E
EngveraDictionary & Reader

resile

động từ (v)

C2
Biến thể:
resiles
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
resiled
(Quá khứ / Phân từ)
·
resiling
(Dạng V-ing)

Resile có nghĩa là resile (động từ) có nghĩa là chất lượng của một chất có khả năng phục hồi, chất lượng của một chất có khả năng phục hồi.

Định nghĩa Anh – Anh: Spring back; spring away from an impact.

Họ từ:bounce(động từ (v))·rebound(động từ (v))·spring(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “chất lượng của một chất có khả năng phục hồi”:resileC2·bounceB1·take a hopB1·springA1·boundB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.resileđộng từ (v)

    Spring back; spring away from an impact.

    Chất lượng của một chất có khả năng phục hồi.

    • •

      The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.

      Người đàn ông tội nghiệp bật dậy khỏi ghế, đầu tiên lao tới rồi chạy lon ton khắp phòng.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.resileđộng từ (v)

    Spring back; spring away from an impact.

    Một chuyển động lùi lại sau một tác động.

    • •

      "Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.

  3. 3.resileđộng từ (v)

    Spring back; spring away from an impact.

    Mùa xuân.

    • •

      Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): resile

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bounce ↔ resile

Mục từ "resile" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bounce, rebound, spring" (chất lượng của một chất có khả năng phục hồi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: resile

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "resile" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: bounce: động từ (v), rebound: động từ (v), spring: danh từ (n).

bounceđộng từ (v)/ˈbaʊns/

chất lượng của một chất có khả năng phục hồi

•

Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.

Nguồn: Tevis, Walter S.: The Big Bounce

reboundđộng từ (v)/ɹiˈbaʊnd/

một chuyển động lùi lại sau một tác động

•

He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.

Anh ta không thể cúi mình trước một vĩ nhân để chiếm hữu anh ta, cũng như không thể cúi xuống đất để bật dậy không bao giờ cao như vậy nữa.

Nguồn: Earle, John, 1601?-1665: Microcosmography or, a Piece of the World Discovered; in Essays and Characters

springdanh từ (n)/ˈspɹɪŋ/

mùa tăng trưởng

•

He tried to spring away, but Bob held him fast.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: resile

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "resile". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cheri bounce
  • cherry bounce
  • bounce betsey
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: resile

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "resile" phân theo từng nét nghĩa (chất lượng của một chất có khả năng phục hồi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "resile" ở nét nghĩa "chất lượng của một chất có khả năng phục hồi" (ngoài ra "bounce" còn biểu thị: bật lại sau một cú va chạm (hoặc một loạt cú va chạm)).

“"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "resile" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của một chất có khả năng phục hồi.

Đồng nghĩa với "resile" ở nét nghĩa "chất lượng của một chất có khả năng phục hồi" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt).

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Đồng nghĩa với "resile" ở nét nghĩa "chất lượng của một chất có khả năng phục hồi" (ngoài ra "bound" còn biểu thị: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt).

“On the way back to the river Running Fox saw a small dark animal bounding along ahead of him.”

Đồng nghĩa với "resile" ở nét nghĩa "chất lượng của một chất có khả năng phục hồi" (ngoài ra "rebound" còn biểu thị: một chuyển động lùi lại sau một tác động).

“He cannot crouch to a great man to possess him, nor fall low to the earth to rebound never so high again.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "resile" khi diễn đạt nét nghĩa: chất lượng của một chất có khả năng phục hồi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: resile

12 câu trong kho sách →
The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.

Người đàn ông tội nghiệp bật dậy khỏi ghế, đầu tiên lao tới rồi chạy lon ton khắp phòng.

Brontë, Charlotte: Shirley, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.
Tevis, Walter S.: The Big Bounce, Nguyên văn tác phẩm
Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.
Bancroft, Jessie H. (Jessie Hubbell): Games for the Playground, Home, School and Gymnasium, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It slapped and bounced off the rock like pistol shots.
Marlowe, Stephen: Prison of a Billion Years, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She bounced out as if she'd been shot from an air gun!
Williamson, A. M. (Alice Muriel): The Brightener, Nguyên văn tác phẩm
The professor brought him his hat, which had bounced away when he fell, and placed it on the head of his trembling friend.
Bolanden, Conrad von: The Progressionists, and Angela., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the moment she lets go, Signora Goat bounces out again as though on the end of a rubber band.
Riggs, Arthur Stanley: Vistas in Sicily, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Ramsay saw the squawking sea gull bounce a couple of feet into the air and spread his long wings.
Kjelgaard, Jim: The Spell of the White Sturgeon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: resile

Từ vựng bậc C2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “resile” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.”

Người đàn ông tội nghiệp bật dậy khỏi ghế, đầu tiên lao tới rồi chạy lon ton khắp phòng.

Nguồn: Brontë, Charlotte: Shirley

“The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.”

Người đàn ông tội nghiệp bật dậy khỏi ghế, đầu tiên lao tới rồi chạy lon ton khắp phòng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “resile”

Chuẩn bậc C2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “resile” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “resile”

Dữ liệu từ nguyên: bounce ↔ resile

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “resile”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “resile” với tần suất cao:

31 lần trong kho sách
82 lần trong kho sách
17 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “resile”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “resile”:

“"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “resile”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

resile (động từ): chất lượng của một chất có khả năng phục hồi

Định nghĩa tiếng Anh: Spring back; spring away from an impact.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

bounce ↔ resile

Họ từ trong dữ liệu: bounce: động từ (v) · rebound: động từ (v) · spring: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi31 lần trong kho sách

cheri bounce

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "resile" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm82 lần trong kho sách

cherry bounce

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "resile" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái17 lần trong kho sách

bounce betsey

Nét nghĩa mở rộng: spring back; spring away from an impact (một chuyển động lùi lại sau một tác động)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “resile”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: resile

Hỏi đáp trọng tâm

resile nghĩa là gì (meaning & definition)?

resile (động từ) có nghĩa là chất lượng của một chất có khả năng phục hồi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bounce"). spring back; spring away from an impact

Từ resile là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "resile" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: resiles; Quá khứ / Phân từ: resiled; Dạng V-ing: resiling.

Các nét nghĩa của từ resile theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chất lượng của một chất có khả năng phục hồi (Ví dụ: “The poor gentleman bounced from his chair, and first rushed and then trotted through the room.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một chuyển động lùi lại sau một tác động (Ví dụ: “"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together.”) - Nét nghĩa 3 [A1]: mùa xuân (Ví dụ: “Should it hit this button and bounce away within but one span, it counts four points.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ resile:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: resiles; Quá khứ / Phân từ: resiled; Dạng V-ing: resiling.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ resile:

cheri bounce; cherry bounce; bounce betsey

resile được dùng trong câu như thế nào?

"Bouncing balls just don't pick up energy out of nowhere, I don't care how their molecules are put together. (Walter S. Tevis, The Big Bounce. Nguồn: Project Gutenberg #23153.; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/resile, mã đối chiếu EV-1591EB7E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "resile" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "bounce, rebound, spring".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

bounce, rebound, spring