Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tops

danh từ (n)

A1
/ˈtɑps//ˈtɑps/

Tops có nghĩa là nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "top").

Định nghĩa Anh - Anh: The upper part of anything.

Họ từ:top(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất”:topsA1/topA1/top sideA1/upper sideA1/upsideA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.topsdanh từ (n)

    The upper part of anything.

    Nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):top
  2. 2.topsdanh từ (n)

    The highest or uppermost side of anything.

    Phần trên của bất cứ điều gì.

    Đồng nghĩa (SYN):top/top side/upper side/upside
  3. 3.topsdanh từ (n)

    The top or extreme point of something (usually a mountain or hill).

    Mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì.

    Đồng nghĩa (SYN):top/peak/crown/crest/tip/summit
  4. 4.topstính từ (adj)

    Situated at the top or highest position.

    Điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi).

    Đồng nghĩa (SYN):top
    Trái nghĩa (OPP):bottom/side
  5. 5.topsđộng từ (v)

    Be superior or better than some standard.

    Hàng đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):top/exceed/transcend/overstep/pass/go past
  6. 6.topsđộng từ (v)

    Pass by, over, or under without making contact.

    Hàng đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):top/clear
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tops

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

top ↔ tops

Mục từ "tops" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "top" (nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tops

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tops" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: top: danh từ (n).

topdanh từ (n)/ˈtɑp/

nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất

•

The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.

Nguồn: Eberhart, Mignon G. (Mignon Good): The patient in Room 18

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tops

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tops". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • tree top
  • mountain top
  • reached the top
  • top to bottom
  • hill top
  • tip top
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tops

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tops" phân theo từng nét nghĩa (nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tops" ở nét nghĩa "nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất" (ngoài ra "top" còn biểu thị: phần trên của bất cứ điều gì).

“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tops" khi diễn đạt nét nghĩa: phần trên của bất cứ điều gì.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tops" khi diễn đạt nét nghĩa: phần trên của bất cứ điều gì.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tops" khi diễn đạt nét nghĩa: phần trên của bất cứ điều gì.

Đồng nghĩa với "tops" ở nét nghĩa "mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì" (ngoài ra "peak" còn biểu thị: số tiền hoặc giá trị cực đoan nhất có thể).

“My coat was what is called a Turkish fly, in red velvet, cut off like a waistcoat, with a peak before and behind.”

Đồng nghĩa với "tops" ở nét nghĩa "mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì" (ngoài ra "crown" còn biểu thị: Vương miện (hoặc quốc vương trị vì) là biểu tượng cho quyền lực và quyền lực của chế độ quân chủ).

“The most Great Guidance is a crown the brilliant gems of which will shine upon the future ages and cycles.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tops

The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.
Eberhart, Mignon G. (Mignon Good): The patient in Room 18, Nguyên văn tác phẩm
The cliff-top landscape is irregular, tilting up and down, dipping back as a rule toward the west but in varied planes.
Hay, John: The great beach, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Floods had washed the earth from their top roots, carving a dark holt under the bank.
Williamson, Henry: Tarka the otter, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Set your gauge ½ in. deep and mark along the top edge ½ in. from and parallel with the side farthest from you.
Glidden, Albert G.: Hand made furniture and how to make it, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lay the side edges of the work together for the top of the muff.
Bernhard Ulmann Company: Cro-knitting, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You have a good form record--top every week, I think.
Plunket, Ierne L. (Ierne Lifford): Sally Cocksure, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This time, only seven men went over the top with Corporal Williams.
O'Flaherty, Liam: Return of the brute, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The top of border is worked in pink, and pink ribbon is used for trimming.
Gray, Adelaide J. [Editor]: The Sunlight book of knitting and crocheting, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tops

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tops” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”

Nguồn: Eberhart, Mignon G. (Mignon Good): The patient in Room 18

“The cliff-top landscape is irregular, tilting up and down, dipping back as a rule toward the west but in varied planes.”

Nguồn: Hay, John: The great beach

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tops”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tops” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tops”

Dữ liệu từ nguyên: top ↔ tops

Các biến thể thuộc họ từ “tops”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tops”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tops” với tần suất cao:

2.868 lần trong kho sách
2.263 lần trong kho sách
2.379 lần trong kho sách
1.530 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tops”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tops”:

“The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tops”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɑps/; US /ˈtɑps/.

tops (danh từ): nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất

Định nghĩa tiếng Anh: The upper part of anything.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

top ↔ tops

Họ từ trong dữ liệu: top: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.868 lần trong kho sách

tree top

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tops" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.263 lần trong kho sách

mountain top

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tops" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.379 lần trong kho sách

reached the top

Nét nghĩa mở rộng: the highest or uppermost side of anything (phần trên của bất cứ điều gì)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tops”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tops

Hỏi đáp trọng tâm

tops nghĩa là gì (meaning & definition)?

tops (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɑps/) có nghĩa là nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất (dạng biến thể ngữ pháp của "top"). the upper part of anything

Từ tops trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɑps/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɑps/; US /ˈtɑps/.

Từ tops là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tops" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ tops theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: nằm ở vị trí cao nhất hoặc cao nhất - Nét nghĩa 2 [A1]: phần trên của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 3 [A1]: mặt cao nhất hoặc cao nhất của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 4 [A1]: điểm trên cùng hoặc cực trị của một cái gì đó (thường là một ngọn núi hoặc ngọn đồi) - Nét nghĩa 5 [A1]: hàng đầu - Nét nghĩa 6 [A1]: hàng đầu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tops:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɑps/; US /ˈtɑps/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tops:

tree top; mountain top; reached the top; top to bottom; hill top

tops được dùng trong câu như thế nào?

The parallel sides, or what would be the top and bottom of the hat box, are made of some sort of fancifully decorated parchment paper. (Mignon G. Eberhart, The patient in Room 18; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tops, mã đối chiếu EV-9280535A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tops" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "top".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

top