resile
động từ (v)
- Biến thể:
- resiles
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Resile có nghĩa là resile (động từ) có nghĩa là chất lượng của một chất có khả năng phục hồi, chất lượng của một chất có khả năng phục hồi.
Định nghĩa Anh – Anh: Spring back; spring away from an impact.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.resileđộng từ (v)
Spring back; spring away from an impact.
Chất lượng của một chất có khả năng phục hồi.
- •
The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.
Người đàn ông tội nghiệp bật dậy khỏi ghế, đầu tiên lao tới rồi chạy lon ton khắp phòng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cheri bounce31 lần trong kho sách
- •cherry bounce82 lần trong kho sách
- •bounce betsey17 lần trong kho sách
- •
- 2.resileđộng từ (v)
Spring back; spring away from an impact.
Một chuyển động lùi lại sau một tác động.
- •
"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.
- •
- 3.resileđộng từ (v)
Spring back; spring away from an impact.
Mùa xuân.
- •
Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.
- •
Từ nguyên học (Etymology): resile
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
bounce ↔ resile
Mục từ "resile" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bounce, rebound, spring" (chất lượng của một chất có khả năng phục hồi).
Họ từ & Biến thể từ loại: resile
Họ từ của "resile" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bounce: động từ (v), rebound: động từ (v), spring: danh từ (n).
chất lượng của một chất có khả năng phục hồi
Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.
Nguồn: Tevis, Walter S.: The Big Bounce
một chuyển động lùi lại sau một tác động
He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.
Anh ta không thể cúi mình trước một vĩ nhân để chiếm hữu anh ta, cũng như không thể cúi xuống đất để bật dậy không bao giờ cao như vậy nữa.
Nguồn: Earle, John, 1601?-1665: Microcosmography or, a Piece of the World Discovered; in Essays and Characters
mùa tăng trưởng
He tried to spring away, but Bob held him fast.
Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer
Cụm từ & Collocations: resile
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "resile". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cheri bounce
- cherry bounce
- bounce betsey
Đồng nghĩa & Sắc thái: resile
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "resile" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng của một chất có khả năng phục hồi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "resile" ở nét nghĩa "chất lượng của một chất có khả năng phục hồi" (ngoài ra "bounce" còn biểu thị: bật lại sau một cú va chạm (hoặc một loạt cú va chạm)).
“"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "resile" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của một chất có khả năng phục hồi.
Đồng nghĩa với "resile" ở nét nghĩa "chất lượng của một chất có khả năng phục hồi" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt).
“He tried to spring away, but Bob held him fast.”
Đồng nghĩa với "resile" ở nét nghĩa "chất lượng của một chất có khả năng phục hồi" (ngoài ra "bound" còn biểu thị: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt).
“On the way back to the river Running Fox saw a small dark animal bounding along ahead of him.”
Đồng nghĩa với "resile" ở nét nghĩa "chất lượng của một chất có khả năng phục hồi" (ngoài ra "rebound" còn biểu thị: một chuyển động lùi lại sau một tác động).
“He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.”
Câu dẫn chứng văn học: resile
12 câu trong kho sách →The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.Người đàn ông tội nghiệp bật dậy khỏi ghế, đầu tiên lao tới rồi chạy lon ton khắp phòng.
"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.It slapped and bounced off the rock like pistol shots.She bounced out as if she'd been shot from an air gun!The professor brought him his hat, which had bounced away when he fell, and placed it on the head of his trembling friend.But the moment she lets go, Signora Goat bounces out again as though on the end of a rubber band.Ramsay saw the squawking sea gull bounce a couple of feet into the air and spread his long wings.Đọc mở rộng theo CEFR: resile
Từ vựng bậc C2 →“The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.”
Người đàn ông tội nghiệp bật dậy khỏi ghế, đầu tiên lao tới rồi chạy lon ton khắp phòng.
Nguồn: Brontë, Charlotte: Shirley
“The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.”
Người đàn ông tội nghiệp bật dậy khỏi ghế, đầu tiên lao tới rồi chạy lon ton khắp phòng.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “resile”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “resile” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “resile”
Dữ liệu từ nguyên: bounce ↔ resile
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “resile”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “resile” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “resile”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “resile”:
“"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.”
Gợi ý luyện tập với “resile”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
resile (động từ): chất lượng của một chất có khả năng phục hồi
Định nghĩa tiếng Anh: Spring back; spring away from an impact.
bounce ↔ resile
Họ từ trong dữ liệu: bounce: động từ (v) · rebound: động từ (v) · spring: danh từ (n)
cheri bounce
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "resile" trong câu.
cherry bounce
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "resile" trong câu.
bounce betsey
Nét nghĩa mở rộng: spring back; spring away from an impact (một chuyển động lùi lại sau một tác động)
Ứng dụng & Mở rộng: “resile”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “resile” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “resile”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “resile” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “resile” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: resile
Hỏi đáp trọng tâmresile nghĩa là gì (meaning & definition)?
resile (động từ) có nghĩa là chất lượng của một chất có khả năng phục hồi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bounce"). spring back; spring away from an impact
Từ resile là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "resile" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: resiles; Quá khứ / Phân từ: resiled; Dạng V-ing: resiling.
Các nét nghĩa của từ resile theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chất lượng của một chất có khả năng phục hồi (Ví dụ: “The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một chuyển động lùi lại sau một tác động (Ví dụ: “"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.”) - Nét nghĩa 3 [A1]: mùa xuân (Ví dụ: “Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ resile:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: resiles; Quá khứ / Phân từ: resiled; Dạng V-ing: resiling.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ resile:
cheri bounce; cherry bounce; bounce betsey
resile được dùng trong câu như thế nào?
"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together. (Walter S. Tevis, The Big Bounce. Nguồn: Project Gutenberg #23153.; Nguyên văn tiếng Anh)