connected
tính từ (adj)
Connected có nghĩa là được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ (dạng biến thể ngữ pháp của "connect").
Định nghĩa Anh - Anh: Being joined in close association.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.connectedtính từ (adj)
Being joined in close association.
Được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.
- 2.connectedđộng từ (v)
Connect, fasten, or put together two or more pieces.
Kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.
Trái nghĩa (OPP):disconnect - 3.connectedđộng từ (v)
Make a logical or causal connection.
Tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.
- 4.connectedđộng từ (v)
Be or become joined or united or linked.
Được hoặc trở thành tham gia hoặc thống nhất hoặc liên kết.
Từ nguyên học (Etymology): connected
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
attached ↔ connected
Mục từ "connected" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attached, connect" (được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ).
Họ từ & Biến thể từ loại: connected
Họ từ của "connected" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: attached: tính từ (adj), connect: động từ (v), connection: danh từ (n), connector: danh từ (n), connexion: danh từ (n).
được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ
My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.
Nguồn: Proust, Marcel: The Guermantes Way
kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau
This generally occurs to one of the wires connecting the secondary induction coils to the various taps to the secondary dial switch.
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
mối quan hệ giữa sự vật hoặc sự kiện (như trong trường hợp cái này gây ra cái kia hoặc chia sẻ đặc điểm với nó)
Dickinson tells us that the windows formerly contained the coats of arms of the Booth family and their connections.
Nguồn: Dimock, Arthur: Bell's cathedrals: The cathedral church of Southwell a description of its fabric and a brief history of the Episcopal see
một công cụ kết nối
In older type U. S. L. batteries a bushing was screwed up through the cover, and then burned to the post and cell connector.
Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair
một hình dạng kết nối
Both men were of the Minamoto family, but Yoshisada's kinship was the closer and his connexion with the Hojo had always been less intimate.
Nguồn: Brinkley, F. (Frank): A history of the Japanese people
Cụm từ & Collocations: connected
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "connected". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: connected
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "connected" phân theo từng nét nghĩa (được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "connected" ở nét nghĩa "được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ" (ngoài ra "attached" còn biểu thị: sử dụng của các tòa nhà được nối với nhau bằng các bức tường chung).
“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "connected" khi diễn đạt nét nghĩa: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.
Đồng nghĩa với "connected" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "connect" còn biểu thị: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả).
“This generally occurs to one of the wires connecting the secondary induction coils to the various taps to the secondary dial switch.”
Đồng nghĩa với "connected" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "link" còn biểu thị: phương tiện kết nối giữa những thứ được liên kết thành chuỗi).
“Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.”
Đồng nghĩa với "connected" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "tie" còn biểu thị: một mối quan hệ xã hội hoặc kinh doanh).
“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Câu dẫn chứng văn học: connected
My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.Vast groves of mulberries indicated the importance attached to the manufacture of silk.George, because he was attached to the pay-car, which had its headquarters in the terminals, drew the big end of the bargain.He held the kingdom of Brittany, in France, and conquered Ireland, which has ever since been attached to the British crown.It was only attached to a cleft in the rock by a single root, and my shot tore it right asunder.This term may likewise be considered as esteem, reputation, the glory which is attached by mankind to talents and the virtues.Dissen, whose influence had especially attached Lepsius to classical philology at Göttingen, had become so ill that he could offer him but little more.The lances were narrow and sharp, and attached to thin staffs, of a very tough and heavy wood.Đọc mở rộng theo CEFR: connected
Từ vựng bậcB1→“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”
Nguồn: Proust, Marcel: The Guermantes Way
“Vast groves of mulberries indicated the importance attached to the manufacture of silk.”
Nguồn: Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 3 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “connected”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “connected” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “connected”
Dữ liệu từ nguyên: attached ↔ connected
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “connected”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “connected”:
“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”
Gợi ý luyện tập với “connected”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
connected (tính từ): được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh: Being joined in close association.
attached ↔ connected
Họ từ trong dữ liệu: attached: tính từ (adj), connect: động từ (v), connection: danh từ (n), connector: danh từ (n), connexion: danh từ (n)
connected: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "connected" trong câu.
Đồng nghĩa: attached, affiliated, connect, link
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "connected" trong câu.
connected ↔ attached, affiliated, connect, link
Nét nghĩa mở rộng: connect, fasten, or put together two or more pieces (kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau)
Ứng dụng & Mở rộng: “connected”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “connected”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “connected”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “connected” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “connected” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: connected
Hỏi đáp trọng tâmconnected nghĩa là gì (meaning & definition)?
connected (tính từ, phát âm Mỹ /kəˈnɛktɪd/) có nghĩa là được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ (dạng biến thể ngữ pháp của "connect"). being joined in close association
Từ connected trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈnɛktɪd/; US /kəˈnɛktɪd/.
Từ connected là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "connected" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ connected theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ - Nét nghĩa 2 [B1]: kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau - Nét nghĩa 3 [B1]: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả - Nét nghĩa 4 [B1]: được hoặc trở thành tham gia hoặc thống nhất hoặc liên kết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ connected:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈnɛktɪd/; US /kəˈnɛktɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
connected được dùng trong câu như thế nào?
My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off. (Marcel Proust, The Guermantes Way; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)