Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spring

danh từ (n)

A1
/ˈspɹɪŋ//ˈspɹɪŋ/
Biến thể:
sprang/ˈspɹæŋ/
(Biến thể ngữ pháp)
springing/ˈspɹɪŋɪŋ/
(Dạng V-ing)
springs/ˈspɹɪŋz/
(Số nhiều danh từ)
sprung/ˈspɹʌŋ/
(Biến thể ngữ pháp)

Spring có nghĩa là mùa xuân, mùa tăng trưởng.

Định nghĩa Anh - Anh: The season of growth.

Diễn đạt “mùa tăng trưởng”:springA1/springtimeA1/fountainB1/outflowA1/outpouringA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.springdanh từ (n)

    The season of growth.

    Mùa tăng trưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):springtime
  2. 2.springdanh từ (n)

    A metal elastic device that returns to its shape or position when pushed or pulled or pressed.

    Một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn.

  3. 3.springdanh từ (n)

    A natural flow of ground water.

    Dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

  4. 4.springđộng từ (v)

    Move forward by leaps and bounds.

    Tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt.

    Đồng nghĩa (SYN):jump/leap/bound
  5. 5.springđộng từ (v)

    Develop into a distinctive entity.

    Phát triển thành một thực thể đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):form/take form/take shape
  6. 6.springđộng từ (v)

    Spring back; spring away from an impact.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spring

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spring

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 11 mục kết hợp trong dữ liệu của "spring". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (11)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • spring forward
  • spring up

    And now and then a mushroom of smoke would spring up in unexpected places.

    Arthur, John W. (John William), 1848-1921 [Editor]: The Seventeenth Highland Light Infantry (Glasgow Chamber of Commerce Battalion)

  • early spring

    Unconscious of the formidable dispositions of their neighbours, Sibyll and Warner were inhaling the sweet air of the early spring in their little garden.

    Không ý thức được tính cách ghê gớm của những người hàng xóm, Sibyll và Warner đang hít thở không khí ngọt ngào của mùa xuân trong khu vườn nhỏ của họ.

    Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last of the Barons — Volume 09

  • hot spring

    This can include cold water or mineral water treatments and hot spring baths.

    Wikipedia contributors: Spa town

  • spring lightly
  • spring into
  • suddenly spring
  • spring flowers
  • spring out
  • spring tide
  • next spring
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spring

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spring" phân theo từng nét nghĩa (mùa tăng trưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spring" khi diễn đạt nét nghĩa: mùa tăng trưởng.

Đồng nghĩa với "spring" ở nét nghĩa "dòng chảy tự nhiên của nước ngầm" (ngoài ra "fountain" còn biểu thị: một cấu trúc mà từ đó một tia nước được tạo ra nhân tạo phát sinh).

“"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "spring" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spring" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spring" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Đồng nghĩa với "spring" ở nét nghĩa "tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt" (ngoài ra "jump" còn biểu thị: sự gia tăng đột ngột và quyết định).

“The gentleman who was the only passenger in the cab jumped out instantly, and bent over the injured boy.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spring

Spa towns, spa resorts, and hot springs resorts often offer various health treatments.

Các thị trấn spa, khu nghỉ dưỡng spa và khu nghỉ dưỡng suối nước nóng thường cung cấp nhiều phương pháp điều trị sức khỏe khác nhau.

Wikipedia contributors: Spa, Nguyên văn tác phẩm
The grass springs up, the little birds sing and chirp, and display their beautiful plumage.

Cỏ mọc lên, chim nhỏ hót líu lo, khoe bộ lông tuyệt đẹp.

Hawks, Francis L. (Francis Lister): The Girl's Cabinet of Instructive and Moral Stories, Nguyên văn tác phẩm
With the lightness of a deer Hopkins sprang up, straightened himself, and touched the coping.

Với sự nhẹ nhàng của một con nai, Hopkins đứng dậy, đứng thẳng và chạm vào mui xe.

Gratacap, L. P. (Louis Pope): The new northland, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At a few yards from the hot springs is one strongly sulphuric and remarkable for its coldness.

Cách suối nước nóng vài thước là một suối có hàm lượng lưu huỳnh cao và rất lạnh.

Marryat, Frederick: The Travels and Adventures of Monsieur Violet in California, Sonora, and Western Texas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Disco, speechless with amazement, rose up and sprang to the helm.

Disco, không nói nên lời vì kinh ngạc, đứng dậy và lao vào cầm lái.

Ballantyne, R. M. (Robert Michael): Black Ivory, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Max gave it to her, and Lulu sprang up and bent over her to get a good view of it also.

Max đưa nó cho cô ấy, và Lulu đứng dậy và cúi xuống cô ấy để có thể nhìn rõ nó.

Finley, Martha: Grandmother Elsie, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unconscious of the formidable dispositions of their neighbours, Sibyll and Warner were inhaling the sweet air of the early spring in their little garden.

Không ý thức được tính cách ghê gớm của những người hàng xóm, Sibyll và Warner đang hít thở không khí ngọt ngào của mùa xuân trong khu vườn nhỏ của họ.

Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: The Last of the Barons — Volume 09, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He tried to spring away, but Bob held him fast.
Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spring

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “spring”:Thư viện Engvera

The Clockmaker's Journey

Từ 'spring' xuất hiện tại dòng 1 của tác phẩm.

“In the quiet glow of morning, Master Arthur arranged his brass springs with meticulous care upon the velvet cloth.”

Trong ánh nắng mai tĩnh lặng, người thợ Arthur sắp xếp những chiếc lò xo đồng với sự tỉ mỉ trên tấm vải nhung.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spring” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Spa towns, spa resorts, and hot springs resorts often offer various health treatments.”

Các thị trấn spa, khu nghỉ dưỡng spa và khu nghỉ dưỡng suối nước nóng thường cung cấp nhiều phương pháp điều trị sức khỏe khác nhau.

Nguồn: Wikipedia contributors: Spa

“The grass springs up, the little birds sing and chirp, and display their beautiful plumage.”

Cỏ mọc lên, chim nhỏ hót líu lo, khoe bộ lông tuyệt đẹp.

Nguồn: Hawks, Francis L. (Francis Lister): The Girl's Cabinet of Instructive and Moral Stories

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spring”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spring” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “spring”

Mục từ cốt lõi: spring: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “spring”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “spring” với tần suất cao:

5.561 lần trong kho sách
23.359 lần trong kho sách
1.821 lần trong kho sách
877 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spring”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spring”:

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spring”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɹɪŋ/.

spring (danh từ): mùa tăng trưởng

Định nghĩa tiếng Anh: The season of growth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

spring (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.561 lần trong kho sách

spring forward

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spring" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm23.359 lần trong kho sách

spring up

“And now and then a mushroom of smoke would spring up in unexpected places.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.821 lần trong kho sách

early spring

“Unconscious of the formidable dispositions of their neighbours, Sibyll and Warner were inhaling the sweet air of the early spring in their little garden.” (Không ý thức được tính cách ghê gớm của những người hàng xóm, Sibyll và Warner đang hít thở không khí ngọt ngào của mùa xuân trong khu vườn nhỏ của họ.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He tried to _____ away, but Bob held him fast.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: spring

He tried to spring away, but Bob held him fast.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in _____, and wild birds.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: springs

On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.

Nguồn: Lowell, Joan: The cradle of the deep

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spring”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spring

Hỏi đáp trọng tâm

spring nghĩa là gì (meaning & definition)?

spring nghĩa là mùa xuân. spring là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the season of growth.

Từ spring trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɹɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɹɪŋ/.

Từ spring là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spring" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: sprang; Dạng V-ing: springing; Số nhiều danh từ: springs; Biến thể ngữ pháp: sprung.

Các nét nghĩa của từ spring theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mùa tăng trưởng - Nét nghĩa 2 [A1]: một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn - Nét nghĩa 3 [A1]: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm - Nét nghĩa 4 [A1]: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt - Nét nghĩa 5 [A1]: phát triển thành một thực thể đặc biệt - Nét nghĩa 6 [A1]: spring back; spring away from an impact

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spring:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈspɹɪŋ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: sprang; Dạng V-ing: springing; Số nhiều danh từ: springs; Biến thể ngữ pháp: sprung.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ spring:

spring forward; spring up; early spring; hot spring; spring lightly

spring được dùng trong câu như thế nào?

He tried to spring away, but Bob held him fast. (Edward Stratemeyer, Bob, the photographer; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spring, mã đối chiếu EV-DBF6868B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

sprang, springing, springs, sprung