Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

affordable

tính từ
B2
US/əˈfɔɹdəbəl/
Thuộc:TOEIC Service List (TSL), Xuất hiện trong:Từ vựng TOEIC (TSL)
Ý nghĩa trọng tâm

affordable nghĩa là giá cả phải chăng.

affordable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: that you have the financial means for.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    B2

    that you have the financial means for

    →

    rằng bạn có đủ phương tiện tài chính để

    Đồng nghĩa:low-cost, low-priced
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)
    affordable housing
    101 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa affordable và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Tablet technology is rapidly becoming an accessible and affordable method of utilizing many programs in schools and businesses.

Công nghệ máy tính bảng đang nhanh chóng trở thành một phương pháp dễ tiếp cận và giá cả phải chăng để sử dụng nhiều chương trình trong trường học và doanh nghiệp.

Wikimedia contributors, Trends and Innovations for K-12 Ed Tech Leaders
The cost of generating electricity from solar energy is decreasing, making it a more affordable option.

Chi phí sản xuất điện từ năng lượng mặt trời đang giảm, khiến nó trở thành một lựa chọn hợp lý hơn.

Wikipedia contributors, Solar energy
Nevirapine was the only affordable antiretroviral drug available to many, thus, resistance proved lethal for women in the study.

Nevirapine là loại thuốc kháng vi-rút có giá cả phải chăng duy nhất được nhiều người sử dụng, do đó, tình trạng kháng thuốc đã gây tử vong cho phụ nữ trong nghiên cứu.

Wikimedia contributors, Professionalism/Fishbein and the NIH
The goal can be to develop tools that make the whole process more affordable.
Wikimedia contributors, Engineering Projects/IGEM
She is also against the Affordable Care Act and single-payer healthcare plans.
Wikipedia contributors, Nicole Saphier
Distribution video on YouTube is free, and the cost of production is affordable since most people don’t expect high quality.
Wikimedia contributors, Digital Rhetoric/Collaboration and Wikinomics
Walking is affordable, easily accessible and convenient mode of physical activity.
Wikimedia contributors, Exercise as it relates to Disease/Importance of walking on life expectancy among rural elders
But the most affordable manufacturer anywhere in the world is probably Ikea.
Wikimedia contributors, Kitchen Remodel/Cabinet theory
Housing security is correlated with better health, and less affordable housing negatively impacts the health of a community.
Wikimedia contributors, Lentis/Gentrification
Mixed-use development introduces affordable housing and promotes community and socialization in affected areas.

Khu phát triển khu phức hợp giới thiệu nhà ở giá phải chăng và thúc đẩy cộng đồng và xã hội hóa ở các khu vực bị ảnh hưởng.

Wikimedia contributors, Mobility 2050/The Future of the 15-Minute City
This led Poole to seek housing elsewhere; she was able to find a room for an affordable price and to continue working as principal.
Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2013/Fall/Christine Poole
This technology is becoming more and more mainstream as it becomes more accessible and more affordable.
Wikimedia contributors, Work and Life in the Mobile Society/Technology/GPS

Câu hỏi thường gặp về affordable (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. affordable nghĩa là gì trong tiếng Việt?

affordable có nghĩa chính là: rằng bạn có đủ phương tiện tài chính để. Định nghĩa tiếng Anh: "that you have the financial means for".

2. affordable thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

affordable là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của affordable theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), affordable được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈfɔɹdəbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. affordable thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ affordable được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của affordable gồm những dạng nào?

Từ affordable có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với affordable là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: affordable housing.

7. affordable có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: low-cost, low-priced. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến affordable?

Từ affordable xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với affordable đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Tablet technology is rapidly becoming an accessible and affordable method of utilizing many programs in schools and businesses." (Dịch nghĩa: Công nghệ máy tính bảng đang nhanh chóng trở thành một phương pháp dễ tiếp cận và giá cả phải chăng để sử dụng nhiều chương trình trong trường học và doanh nghiệp.). Câu văn minh họa cách dùng affordable làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng affordable?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.