Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

outflow

danh từ (n)

A1
/ˈaʊtˌfloʊ//ˈaʊtˌfloʊ/

Outflow có nghĩa là dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Định nghĩa Anh - Anh: A natural flow of ground water.

Họ từ:fountain(danh từ (n))/spring(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dòng chảy tự nhiên của nước ngầm”:outflowA1/fountainB1/springA1/outpouringB1/natural springB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.outflowdanh từ (n)

    A natural flow of ground water.

    Dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

    • •

      "Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.outflowdanh từ (n)

    A natural flow of ground water.

    Dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): outflow

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fountain ↔ outflow

Mục từ "outflow" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "fountain, spring" (dòng chảy tự nhiên của nước ngầm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: outflow

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "outflow" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: fountain: danh từ (n), spring: danh từ (n).

fountaindanh từ (n)/ˈfaʊntən/

một cấu trúc mà từ đó một tia nước được tạo ra nhân tạo phát sinh

•

Such a fountain is indeed better than all the gold in the world.

Nguồn: Wade, Mary Hazelton Blanchard: The Coming of the White Men: Stories of How Our Country Was Discovered

springdanh từ (n)/ˈspɹɪŋ/

mùa tăng trưởng

•

He tried to spring away, but Bob held him fast.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: outflow

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "outflow". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • soda fountain
  • fountain pen
  • bubbling fountain
  • drinking fountain
  • gushing fountain
  • crystal fountain
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: outflow

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "outflow" phân theo từng nét nghĩa (dòng chảy tự nhiên của nước ngầm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "outflow" ở nét nghĩa "dòng chảy tự nhiên của nước ngầm" (ngoài ra "fountain" còn biểu thị: một cấu trúc mà từ đó một tia nước được tạo ra nhân tạo phát sinh).

“"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."”

Đồng nghĩa với "outflow" ở nét nghĩa "dòng chảy tự nhiên của nước ngầm" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: mùa tăng trưởng).

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "outflow" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "outflow" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: outflow

"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."
Wade, Mary Hazelton Blanchard: The Coming of the White Men: Stories of How Our Country Was Discovered, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the midst of the green palms and blooming things splashed a fountain which might well have been the one old Ponce de Leon sought.
Biggers, Earl Derr: Love Insurance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Once, in the old, old times a fountain gushed out of a hill-side, in the marvellous land of Greece.
Patten, William, 1868-1936 [Editor]: The Junior Classics, Volume 3: Tales from Greece and Rome, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The polluted fountain of our heart will never cleanse itself.
Bertram, Robert Aitkin: The Preacher's Complete Homiletic Commentary on the Books of the Bible, Volume 15 (of 32) The Preacher's Complete Homiletic Commentary on the Book of the Prophet Isaiah, Volume I, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every morning the water in our pitchers is frozen and the ink in fountain pens.
Stimson, Julia C. (Julia Catherine): Finding themselves, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The four crocodiles beneath with their mouths open indicate that this was originally intended for a fountain.
Peck, Annie S. (Annie Smith): The South American Tour, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The city to whose fountains and baths the aqueduct brought copious streams of fresh water from the hills has disappeared.
Thomas-Stanford, Charles: About Algeria: Algiers, Tlemçen, Constantine, Biskra, Timgad, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Blessed if I don’t think the fountain might be set a-playing by the rise and fall of the tide.”
Russell, William Clark: The Phantom Death, etc., Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: outflow

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “outflow” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."”

Nguồn: Wade, Mary Hazelton Blanchard: The Coming of the White Men: Stories of How Our Country Was Discovered

“In the midst of the green palms and blooming things splashed a fountain which might well have been the one old Ponce de Leon sought.”

Nguồn: Biggers, Earl Derr: Love Insurance

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “outflow”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “outflow” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “outflow”

Dữ liệu từ nguyên: fountain ↔ outflow

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “outflow”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “outflow” với tần suất cao:

97 lần trong kho sách
209 lần trong kho sách
56 lần trong kho sách
120 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “outflow”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “outflow”:

“"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “outflow”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtˌfloʊ/; US /ˈaʊtˌfloʊ/.

outflow (danh từ): dòng chảy tự nhiên của nước ngầm

Định nghĩa tiếng Anh: A natural flow of ground water.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

fountain ↔ outflow

Họ từ trong dữ liệu: fountain: danh từ (n), spring: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi97 lần trong kho sách

soda fountain

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "outflow" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm209 lần trong kho sách

fountain pen

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "outflow" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái56 lần trong kho sách

bubbling fountain

Nét nghĩa mở rộng: a natural flow of ground water (dòng chảy tự nhiên của nước ngầm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “outflow”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: outflow

Hỏi đáp trọng tâm

outflow nghĩa là gì (meaning & definition)?

outflow (danh từ, phát âm Mỹ /ˈaʊtˌfloʊ/) có nghĩa là dòng chảy tự nhiên của nước ngầm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "fountain"). a natural flow of ground water

Từ outflow trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈaʊt/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtˌfloʊ/; US /ˈaʊtˌfloʊ/.

Từ outflow là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "outflow" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ outflow theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm (Ví dụ: “"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."”) - Nét nghĩa 2 [A1]: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ outflow:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈaʊtˌfloʊ/; US /ˈaʊtˌfloʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ outflow:

soda fountain; fountain pen; bubbling fountain; drinking fountain; gushing fountain

outflow được dùng trong câu như thế nào?

"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world." (Mary Hazelton Blanchard Wade, The Coming of the White Men: Stories of How Our Country Was Discovered; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/outflow, mã đối chiếu EV-9FA22441. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "outflow" được liên kết từ mục từ "fountain, spring".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

fountain, spring