sprung
danh từ (n)
Sprung có nghĩa là mùa tăng trưởng (dạng biến thể ngữ pháp của "spring").
Định nghĩa Anh - Anh: The season of growth.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sprungdanh từ (n)
The season of growth.
Mùa tăng trưởng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •spring forward5.561 lần trong kho sách
- •spring up23.359 lần trong kho sách
- •early spring1.821 lần trong kho sách
- •hot spring877 lần trong kho sách
- •spring lightly646 lần trong kho sách
- •spring into5.495 lần trong kho sách
- 2.sprungdanh từ (n)
A metal elastic device that returns to its shape or position when pushed or pulled or pressed.
Một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn.
Đồng nghĩa (SYN):spring - 3.sprungdanh từ (n)
A natural flow of ground water.
Dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.
- 4.sprungđộng từ (v)
Move forward by leaps and bounds.
Tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt.
- 5.sprungđộng từ (v)
Develop into a distinctive entity.
Phát triển thành một thực thể đặc biệt.
- 6.sprungđộng từ (v)
Spring back; spring away from an impact.
Mùa xuân.
Từ nguyên học (Etymology): sprung
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
spring ↔ sprung
Mục từ "sprung" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "spring" (mùa tăng trưởng).
Họ từ & Biến thể từ loại: sprung
Họ từ của "sprung" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: spring: danh từ (n).
mùa tăng trưởng
He tried to spring away, but Bob held him fast.
Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer
Cụm từ & Collocations: sprung
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sprung". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- spring forward
- spring up
- early spring
- hot spring
- spring lightly
- spring into
Đồng nghĩa & Sắc thái: sprung
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sprung" phân theo từng nét nghĩa (mùa tăng trưởng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sprung" ở nét nghĩa "mùa tăng trưởng" (ngoài ra "spring" còn biểu thị: một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn).
“He tried to spring away, but Bob held him fast.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sprung" khi diễn đạt nét nghĩa: mùa tăng trưởng.
Đồng nghĩa với "sprung" ở nét nghĩa "dòng chảy tự nhiên của nước ngầm" (ngoài ra "fountain" còn biểu thị: một cấu trúc mà từ đó một tia nước được tạo ra nhân tạo phát sinh).
“"Such a fountain is indeed better than all the gold in the world."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sprung" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sprung" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.
Đồng nghĩa trực tiếp với "sprung" khi diễn đạt nét nghĩa: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm.
Câu dẫn chứng văn học: sprung
He tried to spring away, but Bob held him fast.On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.We’ve got to stop here till the wind springs up.On his chest, his camera, driven by a little spring motor, was turning.At that moment the boat came alongside and both French and Carter sprang at the rail and began to climb aboard.“Here,” she said to him, “the coming of the full Moon is like the coming of Spring to me: I feel it in my blood."Let's go to a moonlight picnic, Teal!" he crisped, and picked up his hat as he sprang past the languid detective.“I had some fried spring chicken that was so tender and juicy it fairly melted in your mouth.”Đọc mở rộng theo CEFR: sprung
Từ vựng bậcA1→“He tried to spring away, but Bob held him fast.”
Nguồn: Stratemeyer, Edward: Bob, the photographer
“On the table top of the island they found an abundance of fresh fruits, water in springs, and wild birds.”
Nguồn: Lowell, Joan: The cradle of the deep
Cấu trúc & Vận dụng: “sprung”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sprung” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sprung”
Dữ liệu từ nguyên: spring ↔ sprung
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sprung”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sprung” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sprung”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sprung”:
“He tried to spring away, but Bob held him fast.”
Gợi ý luyện tập với “sprung”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sprung (danh từ): mùa tăng trưởng
Định nghĩa tiếng Anh: The season of growth.
spring ↔ sprung
Họ từ trong dữ liệu: spring: danh từ (n)
spring forward
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sprung" trong câu.
spring up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sprung" trong câu.
early spring
Nét nghĩa mở rộng: a metal elastic device that returns to its shape or position when pushed or pulled or pressed (một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn)
Ứng dụng & Mở rộng: “sprung”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sprung”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sprung”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sprung” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sprung” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sprung
Hỏi đáp trọng tâmsprung nghĩa là gì (meaning & definition)?
sprung (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspɹʌŋ/) có nghĩa là mùa tăng trưởng (dạng biến thể ngữ pháp của "spring"). the season of growth
Từ sprung trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspɹʌŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹʌŋ/; US /ˈspɹʌŋ/.
Từ sprung là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sprung" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sprung theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: mùa tăng trưởng - Nét nghĩa 2 [A1]: một thiết bị đàn hồi bằng kim loại trở lại hình dạng hoặc vị trí của nó khi bị đẩy hoặc kéo hoặc ấn - Nét nghĩa 3 [A1]: dòng chảy tự nhiên của nước ngầm - Nét nghĩa 4 [A1]: tiến về phía trước bằng những bước nhảy vọt - Nét nghĩa 5 [A1]: phát triển thành một thực thể đặc biệt - Nét nghĩa 6 [A1]: mùa xuân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sprung:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspɹʌŋ/; US /ˈspɹʌŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sprung:
spring forward; spring up; early spring; hot spring; spring lightly
sprung được dùng trong câu như thế nào?
He tried to spring away, but Bob held him fast. (Edward Stratemeyer, Bob, the photographer; Nguyên văn tiếng Anh)