Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

affiliated

tính từ (adj)

B2
/əˈfɪliˌeɪtɪd//əˈfɪliˌeɪtɪd/

Affiliated có nghĩa là được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.

Định nghĩa Anh - Anh: Being joined in close association.

Họ từ:attached(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ”:affiliatedB2/attachedB2/connectedB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.affiliatedtính từ (adj)

    Being joined in close association.

    Được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.

    • •

      My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.

    Đồng nghĩa (SYN):attached/connected
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): affiliated

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attached ↔ affiliated

Mục từ "affiliated" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attached" (được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: affiliated

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "affiliated" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: attached: tính từ (adj).

attachedtính từ (adj)/əˈtætʃt/

được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ

•

My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.

Nguồn: Proust, Marcel: The Guermantes Way

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: affiliated

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "affiliated". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: affiliated

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "affiliated" phân theo từng nét nghĩa (được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "affiliated" ở nét nghĩa "được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ" (ngoài ra "attached" còn biểu thị: sử dụng của các tòa nhà được nối với nhau bằng các bức tường chung).

“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "affiliated" khi diễn đạt nét nghĩa: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: affiliated

My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.
Proust, Marcel: The Guermantes Way, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Vast groves of mulberries indicated the importance attached to the manufacture of silk.
Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
George, because he was attached to the pay-car, which had its headquarters in the terminals, drew the big end of the bargain.
Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): Opening the iron trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He held the kingdom of Brittany, in France, and conquered Ireland, which has ever since been attached to the British crown.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes V-VI (1843)
It was only attached to a cleft in the rock by a single root, and my shot tore it right asunder.
Holub, Emil: Seven years in South Africa, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
This term may likewise be considered as esteem, reputation, the glory which is attached by mankind to talents and the virtues.
Duane, William: A military dictionary
Dissen, whose influence had especially attached Lepsius to classical philology at Göttingen, had become so ill that he could offer him but little more.
Ebers, Georg: Richard Lepsius, a biography, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The lances were narrow and sharp, and attached to thin staffs, of a very tough and heavy wood.
Squier, E. G. (Ephraim George): Waikna
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: affiliated

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “affiliated” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”

Nguồn: Proust, Marcel: The Guermantes Way

“Vast groves of mulberries indicated the importance attached to the manufacture of silk.”

Nguồn: Scott, S. P. (Samuel Parsons): History of the Moorish Empire in Europe, Vol. 3 (of 3)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “affiliated”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “affiliated” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “affiliated”

Dữ liệu từ nguyên: attached ↔ affiliated

Các biến thể thuộc họ từ “affiliated”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “affiliated”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “affiliated”:

Đồng nghĩa:attachedconnected

“My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “affiliated”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈfɪliˌeɪtɪd/; US /əˈfɪliˌeɪtɪd/.

affiliated (tính từ): được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ

Định nghĩa tiếng Anh: Being joined in close association.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attached ↔ affiliated

Họ từ trong dữ liệu: attached: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

affiliated: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "affiliated" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: attached, connected

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "affiliated" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

affiliated ↔ attached, connected

Mở rộng biên độ diễn đạt với "affiliated".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “affiliated”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: affiliated

Hỏi đáp trọng tâm

affiliated nghĩa là gì (meaning & definition)?

affiliated (tính từ, phát âm Mỹ /əˈfɪliˌeɪtɪd/) có nghĩa là được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attached"). being joined in close association

Từ affiliated trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɪl/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈfɪliˌeɪtɪd/; US /əˈfɪliˌeɪtɪd/.

Từ affiliated là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "affiliated" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ affiliated theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: được tham gia vào sự liên kết chặt chẽ (Ví dụ: “My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ affiliated:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈfɪliˌeɪtɪd/; US /əˈfɪliˌeɪtɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

affiliated được dùng trong câu như thế nào?

My parents might, it is true, have attached some servant other than Françoise to my person, still I should have been no better off. (Marcel Proust, The Guermantes Way; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/affiliated, mã đối chiếu EV-95078A7F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "affiliated" được liên kết từ mục từ "attached".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

attached