviceman

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “serviceman” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"”

Nguồn: Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): With Wellington in Spain: A Story of the Peninsula

“The nuns had made enquiries about her through civilians in Lille.”

Nguồn: Gibbs, Philip: Back to Life

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “serviceman”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “serviceman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “serviceman”

Dữ liệu từ nguyên: civilian ↔ serviceman

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “serviceman”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “serviceman”:

“"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “serviceman”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəˌsmæn/; US /ˈsɝvəˌsmæn/.

serviceman (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to civilian (a nonmilitary citizen).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

civilian ↔ serviceman

Họ từ trong dữ liệu: civilian: danh từ (n), man: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

serviceman: Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "serviceman" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: man, military man, military personnel

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "serviceman" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

serviceman ↔ man, military man, military personnel

Nét nghĩa mở rộng: someone who serves in the armed forces (một người phục vụ trong lực lượng vũ trang)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “serviceman”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: serviceman

Hỏi đáp trọng tâm

serviceman nghĩa là gì (meaning & definition)?

serviceman (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɝvəˌsmæn/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "civilian"). Opposite in meaning to civilian (a nonmilitary citizen)

Từ serviceman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəˌsmæn/; US /ˈsɝvəˌsmæn/.

Từ serviceman là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "serviceman" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ serviceman theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự) (Ví dụ: “"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ serviceman:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəˌsmæn/; US /ˈsɝvəˌsmæn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

serviceman được dùng trong câu như thế nào?

"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?" (F. S. Brereton, With Wellington in Spain: A Story of the Peninsula; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/serviceman, mã đối chiếu EV-E24269BC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "serviceman" được liên kết từ mục từ "civilian, man".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

civilian, man