Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

connector

danh từ
US/kəˈnɛktɚ/
connectors
Thuộc:Academic Word List (AWL), Xuất hiện trong:Từ vựng học thuật (NAWL)
Ý nghĩa trọng tâm

connector nghĩa là đầu nối.

connector là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an instrumentality that connects.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ

    an instrumentality that connects

    →

    một công cụ kết nối

    Đồng nghĩa:connection, connexion, connecter, connective
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)
    xlr connector
    7 lần trong kho sách
    usb connector
    19 lần trong kho sách
    db connector
    15 lần trong kho sách
    mysql connector
    9 lần trong kho sách
    rj connector
    6 lần trong kho sách
    rs connector
    6 lần trong kho sách
    bus connector
    19 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
connectors
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa connector và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

The meltdown can occur if you try to connect the Video Connector with the power on.

Sự cố có thể xảy ra nếu bạn cố gắng kết nối Đầu nối video khi nguồn đang bật.

Wikimedia contributors, DEC Professional (computer)
Physical standards include placement and types of utility connectors (power, data, water, etc.) so each machine can be "plugged in" without custom design.
Wikimedia contributors, Seed Factories/Engineering
Flexible pvc tubing with appropriate connectors between containers is ideal.

Ống nhựa PVC dẻo có đầu nối thích hợp giữa các thùng chứa là lý tưởng.

Wikimedia contributors, Sustainability/Rain barrel
A diode is an electronic component with two electrodes (connectors) that allows electricity to go through it in one direction and not the other direction.
Wikipedia contributors, Diode
For each of these types of data, data-connector creates a different index inside DMon.
Wikimedia contributors, Practical DevOps for Big Data/Anomaly Detection
These speculative hands include pocket pairs and suited connectors, which share the same characteristics.
Wikimedia contributors, Poker/Ten commandments
It becomes connected if the previous letter is a connector.
Wikimedia contributors, Arabic/The Alphabet
Connect the three ribbon cables to the three backplane connector housings.
Wikimedia contributors, DEC VAX-11/750 (computer)
They also can be found in battery packs with specialized power connectors.
Wikimedia contributors, Robotics/Components/Power Sources
Then, on the other side of the plastic material, add another o-ring to the male connection, and screw on the female connector.
Wikimedia contributors, Hydroculture/Horticultural aquaponics/Aquatic subsystem
Note that is the angle between the horizontal and the bent connector.
OpenStax, Normal, Tension, and Other Examples of Forces (College Physics for AP® Courses 2e)
Glue is the TeX term for an invisible connector that determines the relative position of joined boxes.
Wikimedia contributors, LaTeX/Boxes

Câu hỏi thường gặp về connector (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. connector nghĩa là gì trong tiếng Việt?

connector có nghĩa chính là: một công cụ kết nối. Định nghĩa tiếng Anh: "an instrumentality that connects".

2. connector thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

connector là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của connector theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), connector được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəˈnɛktɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. connector thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ connector được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của connector gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của connector gồm: connectors.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với connector là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: xlr connector, usb connector, db connector, mysql connector, rj connector.

7. connector có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: connection, connexion, connecter, connective. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến connector?

Từ connector xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với connector đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "The meltdown can occur if you try to connect the Video Connector with the power on." (Dịch nghĩa: Sự cố có thể xảy ra nếu bạn cố gắng kết nối Đầu nối video khi nguồn đang bật.). Câu văn minh họa cách dùng connector làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng connector?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.