Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

connected

tính từ (adj)

B1
/kəˈnɛktɪd//kəˈnɛktɪd/

Connected có nghĩa là được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ (dạng biến thể ngữ pháp của "connect").

Định nghĩa Anh - Anh: Being joined in close association.

Họ từ:attached(tính từ (adj))/connect(động từ (v))/connection(danh từ (n))/connector(danh từ (n))/connexion(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ”:connectedB1/attachedB2/affiliatedB2/connectB1/linkB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.connectedtính từ (adj)

    Being joined in close association.

    Được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):attached/affiliated
  2. 2.connectedđộng từ (v)

    Connect, fasten, or put together two or more pieces.

    Kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):connect/link/tie/link up
    Trái nghĩa (OPP):disconnect
  3. 3.connectedđộng từ (v)

    Make a logical or causal connection.

    Tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.

  4. 4.connectedđộng từ (v)

    Be or become joined or united or linked.

    Được hoặc trở thành tham gia hoặc thống nhất hoặc liên kết.

    Đồng nghĩa (SYN):connect/link/link up/join/unite
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): connected

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attached ↔ connected

Mục từ "connected" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attached, connect" (được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: connected

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "connected" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: attached: tính từ (adj), connect: động từ (v), connection: danh từ (n), connector: danh từ (n), connexion: danh từ (n).

attachedtính từ (adj)/əˈtætʃt/

được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ

•

My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.

Nguồn: Proust, Marcel: The Guermantes Way

connectđộng từ (v)/kəˈnɛkt/

kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau

•

This generally occurs to one of the wires connecting the secondary induction coils to the various taps to the secondary dial switch.

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

connectiondanh từ (n)/kəˈnɛkʃən/

mối quan hệ giữa sự vật hoặc sự kiện (như trong trường hợp cái này gây ra cái kia hoặc chia sẻ đặc điểm với nó)

•

Dickinson tells us that the windows formerly contained the coats of arms of the Booth family and their connections.

Nguồn: Dimock, Arthur: Bell's cathedrals: The cathedral church of Southwell a description of its fabric and a brief history of the Episcopal see

connectordanh từ (n)/kəˈnɛktɚ/

một công cụ kết nối

•

In older type U. S. L. batteries a bushing was screwed up through the cover, and then burned to the post and cell connector.

Nguồn: Witte, Otto A.: The Automobile Storage Battery: Its Care And Repair

connexiondanh từ (n)/kəˈnɛkʃən/

một hình dạng kết nối

•

Both men were of the Minamoto family, but Yoshisada's kinship was the closer and his connexion with the Hojo had always been less intimate.

Nguồn: Brinkley, F. (Frank): A history of the Japanese people

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: connected

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "connected". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: connected

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "connected" phân theo từng nét nghĩa (được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "connected" ở nét nghĩa "được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ" (ngoài ra "attached" còn biểu thị: sử dụng của các tòa nhà được nối với nhau bằng các bức tường chung).

“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "connected" khi diễn đạt nét nghĩa: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.

Đồng nghĩa với "connected" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "connect" còn biểu thị: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả).

“This generally occurs to one of the wires connecting the secondary induction coils to the various taps to the secondary dial switch.”

Đồng nghĩa với "connected" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "link" còn biểu thị: phương tiện kết nối giữa những thứ được liên kết thành chuỗi).

“Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.”

Đồng nghĩa với "connected" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "tie" còn biểu thị: một mối quan hệ xã hội hoặc kinh doanh).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "connected" khi diễn đạt nét nghĩa: kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: connected

My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.
Proust, Marcel: The Guermantes Way, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Vast groves of mulberries indicated the importance attached to the manufacture of silk.
Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
George, because he was attached to the pay-car, which had its headquarters in the terminals, drew the big end of the bargain.
Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): Opening the iron trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He held the kingdom of Brittany, in France, and conquered Ireland, which has ever since been attached to the British crown.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
It was only attached to a cleft in the rock by a single root, and my shot tore it right asunder.
Holub, Emil: Seven years in South Africa, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
This term may likewise be considered as esteem, reputation, the glory which is attached by mankind to talents and the virtues.
Duane, William: A military dictionary
Dissen, whose influence had especially attached Lepsius to classical philology at Göttingen, had become so ill that he could offer him but little more.
Ebers, Georg: Richard Lepsius, a biography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The lances were narrow and sharp, and attached to thin staffs, of a very tough and heavy wood.
Squier, E. G. (Ephraim George): Waikna
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: connected

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “connected” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”

Nguồn: Proust, Marcel: The Guermantes Way

“Vast groves of mulberries indicated the importance attached to the manufacture of silk.”

Nguồn: Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 3 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “connected”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “connected” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “connected”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “connected”:

“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “connected”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈnɛktɪd/; US /kəˈnɛktɪd/.

connected (tính từ): được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ

Định nghĩa tiếng Anh: Being joined in close association.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attached ↔ connected

Họ từ trong dữ liệu: attached: tính từ (adj), connect: động từ (v), connection: danh từ (n), connector: danh từ (n), connexion: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

connected: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "connected" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: attached, affiliated, connect, link

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "connected" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

connected ↔ attached, affiliated, connect, link

Nét nghĩa mở rộng: connect, fasten, or put together two or more pieces (kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “connected”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: connected

Hỏi đáp trọng tâm

connected nghĩa là gì (meaning & definition)?

connected (tính từ, phát âm Mỹ /kəˈnɛktɪd/) có nghĩa là được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ (dạng biến thể ngữ pháp của "connect"). being joined in close association

Từ connected trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɛk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈnɛktɪd/; US /kəˈnɛktɪd/.

Từ connected là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "connected" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ connected theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ - Nét nghĩa 2 [B1]: kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau - Nét nghĩa 3 [B1]: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả - Nét nghĩa 4 [B1]: được hoặc trở thành tham gia hoặc thống nhất hoặc liên kết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ connected:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kəˈnɛktɪd/; US /kəˈnɛktɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

connected được dùng trong câu như thế nào?

My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off. (Marcel Proust, The Guermantes Way; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/connected, mã đối chiếu EV-605D909A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "connected" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "connect".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

attached, connect