affiliated
tính từ (adj)
Affiliated có nghĩa là được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.
Định nghĩa Anh - Anh: Being joined in close association.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.affiliatedtính từ (adj)
Being joined in close association.
Được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.
- •
My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.
- •
Từ nguyên học (Etymology): affiliated
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
attached ↔ affiliated
Mục từ "affiliated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attached" (được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ).
Họ từ & Biến thể từ loại: affiliated
Họ từ của "affiliated" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: attached: tính từ (adj).
được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ
My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.
Nguồn: Proust, Marcel: The Guermantes Way
Cụm từ & Collocations: affiliated
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "affiliated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: affiliated
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "affiliated" phân theo từng nét nghĩa (được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "affiliated" ở nét nghĩa "được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ" (ngoài ra "attached" còn biểu thị: sử dụng của các tòa nhà được nối với nhau bằng các bức tường chung).
“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "affiliated" khi diễn đạt nét nghĩa: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.
Câu dẫn chứng văn học: affiliated
My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.Vast groves of mulberries indicated the importance attached to the manufacture of silk.George, because he was attached to the pay-car, which had its headquarters in the terminals, drew the big end of the bargain.He held the kingdom of Brittany, in France, and conquered Ireland, which has ever since been attached to the British crown.It was only attached to a cleft in the rock by a single root, and my shot tore it right asunder.This term may likewise be considered as esteem, reputation, the glory which is attached by mankind to talents and the virtues.Dissen, whose influence had especially attached Lepsius to classical philology at Göttingen, had become so ill that he could offer him but little more.The lances were narrow and sharp, and attached to thin staffs, of a very tough and heavy wood.Đọc mở rộng theo CEFR: affiliated
Từ vựng bậcB2→“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”
Nguồn: Proust, Marcel: The Guermantes Way
“Vast groves of mulberries indicated the importance attached to the manufacture of silk.”
Nguồn: Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 3 (of 3)
Cấu trúc & Vận dụng: “affiliated”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “affiliated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “affiliated”
Dữ liệu từ nguyên: attached ↔ affiliated
Gợi ý luyện tập với “affiliated”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
affiliated (tính từ): được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh: Being joined in close association.
attached ↔ affiliated
Họ từ trong dữ liệu: attached: tính từ (adj)
affiliated: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "affiliated" trong câu.
Đồng nghĩa: attached, connected
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "affiliated" trong câu.
affiliated ↔ attached, connected
Mở rộng biên độ diễn đạt với "affiliated".
Ứng dụng & Mở rộng: “affiliated”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “affiliated”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “affiliated”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “affiliated” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “affiliated” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: affiliated
Hỏi đáp trọng tâmaffiliated nghĩa là gì (meaning & definition)?
affiliated (tính từ, phát âm Mỹ /əˈfɪliˌeɪtɪd/) có nghĩa là được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attached"). being joined in close association
Từ affiliated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈfɪliˌeɪtɪd/; US /əˈfɪliˌeɪtɪd/.
Từ affiliated là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "affiliated" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ affiliated theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ (Ví dụ: “My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ affiliated:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈfɪliˌeɪtɪd/; US /əˈfɪliˌeɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
affiliated được dùng trong câu như thế nào?
My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off. (Marcel Proust, The Guermantes Way; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)