springtime
danh từ (n)
Springtime có nghĩa là mùa tăng trưởng.
Định nghĩa Anh - Anh: The season of growth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.springtimedanh từ (n)
The season of growth.
Mùa tăng trưởng.
- •
He tried to spring away, but Bob held him fast.
Đồng nghĩa (SYN):springCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spring forward5.561 lần trong kho sách
- •spring up23.359 lần trong kho sách
- •early spring1.821 lần trong kho sách
- •hot spring877 lần trong kho sách
- •spring lightly646 lần trong kho sách
- •spring into5.495 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): springtime
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
spring ↔ springtime
Mục từ "springtime" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spring" (mùa tăng trưởng).
Họ từ & Biến thể từ loại: springtime
Họ từ của "springtime" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: spring: danh từ (n).
mùa tăng trưởng
He tried to spring away, but Bob held him fast.
Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer
Cụm từ & Collocations: springtime
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "springtime". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spring forward
- spring up
- early spring
- hot spring
- spring lightly
- spring into
Đồng nghĩa & Sắc thái: springtime
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "springtime" phân theo từng nét nghĩa (mùa tăng trưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: springtime
He tried to spring away, but Bob held him fast.On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.We’ve got to stop here till the wind springs up.On his chest, his camera, driven by a little spring motor, was turning.At that moment the boat came alongside and both French and Carter sprang at the rail and began to climb aboard.“Here,” she said to him, “the coming of the full Moon is like the coming of Spring to me: I feel it in my blood."Let's go to a moonlight picnic, Teal!" he crisped, and picked up his hat as he sprang past the languid detective.“I had some fried spring chicken that was so tender and juicy it fairly melted in your mouth.”Đọc mở rộng theo CEFR: springtime
Từ vựng bậcA1→“He tried to spring away, but Bob held him fast.”
Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer
“On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.”
Nguồn: Lowell, Joan: The cradle of the deep
Cấu trúc & Vận dụng: “springtime”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “springtime” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “springtime”
Dữ liệu từ nguyên: spring ↔ springtime
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “springtime”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “springtime” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “springtime”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “springtime”:
“He tried to spring away, but Bob held him fast.”
Gợi ý luyện tập với “springtime”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
springtime (danh từ): mùa tăng trưởng
Định nghĩa tiếng Anh: The season of growth.
spring ↔ springtime
Họ từ trong dữ liệu: spring: danh từ (n)
spring forward
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "springtime" trong câu.
spring up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "springtime" trong câu.
early spring
Mở rộng biên độ diễn đạt với "springtime".
Ứng dụng & Mở rộng: “springtime”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “springtime”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “springtime”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “springtime” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “springtime” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: springtime
Hỏi đáp trọng tâmspringtime nghĩa là gì (meaning & definition)?
springtime (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspɹɪŋˌtaɪm/) có nghĩa là mùa tăng trưởng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spring"). the season of growth
Từ springtime trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɹɪŋ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹɪŋˌtaɪm/; US /ˈspɹɪŋˌtaɪm/.
Từ springtime là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "springtime" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ springtime theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mùa tăng trưởng (Ví dụ: “He tried to spring away, but Bob held him fast.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ springtime:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹɪŋˌtaɪm/; US /ˈspɹɪŋˌtaɪm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ springtime:
spring forward; spring up; early spring; hot spring; spring lightly
springtime được dùng trong câu như thế nào?
He tried to spring away, but Bob held him fast. (Edward Stratemeyer, Bob, the photographer; Nguyên văn tiếng Anh)