Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sprung

danh từ (n)

A1
/ˈspɹʌŋ//ˈspɹʌŋ/

Sprung có nghĩa là mùa tăng trưởng (dạng biến thể ngữ pháp của "spring").

Định nghĩa Anh - Anh: The season of growth.

Họ từ:spring(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mùa tăng trưởng”:sprungA1/springA1/springtimeA1/fountainB1/outflowA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sprungdanh từ (n)

    The season of growth.

    Mùa tăng trưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):spring/springtime
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sprungdanh từ (n)

    A metal elastic device that returns to its shape or position when pushed or pulled or pressed.

    Một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn.

    Đồng nghĩa (SYN):spring
  3. 3.sprungdanh từ (n)

    A natural flow of ground water.

    Dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

  4. 4.sprungđộng từ (v)

    Move forward by leaps and bounds.

    Tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt.

    Đồng nghĩa (SYN):spring/jump/leap/bound
  5. 5.sprungđộng từ (v)

    Develop into a distinctive entity.

    Phát triển thành một thực thể đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):spring/form/take form/take shape
  6. 6.sprungđộng từ (v)

    Spring back; spring away from an impact.

    Mùa xuân.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sprung

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spring ↔ sprung

Mục từ "sprung" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spring" (mùa tăng trưởng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sprung

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sprung" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: spring: danh từ (n).

springdanh từ (n)/ˈspɹɪŋ/

mùa tăng trưởng

•

He tried to spring away, but Bob held him fast.

Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sprung

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sprung". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • spring forward
  • spring up
  • early spring
  • hot spring
  • spring lightly
  • spring into
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sprung

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sprung" phân theo từng nét nghĩa (mùa tăng trưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sprung" ở nét nghĩa "mùa tăng trưởng" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn).

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sprung" khi diễn đạt nét nghĩa: mùa tăng trưởng.

Đồng nghĩa với "sprung" ở nét nghĩa "dòng chảy tự nhiên của nước ngầm" (ngoài ra "fountain" còn biểu thị: một cấu trúc mà từ đó một tia nước được tạo ra nhân tạo phát sinh).

“"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sprung" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sprung" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sprung" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sprung

He tried to spring away, but Bob held him fast.
Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer, Nguyên văn tác phẩm
On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.
Lowell, Joan: The cradle of the deep, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We’ve got to stop here till the wind springs up.
Fitzhugh, Percy Keese: Roy Blakeley's roundabout hike, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
On his chest, his camera, driven by a little spring motor, was turning.
Gallun, Raymond Z. (Raymond Zinke): Terror out of the past, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At that moment the boat came alongside and both French and Carter sprang at the rail and began to climb aboard.
Crofts, Freeman Wills: The purple sickle murders, Nguyên văn tác phẩm
“Here,” she said to him, “the coming of the full Moon is like the coming of Spring to me: I feel it in my blood.
Housman, Laurence: The house of joy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Let's go to a moonlight picnic, Teal!" he crisped, and picked up his hat as he sprang past the languid detective.
Charteris, Leslie: Daredevil, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I had some fried spring chicken that was so tender and juicy it fairly melted in your mouth.”
Kay-Scott, C. (Cyril): Blind mice, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sprung

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sprung” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer

“On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.”

Nguồn: Lowell, Joan: The cradle of the deep

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sprung”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sprung” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sprung”

Dữ liệu từ nguyên: spring ↔ sprung

Các biến thể thuộc họ từ “sprung”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sprung”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sprung” với tần suất cao:

5.561 lần trong kho sách
23.359 lần trong kho sách
1.821 lần trong kho sách
877 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sprung”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sprung”:

“He tried to spring away, but Bob held him fast.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sprung”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹʌŋ/; US /ˈspɹʌŋ/.

sprung (danh từ): mùa tăng trưởng

Định nghĩa tiếng Anh: The season of growth.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

spring ↔ sprung

Họ từ trong dữ liệu: spring: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.561 lần trong kho sách

spring forward

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sprung" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm23.359 lần trong kho sách

spring up

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sprung" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.821 lần trong kho sách

early spring

Nét nghĩa mở rộng: a metal elastic device that returns to its shape or position when pushed or pulled or pressed (một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sprung”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sprung

Hỏi đáp trọng tâm

sprung nghĩa là gì (meaning & definition)?

sprung (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspɹʌŋ/) có nghĩa là mùa tăng trưởng (dạng biến thể ngữ pháp của "spring"). the season of growth

Từ sprung trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɹʌŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹʌŋ/; US /ˈspɹʌŋ/.

Từ sprung là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sprung" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sprung theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: mùa tăng trưởng - Nét nghĩa 2 [A1]: một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn - Nét nghĩa 3 [A1]: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm - Nét nghĩa 4 [A1]: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt - Nét nghĩa 5 [A1]: phát triển thành một thực thể đặc biệt - Nét nghĩa 6 [A1]: mùa xuân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sprung:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹʌŋ/; US /ˈspɹʌŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sprung:

spring forward; spring up; early spring; hot spring; spring lightly

sprung được dùng trong câu như thế nào?

He tried to spring away, but Bob held him fast. (Edward Stratemeyer, Bob, the photographer; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sprung, mã đối chiếu EV-2EA93094. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sprung" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "spring".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

spring