serviceman
danh từ (n)
Serviceman có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to civilian (a nonmilitary citizen).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.servicemandanh từ (n)
Opposite in meaning to civilian (a nonmilitary citizen).
Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự).
- •
"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"
Trái nghĩa (OPP):civilian - •
- 2.servicemandanh từ (n)
Someone who serves in the armed forces.
Một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Từ nguyên học (Etymology): serviceman
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
civilian ↔ serviceman
Mục từ "serviceman" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "civilian, man" (Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự)).
Họ từ & Biến thể từ loại: serviceman
Họ từ của "serviceman" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: civilian: danh từ (n), man: danh từ (n).
một công dân phi quân sự
You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?
Nguồn: Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): With Wellington in Spain: A Story of the Peninsula
một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)
The man died just as the bird was flying away.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
Cụm từ & Collocations: serviceman
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "serviceman". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: serviceman
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "serviceman" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "serviceman" ở nét nghĩa "một người phục vụ trong lực lượng vũ trang" (ngoài ra "man" còn biểu thị: một người trưởng thành là nam (trái ngược với phụ nữ)).
“The man died just as the bird was flying away.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "serviceman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Đồng nghĩa trực tiếp với "serviceman" khi diễn đạt nét nghĩa: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang.
Câu dẫn chứng văn học: serviceman
"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"The nuns had made enquiries about her through civilians in Lille.But with a civilian it is different; there are no army records through which to trace and report them.He became engaged in a heated battle with Mexican soldiers and civilians and his casualties were so heavy that he faced defeat.“(a) Organizing the pilots of civilian air lines in such a way as to enable their transfer to the air force organization.The whole village burnt, the French thrown into the blazing houses, civilians with the rest."All this evidence and all these admissions are sufficient to prove the criminal nature of the German treatment of civilians whose territory had been invaded.Even on the march to the camps, the civilian population was not allowed to give the prisoners of war food.Đọc mở rộng theo CEFR: serviceman
Từ vựng bậcA1→“"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"”
Nguồn: Brereton, F. S. (Frederick Sadleir): With Wellington in Spain: A Story of the Peninsula
“The nuns had made enquiries about her through civilians in Lille.”
Nguồn: Gibbs, Philip: Back to Life
Cấu trúc & Vận dụng: “serviceman”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “serviceman” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “serviceman”
Dữ liệu từ nguyên: civilian ↔ serviceman
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “serviceman”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “serviceman”:
“"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"”
Gợi ý luyện tập với “serviceman”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
serviceman (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to civilian (a nonmilitary citizen).
civilian ↔ serviceman
Họ từ trong dữ liệu: civilian: danh từ (n), man: danh từ (n)
serviceman: Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "serviceman" trong câu.
Đồng nghĩa: man, military man, military personnel
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "serviceman" trong câu.
serviceman ↔ man, military man, military personnel
Nét nghĩa mở rộng: someone who serves in the armed forces (một người phục vụ trong lực lượng vũ trang)
Ứng dụng & Mở rộng: “serviceman”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “serviceman”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “serviceman”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “serviceman” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “serviceman” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: serviceman
Hỏi đáp trọng tâmserviceman nghĩa là gì (meaning & definition)?
serviceman (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɝvəˌsmæn/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "civilian"). Opposite in meaning to civilian (a nonmilitary citizen)
Từ serviceman trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəˌsmæn/; US /ˈsɝvəˌsmæn/.
Từ serviceman là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "serviceman" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ serviceman theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "civilian" (một công dân phi quân sự) (Ví dụ: “"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?"”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một người phục vụ trong lực lượng vũ trang
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ serviceman:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɝvəˌsmæn/; US /ˈsɝvəˌsmæn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
serviceman được dùng trong câu như thế nào?
"You are a civilian, sir," he asked, "and speak French and Portuguese?" (F. S. Brereton, With Wellington in Spain: A Story of the Peninsula; Nguyên văn tiếng Anh)