Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sunbeam”

81 câu thật có từ sunbeam hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sunbeam nghĩa là tia nắng. sunbeam là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a ray of sunlight. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sunbeam

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • The Golden Touch had come to him with the first sunbeam!

    Từ trong câu: sunbeam, golden, touch, come, first

    Eva March, 1854-1930 [Editor] Tappan, The Children's Hour, Volume 3 (of 10) Stories from the Classics. Nguồn: Project Gutenberg #14752. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The awakened earth had taken to herself the first sunbeams, and made of them a golden ornament.

    Từ trong câu: sunbeam, earth, take, herself, first, make, golden, ornament

    Frederik van Eeden, The Quest The authorized translation from the Dutch of De kleine Johannes. Nguồn: Project Gutenberg #40657. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Little Cecilia had scampered away at once, and now reappeared, bright as a cherub in a sunbeam, leading her mother by the hand.

    Từ trong câu: sunbeam, little, away, once, now, bright, lead, mother

    Theodore Winthrop, Mr. Waddy's Return. Nguồn: Project Gutenberg #63321. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sunbeam

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
slanting sunbeam48 lần
stray sunbeam77 lần
slant sunbeam16 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sunbeam

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sunbeam trong kho câu?
Kho câu có 81 câu có từ sunbeam hoặc các dạng của từ, trích từ 73 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.