Câu tiếng Anh có từ “wellness”
46 câu thật có từ wellness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ wellness
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
"And I hope you will soon be of a perfect wellness," she coaxed.
Từ trong câu: wellness, hope, soon, perfect, coax
Eleanor Hallowell Abbott, The Stingy Receiver. Nguồn: Project Gutenberg #49330. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He supported urban gardening for mental wellness and climate-resilient agriculture.
Từ trong câu: wellness, support, urban, garden, mental, climate, resilient, agriculture
«Keb Cuevas», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1181951 (bản sửa đổi 11002965). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
It combined dog training programs with health and wellness tracking.
Từ trong câu: wellness, combine, dog, train, program, health, track
«Woofz», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1249273 (bản sửa đổi 10730550). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Câu hỏi thường gặp về câu có từ wellness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ wellness trong kho câu?
- Kho câu có 46 câu có từ wellness hoặc các dạng của từ, trích từ 37 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ wellness?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ wellness: can và could (5 câu), Quá khứ đơn (3 câu), Câu phủ định (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.