Câu tiếng Anh có từ “sex”
662 câu thật có từ sex hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sex nghĩa là tình dục. sex là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: activities associated with sexual intercourse. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sex
Danh sách câu dẫn chứng (662 câu)
And I mentioned to Miss Glasgow a certain conspicuous American novelist whose books are very long, very dull, and distinguished only by their author's obsession with sex.
Từ trong câu: obsession, mention, miss, certain, novelist, book, long, dull
Joyce, 1886-1918 [Editor] Kilmer, Literature in the Making, by Some of Its Makers · Tiếng Anh · en-US · PD-US
We are very apt to accept popular assertions ofttimes repeated as truisms, and in this way man's superiority has passed into a proverb, and the sex in general believe it.
Từ trong câu: truism, apt, accept, popular, assertion, repeat, way, pass
Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor] Stanton, History of Woman Suffrage, Volume I · Tiếng Anh · en-US · PD-US
Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng sex nằm ở trang từ điển: sex đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sex
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sex trong kho câu?
- Kho câu có 662 câu có từ sex hoặc các dạng của từ, trích từ 515 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sex xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sex gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 236 câu, rồi Bậc B1 với 197 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.