Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “stockbroker”

41 câu thật có từ stockbroker hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: stockbroker nghĩa là người môi giới chứng khoán. stockbroker là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an agent in the buying and selling of stocks and bonds. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ stockbroker

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • “There are, you say, twenty stockbrokers selling these shares, and you know their names.

    “Bạn nói rằng có 20 nhà môi giới chứng khoán đang bán số cổ phiếu này và bạn biết tên họ.

    Từ trong câu: stockbroker, twenty, sell, share, know, name

    Robert Barr, Young Lord Stranleigh: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #55329. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "There is no occasion to talk of that, Charlotte," replied the stockbroker.

    “Không có cơ hội để nói về chuyện đó đâu, Charlotte,” người môi giới chứng khoán trả lời.

    Từ trong câu: stockbroker, occasion, talk, reply

    M. E. Braddon, Birds of Prey. Nguồn: Project Gutenberg #9362. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “There are a great many successful stockbrokers, if you like looking at them,” said Helen.

    Từ trong câu: successful, stockbroker, great, many, like, look

    Virginia Woolf, The Voyage Out. Nguồn: Project Gutenberg #144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are two ways of purchasing Government Stock—to any amount through a stockbroker, and to a limited amount through the Post Office.

    Từ trong câu: limit, stockbroker, way, purchase, government, stock, amount, post

    Various, The Girl's Own Paper, Vol. VIII, No. 375, March 5, 1887. Nguồn: Project Gutenberg #66830. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ stockbroker

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ stockbroker trong kho câu?
Kho câu có 41 câu có từ stockbroker hoặc các dạng của từ, trích từ 38 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ stockbroker xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ stockbroker gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 19 câu, rồi Bậc B1 với 2 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ stockbroker?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ stockbroker: Quá khứ đơn (8 câu), Câu phủ định (5 câu), Quá khứ hoàn thành (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.