tops
danh từ (n)
Tops có nghĩa là nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "top").
Định nghĩa Anh - Anh: The upper part of anything.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.topsdanh từ (n)
The upper part of anything.
Nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất.
Đồng nghĩa (SYN):topCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •tree top2.868 lần trong kho sách
- •mountain top2.263 lần trong kho sách
- •reached the top2.379 lần trong kho sách
- •top to bottom1.530 lần trong kho sách
- •hill top1.658 lần trong kho sách
- •tip top1.020 lần trong kho sách
- 2.topsdanh từ (n)
The highest or uppermost side of anything.
Phần trên của bất cứ điều gì.
- 3.topsdanh từ (n)
The top or extreme point of something (usually a mountain or hill).
Mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì.
- 4.topstính từ (adj)
Situated at the top or highest position.
Điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi).
- 5.topsđộng từ (v)
Be superior or better than some standard.
Hàng đầu.
- 6.topsđộng từ (v)
Pass by, over, or under without making contact.
Hàng đầu.
Từ nguyên học (Etymology): tops
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
top ↔ tops
Mục từ "tops" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "top" (nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất).
Họ từ & Biến thể từ loại: tops
Họ từ của "tops" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: top: danh từ (n).
nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất
The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.
Nguồn: Eberhart, Mignon G. (Mignon Good): The patient in Room 18
Cụm từ & Collocations: tops
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tops". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- tree top
- mountain top
- reached the top
- top to bottom
- hill top
- tip top
Đồng nghĩa & Sắc thái: tops
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tops" phân theo từng nét nghĩa (nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tops" ở nét nghĩa "nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất" (ngoài ra "top" còn biểu thị: phần trên của bất cứ điều gì).
“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tops" khi diễn đạt nét nghĩa: phần trên của bất cứ điều gì.
Đồng nghĩa với "tops" ở nét nghĩa "mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì" (ngoài ra "peak" còn biểu thị: số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể).
“My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.”
Đồng nghĩa với "tops" ở nét nghĩa "mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì" (ngoài ra "crown" còn biểu thị: Vương miện (hoặc quốc vương trị vì) là biểu tượng cho quyền lực và quyền lực của chế độ quân chủ).
“The most Great Guidance is a crown the brilliant gems of which will shine upon the future ages and cycles.”
Câu dẫn chứng văn học: tops
The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.The cliff-top landscape is irregular, tilting up and down, dipping back as a rule toward the west but in varied planes.Floods had washed the earth from their top roots, carving a dark holt under the bank.Set your gauge ½ in. deep and mark along the top edge ½ in. from and parallel with the side farthest from you.Lay the side edges of the work together for the top of the muff."You have a good form record--top every week, I think.This time, only seven men went over the top with Corporal Williams.The top of border is worked in pink, and pink ribbon is used for trimming.Đọc mở rộng theo CEFR: tops
Từ vựng bậcA1→“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”
Nguồn: Eberhart, Mignon G. (Mignon Good): The patient in Room 18
“The cliff-top landscape is irregular, tilting up and down, dipping back as a rule toward the west but in varied planes.”
Nguồn: Hay, John: The great beach
Cấu trúc & Vận dụng: “tops”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tops” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tops”
Dữ liệu từ nguyên: top ↔ tops
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tops”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tops” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tops”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tops”:
“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”
Gợi ý luyện tập với “tops”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tops (danh từ): nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất
Định nghĩa tiếng Anh: The upper part of anything.
top ↔ tops
Họ từ trong dữ liệu: top: danh từ (n)
tree top
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tops" trong câu.
mountain top
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tops" trong câu.
reached the top
Nét nghĩa mở rộng: the highest or uppermost side of anything (phần trên của bất cứ điều gì)
Ứng dụng & Mở rộng: “tops”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tops”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tops”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tops” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tops” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tops
Hỏi đáp trọng tâmtops nghĩa là gì (meaning & definition)?
tops (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɑps/) có nghĩa là nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "top"). the upper part of anything
Từ tops trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɑps/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɑps/; US /ˈtɑps/.
Từ tops là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tops" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tops theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất - Nét nghĩa 2 [A1]: phần trên của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 3 [A1]: mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 4 [A1]: điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi) - Nét nghĩa 5 [A1]: hàng đầu - Nét nghĩa 6 [A1]: hàng đầu
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tops:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɑps/; US /ˈtɑps/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tops:
tree top; mountain top; reached the top; top to bottom; hill top
tops được dùng trong câu như thế nào?
The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper. (Mignon G. Eberhart, The patient in Room 18; Nguyên văn tiếng Anh)