top
danh từ (n)
Top có nghĩa là hàng đầu, nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất.
Định nghĩa Anh - Anh: The upper part of anything.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.topdanh từ (n)
The upper part of anything.
Nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tree top2.868 lần trong kho sách
- •mountain top2.263 lần trong kho sách
- •reached the top2.379 lần trong kho sách
- •top to bottom1.530 lần trong kho sách
- •hill top1.658 lần trong kho sách
- •tip top1.020 lần trong kho sách
- •top gallant1.070 lần trong kho sách
- •gilt top906 lần trong kho sách
- •top bootsTừ vựng học thuật
- •top to toeTừ vựng học thuật
- •top speedTừ vựng học thuật
- •flat topTừ vựng học thuật
- 2.topdanh từ (n)
The highest or uppermost side of anything.
Phần trên của bất cứ điều gì.
- 3.topdanh từ (n)
The top or extreme point of something (usually a mountain or hill).
Mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì.
- 4.toptính từ (adj)
Situated at the top or highest position.
Điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi).
- 5.topđộng từ (v)
Be superior or better than some standard.
- 6.topđộng từ (v)
Pass by, over, or under without making contact.
Đồng nghĩa (SYN):clear
Từ nguyên học (Etymology): top
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: top
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "top". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tree top
- mountain top
- reached the top
I have seen enough for the present; I have reached the top of the hill.
James, Henry: Roderick Hudson
- top to bottom
There is no longer a top to bottom flow of information where news outlets and editors are at the top deciding what is newsworthy.
Không còn luồng thông tin từ trên xuống dưới mà các cơ quan báo chí và biên tập viên đứng đầu quyết định điều gì đáng đưa tin.
Tác phẩm mở: Living in a Connected World/Filter Bubbles and the Flow of Information
- hill top
- tip top
- top gallant
- gilt top
- top boots
- top to toe
- top speed
Of course, we tried and went after it at top speed for some time.
Spiegel, E. (Edgar), Freiherr von: The Adventures of the U-202: An Actual Narrative
- flat top
Đồng nghĩa & Sắc thái: top
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "top" phân theo từng nét nghĩa (nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "top" khi diễn đạt nét nghĩa: phần trên của bất cứ điều gì.
Đồng nghĩa với "top" ở nét nghĩa "mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì" (ngoài ra "peak" còn biểu thị: số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể).
“My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.”
Đồng nghĩa với "top" ở nét nghĩa "mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì" (ngoài ra "crown" còn biểu thị: Vương miện (hoặc quốc vương trị vì) là biểu tượng cho quyền lực và quyền lực của chế độ quân chủ).
“The most Great Guidance is a crown the brilliant gems of which will shine upon the future ages and cycles.”
Câu dẫn chứng văn học: top
The second level is merely a pair of intermediate tiers that connect the bottom to the top tier.Cấp độ thứ hai chỉ đơn thuần là một cặp tầng trung gian nối tầng dưới cùng với tầng trên cùng.
As he spoke, the Indian pointed to a patch of brimstone-coloured clouds, conspicuous over the tops of the trees.Khi nói, người da đỏ chỉ vào một mảng mây màu diêm sinh, nổi bật trên ngọn cây.
And she stood up in the carriage to inhale the breeze that hummed through the macquis from the cool mountain-tops.Và cô đứng dậy trong xe ngựa để hít làn gió thổi qua những chiếc macquis từ đỉnh núi mát mẻ.
This duty suited him admirably, for he could put in many a snooze throughout the day on the top of various hills.Nhiệm vụ này phù hợp với anh một cách đáng ngưỡng mộ, vì anh có thể ngủ nhiều giấc suốt cả ngày trên đỉnh nhiều ngọn đồi khác nhau.
There is no longer a top to bottom flow of information where news outlets and editors are at the top deciding what is newsworthy.Không còn luồng thông tin từ trên xuống dưới mà các cơ quan báo chí và biên tập viên đứng đầu quyết định điều gì đáng đưa tin.
The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.The cliff-top landscape is irregular, tilting up and down, dipping back as a rule toward the west but in varied planes.Floods had washed the earth from their top roots, carving a dark holt under the bank.Đọc mở rộng theo CEFR: top
Từ vựng bậcA1→“The second level is merely a pair of intermediate tiers that connect the bottom to the top tier.”
Cấp độ thứ hai chỉ đơn thuần là một cặp tầng trung gian nối tầng dưới cùng với tầng trên cùng.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lineage 2/Notable Locations/Execution Grounds
“As he spoke, the Indian pointed to a patch of brimstone-coloured clouds, conspicuous over the tops of the trees.”
Khi nói, người da đỏ chỉ vào một mảng mây màu diêm sinh, nổi bật trên ngọn cây.
Nguồn: Reid, Mayne: Afloat in the Forest; Or, A Voyage among the Tree-Tops
Cấu trúc & Vận dụng: “top”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “top” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “top”
Mục từ cốt lõi: top: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “top”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “top” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “top”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “top”:
“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”
Gợi ý luyện tập với “top”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
top (danh từ): nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất
Định nghĩa tiếng Anh: The upper part of anything.
top (danh từ (n))
tree top
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "top" trong câu.
mountain top
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "top" trong câu.
reached the top
“I have seen enough for the present; I have reached the top of the hill.”
“The parallel sides, or what would be the _____ and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: top
The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.
Nguồn: Eberhart, Mignon G. (Mignon Good): The patient in Room 18
“Floods had washed the earth from their _____ roots, carving a dark holt under the bank.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: top
Floods had washed the earth from their top roots, carving a dark holt under the bank.
Nguồn: Williamson, Henry: Tarka the otter
Ứng dụng & Mở rộng: “top”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “top”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “top”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “top” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “top” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: top
Hỏi đáp trọng tâmtop nghĩa là gì (meaning & definition)?
top nghĩa là hàng đầu. top là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the upper part of anything.
Từ top trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɑp/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɑp/.
Từ top là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "top" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: topped; Dạng V-ing: topping; Số nhiều danh từ: toppings; Số nhiều danh từ: tops.
Các nét nghĩa của từ top theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất - Nét nghĩa 2 [A1]: phần trên của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 3 [A1]: mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 4 [A1]: điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi) - Nét nghĩa 5 [A1]: be superior or better than some standard - Nét nghĩa 6 [A1]: pass by, over, or under without making contact
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ top:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtɑp/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: topped; Dạng V-ing: topping; Số nhiều danh từ: toppings; Số nhiều danh từ: tops.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ top:
tree top; mountain top; reached the top; top to bottom; hill top
top được dùng trong câu như thế nào?
The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper. (Mignon G. Eberhart, The patient in Room 18; Nguyên văn tiếng Anh)