spring
danh từ (n)
Spring có nghĩa là mùa xuân, mùa tăng trưởng.
Định nghĩa Anh - Anh: The season of growth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.springdanh từ (n)
The season of growth.
Mùa tăng trưởng.
Đồng nghĩa (SYN):springtimeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (11)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spring forward5.561 lần trong kho sách
- •spring up23.359 lần trong kho sách
- •early spring1.821 lần trong kho sách
- •hot spring877 lần trong kho sách
- •spring lightly646 lần trong kho sách
- •spring into5.495 lần trong kho sách
- •suddenly spring1.001 lần trong kho sách
- •spring flowers619 lần trong kho sách
- •spring outTừ vựng học thuật
- •spring tideTừ vựng học thuật
- •next springTừ vựng học thuật
- 2.springdanh từ (n)
A metal elastic device that returns to its shape or position when pushed or pulled or pressed.
Một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn.
- 3.springdanh từ (n)
A natural flow of ground water.
Dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.
- 4.springđộng từ (v)
Move forward by leaps and bounds.
Tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt.
- 5.springđộng từ (v)
Develop into a distinctive entity.
Phát triển thành một thực thể đặc biệt.
- 6.springđộng từ (v)
Spring back; spring away from an impact.
Từ nguyên học (Etymology): spring
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: spring
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "spring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spring forward
- spring up
And now and then a mushroom of smoke would spring up in unexpected places.
Arthur, John W. (John William), 1848-1921 [Editor]: The Seventeenth Highland Light Infantry (Glasgow Chamber of Commerce Battalion)
- early spring
Unconscious of the formidable dispositions of their neighbours, Sibyll and Warner were inhaling the sweet air of the early spring in their little garden.
Không ý thức được tính cách ghê gớm của những người hàng xóm, Sibyll và Warner đang hít thở không khí ngọt ngào của mùa xuân trong khu vườn nhỏ của họ.
Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last of the Barons — Volume 09
- hot spring
This can include cold water or mineral water treatments and hot spring baths.
Wikipedia contributors: Spa town
- spring lightly
- spring into
- suddenly spring
- spring flowers
- spring out
- spring tide
- next spring
Đồng nghĩa & Sắc thái: spring
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spring" phân theo từng nét nghĩa (mùa tăng trưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spring" khi diễn đạt nét nghĩa: mùa tăng trưởng.
Đồng nghĩa với "spring" ở nét nghĩa "dòng chảy tự nhiên của nước ngầm" (ngoài ra "fountain" còn biểu thị: một cấu trúc mà từ đó một tia nước được tạo ra nhân tạo phát sinh).
“"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "spring" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spring" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "spring" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.
Câu dẫn chứng văn học: spring
Spa towns, spa resorts, and hot springs resorts often offer various health treatments.Các thị trấn spa, khu nghỉ dưỡng spa và khu nghỉ dưỡng suối nước nóng thường cung cấp nhiều phương pháp điều trị sức khỏe khác nhau.
The grass springs up, the little birds sing and chirp, and display their beautiful plumage.Cỏ mọc lên, chim nhỏ hót líu lo, khoe bộ lông tuyệt đẹp.
With the lightness of a deer Hopkins sprang up, straightened himself, and touched the coping.Với sự nhẹ nhàng của một con nai, Hopkins đứng dậy, đứng thẳng và chạm vào mui xe.
At a few yards from the hot springs is one strongly sulphuric and remarkable for its coldness.Cách suối nước nóng vài thước là một suối có hàm lượng lưu huỳnh cao và rất lạnh.
Disco, speechless with amazement, rose up and sprang to the helm.Disco, không nói nên lời vì kinh ngạc, đứng dậy và lao vào cầm lái.
Max gave it to her, and Lulu sprang up and bent over her to get a good view of it also.Max đưa nó cho cô ấy, và Lulu đứng dậy và cúi xuống cô ấy để có thể nhìn rõ nó.
Unconscious of the formidable dispositions of their neighbours, Sibyll and Warner were inhaling the sweet air of the early spring in their little garden.Không ý thức được tính cách ghê gớm của những người hàng xóm, Sibyll và Warner đang hít thở không khí ngọt ngào của mùa xuân trong khu vườn nhỏ của họ.
He tried to spring away, but Bob held him fast.Đọc mở rộng theo CEFR: spring
Từ vựng bậcA1→The Clockmaker's Journey
Từ 'spring' xuất hiện tại dòng 1 của tác phẩm.
“In the quiet glow of morning, Master Arthur arranged his brass springs with meticulous care upon the velvet cloth.”
Trong ánh nắng mai tĩnh lặng, người thợ Arthur sắp xếp những chiếc lò xo đồng với sự tỉ mỉ trên tấm vải nhung.
“Spa towns, spa resorts, and hot springs resorts often offer various health treatments.”
Các thị trấn spa, khu nghỉ dưỡng spa và khu nghỉ dưỡng suối nước nóng thường cung cấp nhiều phương pháp điều trị sức khỏe khác nhau.
Nguồn: Wikipedia contributors: Spa
“The grass springs up, the little birds sing and chirp, and display their beautiful plumage.”
Cỏ mọc lên, chim nhỏ hót líu lo, khoe bộ lông tuyệt đẹp.
Nguồn: Hawks, Francis L. (Francis Lister): The Girl's Cabinet of Instructive and Moral Stories
Cấu trúc & Vận dụng: “spring”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “spring”
Mục từ cốt lõi: spring: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spring”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spring” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spring”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spring”:
“He tried to spring away, but Bob held him fast.”
Gợi ý luyện tập với “spring”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
spring (danh từ): mùa tăng trưởng
Định nghĩa tiếng Anh: The season of growth.
spring (danh từ (n))
spring forward
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spring" trong câu.
spring up
“And now and then a mushroom of smoke would spring up in unexpected places.”
early spring
“Unconscious of the formidable dispositions of their neighbours, Sibyll and Warner were inhaling the sweet air of the early spring in their little garden.” (Không ý thức được tính cách ghê gớm của những người hàng xóm, Sibyll và Warner đang hít thở không khí ngọt ngào của mùa xuân trong khu vườn nhỏ của họ.)
“He tried to _____ away, but Bob held him fast.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: spring
He tried to spring away, but Bob held him fast.
Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer
“On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in _____, and wild birds.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: springs
On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.
Nguồn: Lowell, Joan: The cradle of the deep
Ứng dụng & Mở rộng: “spring”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “spring”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “spring”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “spring” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “spring” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: spring
Hỏi đáp trọng tâmspring nghĩa là gì (meaning & definition)?
spring nghĩa là mùa xuân. spring là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the season of growth.
Từ spring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɹɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɹɪŋ/.
Từ spring là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "spring" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: sprang; Dạng V-ing: springing; Số nhiều danh từ: springs; Biến thể ngữ pháp: sprung.
Các nét nghĩa của từ spring theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mùa tăng trưởng - Nét nghĩa 2 [A1]: một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn - Nét nghĩa 3 [A1]: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm - Nét nghĩa 4 [A1]: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt - Nét nghĩa 5 [A1]: phát triển thành một thực thể đặc biệt - Nét nghĩa 6 [A1]: spring back; spring away from an impact
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spring:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɹɪŋ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: sprang; Dạng V-ing: springing; Số nhiều danh từ: springs; Biến thể ngữ pháp: sprung.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spring:
spring forward; spring up; early spring; hot spring; spring lightly
spring được dùng trong câu như thế nào?
He tried to spring away, but Bob held him fast. (Edward Stratemeyer, Bob, the photographer; Nguyên văn tiếng Anh)