Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

springtime

danh từ (n)

A1
/ˈspɹɪŋˌtaɪm//ˈspɹɪŋˌtaɪm/

Springtime có nghĩa là mùa tăng trưởng.

Định nghĩa Anh - Anh: The season of growth.

Họ từ:spring(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mùa tăng trưởng”:springtimeA1/springA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.springtimedanh từ (n)

    The season of growth.

    Mùa tăng trưởng.

    • •

      He tried to spring away, but Bob held him fast.

    Đồng nghĩa (SYN):spring
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): springtime

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spring ↔ springtime

Mục từ "springtime" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spring" (mùa tăng trưởng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: springtime

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "springtime" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: spring: danh từ (n).

springdanh từ (n)/ˈspɹɪŋ/

mùa tăng trưởng

•

He tried to spring away, but Bob held him fast.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: springtime

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "springtime". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • spring forward
  • spring up
  • early spring
  • hot spring
  • spring lightly
  • spring into
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: springtime

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "springtime" phân theo từng nét nghĩa (mùa tăng trưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "springtime" ở nét nghĩa "mùa tăng trưởng" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn).

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: springtime

He tried to spring away, but Bob held him fast.
Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer, Nguyên văn tác phẩm
On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.
Lowell, Joan: The cradle of the deep, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We’ve got to stop here till the wind springs up.
Fitzhugh, Percy Keese: Roy Blakeley's roundabout hike, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On his chest, his camera, driven by a little spring motor, was turning.
Gallun, Raymond Z. (Raymond Zinke): Terror out of the past, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At that moment the boat came alongside and both French and Carter sprang at the rail and began to climb aboard.
Crofts, Freeman Wills: The purple sickle murders, Nguyên văn tác phẩm
“Here,” she said to him, “the coming of the full Moon is like the coming of Spring to me: I feel it in my blood.
Housman, Laurence: The house of joy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Let's go to a moonlight picnic, Teal!" he crisped, and picked up his hat as he sprang past the languid detective.
Charteris, Leslie: Daredevil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I had some fried spring chicken that was so tender and juicy it fairly melted in your mouth.”
Kay-Scott, C. (Cyril): Blind mice, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: springtime

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “springtime” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer

“On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.”

Nguồn: Lowell, Joan: The cradle of the deep

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “springtime”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “springtime” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “springtime”

Dữ liệu từ nguyên: spring ↔ springtime

Các biến thể thuộc họ từ “springtime”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “springtime”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “springtime” với tần suất cao:

5.561 lần trong kho sách
23.359 lần trong kho sách
1.821 lần trong kho sách
877 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “springtime”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “springtime”:

Đồng nghĩa:spring

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “springtime”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹɪŋˌtaɪm/; US /ˈspɹɪŋˌtaɪm/.

springtime (danh từ): mùa tăng trưởng

Định nghĩa tiếng Anh: The season of growth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spring ↔ springtime

Họ từ trong dữ liệu: spring: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.561 lần trong kho sách

spring forward

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "springtime" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm23.359 lần trong kho sách

spring up

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "springtime" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.821 lần trong kho sách

early spring

Mở rộng biên độ diễn đạt với "springtime".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “springtime”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: springtime

Hỏi đáp trọng tâm

springtime nghĩa là gì (meaning & definition)?

springtime (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspɹɪŋˌtaɪm/) có nghĩa là mùa tăng trưởng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "spring"). the season of growth

Từ springtime trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɹɪŋ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹɪŋˌtaɪm/; US /ˈspɹɪŋˌtaɪm/.

Từ springtime là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "springtime" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ springtime theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mùa tăng trưởng (Ví dụ: “He tried to spring away, but Bob held him fast.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ springtime:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹɪŋˌtaɪm/; US /ˈspɹɪŋˌtaɪm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ springtime:

spring forward; spring up; early spring; hot spring; spring lightly

springtime được dùng trong câu như thế nào?

He tried to spring away, but Bob held him fast. (Edward Stratemeyer, Bob, the photographer; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/springtime, mã đối chiếu EV-904914AB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "springtime" được liên kết từ mục từ "spring".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

spring