Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

crest

động từ (v)

A1
/ˈkɹɛst//ˈkɹɛst/
Biến thể:
crests/ˈkɹɛsts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
crested/ˈkɹɛstɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
cresting/ˈkɹɛstɪŋ/
(Dạng V-ing)

Crest có nghĩa là mũ lưỡi trai.

Định nghĩa Anh - Anh: Lie at the top of.

Họ từ:cap(danh từ (n))/summit(danh từ (n))/top(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mũ lưỡi trai”:crestA1/capA1/summitB1/peakB2/crownA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.crestđộng từ (v)

    Lie at the top of.

    Mũ lưỡi trai.

    Đồng nghĩa (SYN):cap
  2. 2.crestdanh từ (n)

    The top or extreme point of something (usually a mountain or hill).

    Điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi).

    Đồng nghĩa (SYN):summit/peak/crown/top/tip
  3. 3.crestdanh từ (n)

    The top or extreme point of something (usually a mountain or hill).

    Mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì.

    Đồng nghĩa (SYN):top/peak/crown/tip/summit
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): crest

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cap ↔ crest

Mục từ "crest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cap, summit, top" (mũ lưỡi trai).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: crest

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "crest" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: cap: danh từ (n), summit: danh từ (n), top: danh từ (n).

capdanh từ (n)/ˈkæp/

một cái mũ bó sát

•

Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.

Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother

summitdanh từ (n)/ˈsʌmət/

mức độ hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được

•

Oh, thunder! if this is not the tip-top crown and summit of it all, then I’m a Dutchman!

Nguồn: O'Connor, William Douglas: Harrington: A Story of True Love

topdanh từ (n)/ˈtɑp/

nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất

•

The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.

Nguồn: Eberhart, Mignon G. (Mignon Good): The patient in Room 18

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: crest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "crest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • fur cap
  • skull cap
  • velvet cap
  • lace cap
  • red cap
  • percussion cap
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: crest

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "crest" phân theo từng nét nghĩa (mũ lưỡi trai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "crest" khi diễn đạt nét nghĩa: mũ lưỡi trai.

“Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.”

Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "summit" còn biểu thị: mức độ hoặc mức độ cao nhất có thể đạt được).

“Oh, thunder! if this is not the tip-top crown and summit of it all, then I’m a Dutchman!””

Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "peak" còn biểu thị: số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể).

“My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.”

Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "crown" còn biểu thị: Vương miện (hoặc quốc vương trị vì) là biểu tượng cho quyền lực và quyền lực của chế độ quân chủ).

“The most Great Guidance is a crown the brilliant gems of which will shine upon the future ages and cycles.”

Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "top" còn biểu thị: nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất).

“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”

Đồng nghĩa với "crest" ở nét nghĩa "điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi)" (ngoài ra "tip" còn biểu thị: sự kết thúc cực đoan của một cái gì đó).

“And there were their three black plumes, with white tips squirming at the ends of them.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: crest

But what have you there?" she added, addressing the boy, who was playing with the little cap, his attention having been caught by the star.

Nhưng cậu có gì ở đó vậy?” cô nói thêm, nói với cậu bé đang chơi với chiếc mũ nhỏ, sự chú ý của cậu đã bị ngôi sao thu hút.

Dundas, Mrs. (Louisa Maria): The little cap, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.
Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother, Nguyên văn tác phẩm
Each of the successful candidates received two pairs of uniform shoes, two pairs of gray flannel trousers, a gray blouse and a cap.
Webster, Frank V.: Tom Taylor at West Point, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They are covered with caps of black hairs, and others with those of white and grey on their heads.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 2 (of 4), Part 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The new cap had fallen off long before, and Polly had picked it up to hang it carefully on a nail.
Sidney, Margaret: Our Davie Pepper, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The most common cap is the red fez, a round felt bowl which fits tight around the head without rim or brim.
Carpenter, Frank G. (Frank George): The Holy Land and Syria, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We were dressed in brown Holland trousers, blouse, belt, and miner’s cap, and a candle was stuck on our heads with a dab of clay.
Burton, Isabel, Lady: The romance of Isabel Lady Burton, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"When once more conscious, there stood the village doctor, and an old, white-haired, pleasant-faced dame in a fisher's cap.
Stables, Gordon: Two sailor lads, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: crest

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “crest” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.”

Nguồn: Stooke, Eleanora H.: Angel's Brother

“But what have you there?" she added, addressing the boy, who was playing with the little cap, his attention having been caught by the star.”

Nhưng cậu có gì ở đó vậy?” cô nói thêm, nói với cậu bé đang chơi với chiếc mũ nhỏ, sự chú ý của cậu đã bị ngôi sao thu hút.

Nguồn: Dundas, Mrs. (Louisa Maria): The little cap

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “crest”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “crest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “crest”

Dữ liệu từ nguyên: cap ↔ crest

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “crest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “crest” với tần suất cao:

1.082 lần trong kho sách
769 lần trong kho sách
635 lần trong kho sách
475 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “crest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “crest”:

Đồng nghĩa:capsummitpeakcrown

“Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “crest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛst/; US /ˈkɹɛst/.

crest (động từ): mũ lưỡi trai

Định nghĩa tiếng Anh: Lie at the top of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cap ↔ crest

Họ từ trong dữ liệu: cap: danh từ (n), summit: danh từ (n), top: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.082 lần trong kho sách

fur cap

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "crest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm769 lần trong kho sách

skull cap

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "crest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái635 lần trong kho sách

velvet cap

Nét nghĩa mở rộng: the top or extreme point of something (usually a mountain or hill) (điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “crest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: crest

Hỏi đáp trọng tâm

crest nghĩa là gì (meaning & definition)?

crest (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɹɛst/) có nghĩa là mũ lưỡi trai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cap"). lie at the top of

Từ crest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɹɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛst/; US /ˈkɹɛst/.

Từ crest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "crest" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: crests; Quá khứ / Phân từ: crested; Dạng V-ing: cresting.

Các nét nghĩa của từ crest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mũ lưỡi trai - Nét nghĩa 2 [B1]: điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi) - Nét nghĩa 3 [A1]: mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ crest:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɹɛst/; US /ˈkɹɛst/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: crests; Quá khứ / Phân từ: crested; Dạng V-ing: cresting.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ crest:

fur cap; skull cap; velvet cap; lace cap; red cap

crest được dùng trong câu như thế nào?

Presently Gerald returned from school, and, flinging his bag of books and his cap into one corner of the room, came to his sister's side. (Eleanora H. Stooke, Angel's Brother; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/crest, mã đối chiếu EV-76DEA13C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "crest" được liên kết từ mục từ "cap, summit, top".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

cap, summit, top