crest
động từ (v)
Crest có nghĩa là mũ lưỡi trai.
Định nghĩa Anh - Anh: Lie at the top of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.crestđộng từ (v)
Lie at the top of.
Mũ lưỡi trai.
Đồng nghĩa (SYN):capCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •fur cap1.082 lần trong kho sách
- •skull cap769 lần trong kho sách
- •velvet cap635 lần trong kho sách
- •lace cap475 lần trong kho sách
- •red cap1.344 lần trong kho sách
- •percussion cap275 lần trong kho sách
- 2.crestdanh từ (n)
The top or extreme point of something (usually a mountain or hill).
Điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi).
- 3.crestdanh từ (n)
The top or extreme point of something (usually a mountain or hill).
Mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì.
Từ nguyên học (Etymology): crest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
cap ↔ crest
Mục từ "crest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cap, summit, top" (mũ lưỡi trai).
Họ từ & Biến thể từ loại: crest
Họ từ của "crest" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cap: danh từ (n), summit: danh từ (n), top: danh từ (n).
một cái mũ bó sát
Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.
Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother
mức độ hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được
Oh, thunder! if this is not the tip-top crown and summit of it all, then I’m a Dutchman!
Nguồn: O'Connor, William Douglas: Harrington: A Story of True Love
nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất
The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.
Nguồn: Eberhart, Mignon G. (Mignon Good): The patient in Room 18
Cụm từ & Collocations: crest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- fur cap
- skull cap
- velvet cap
- lace cap
- red cap
- percussion cap
Đồng nghĩa & Sắc thái: crest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crest" phân theo từng nét nghĩa (mũ lưỡi trai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "crest" khi diễn đạt nét nghĩa: mũ lưỡi trai.
“Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.”
Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "summit" còn biểu thị: mức độ hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được).
“Oh, thunder! if this is not the tip-top crown and summit of it all, then I’m a Dutchman!””
Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "peak" còn biểu thị: số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể).
“My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.”
Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "crown" còn biểu thị: Vương miện (hoặc quốc vương trị vì) là biểu tượng cho quyền lực và quyền lực của chế độ quân chủ).
“The most Great Guidance is a crown the brilliant gems of which will shine upon the future ages and cycles.”
Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "top" còn biểu thị: nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất).
“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”
Câu dẫn chứng văn học: crest
But what have you there?" she added, addressing the boy, who was playing with the little cap, his attention having been caught by the star.Nhưng cậu có gì ở đó vậy?” cô nói thêm, nói với cậu bé đang chơi với chiếc mũ nhỏ, sự chú ý của cậu đã bị ngôi sao thu hút.
Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.Each of the successful candidates received two pairs of uniform shoes, two pairs of gray flannel trousers, a gray blouse and a cap.They are covered with caps of black hairs, and others with those of white and grey on their heads.The new cap had fallen off long before, and Polly had picked it up to hang it carefully on a nail.The most common cap is the red fez, a round felt bowl which fits tight around the head without rim or brim.We were dressed in brown Holland trousers, blouse, belt, and miner’s cap, and a candle was stuck on our heads with a dab of clay."When once more conscious, there stood the village doctor, and an old, white-haired, pleasant-faced dame in a fisher's cap.Đọc mở rộng theo CEFR: crest
Từ vựng bậcA1→“Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.”
Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother
“But what have you there?" she added, addressing the boy, who was playing with the little cap, his attention having been caught by the star.”
Nhưng cậu có gì ở đó vậy?” cô nói thêm, nói với cậu bé đang chơi với chiếc mũ nhỏ, sự chú ý của cậu đã bị ngôi sao thu hút.
Nguồn: Dundas, Mrs. (Louisa Maria): The little cap
Cấu trúc & Vận dụng: “crest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “crest”
Dữ liệu từ nguyên: cap ↔ crest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “crest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
crest (động từ): mũ lưỡi trai
Định nghĩa tiếng Anh: Lie at the top of.
cap ↔ crest
Họ từ trong dữ liệu: cap: danh từ (n), summit: danh từ (n), top: danh từ (n)
fur cap
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crest" trong câu.
skull cap
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crest" trong câu.
velvet cap
Nét nghĩa mở rộng: the top or extreme point of something (usually a mountain or hill) (điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi))
Ứng dụng & Mở rộng: “crest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “crest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “crest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “crest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “crest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: crest
Hỏi đáp trọng tâmcrest nghĩa là gì (meaning & definition)?
crest (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɛst/) có nghĩa là mũ lưỡi trai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cap"). lie at the top of
Từ crest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɹɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛst/; US /ˈkɹɛst/.
Từ crest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "crest" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: crests; Quá khứ / Phân từ: crested; Dạng V-ing: cresting.
Các nét nghĩa của từ crest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mũ lưỡi trai - Nét nghĩa 2 [B1]: điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi) - Nét nghĩa 3 [A1]: mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛst/; US /ˈkɹɛst/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: crests; Quá khứ / Phân từ: crested; Dạng V-ing: cresting.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crest:
fur cap; skull cap; velvet cap; lace cap; red cap
crest được dùng trong câu như thế nào?
Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side. (Eleanora H. Stooke, Angel's Brother; Nguyên văn tiếng Anh)