Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sandstone”

135 câu thật có từ sandstone hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sandstone nghĩa là đá sa thạch. sandstone là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a sedimentary rock consisting of sand consolidated with some cement (clay or quartz etc.). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sandstone

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • This natural formation of red sandstone has been sometimes mistaken for a Tingmount or Norse monument.

    Từ trong câu: sandstone, natural, formation, red, sometimes, monument

    S. W. Partington, The Danes in Lancashire and Yorkshire. Nguồn: Project Gutenberg #43910. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I have said that it rests always above the sandstone beds.

    Từ trong câu: sandstone, rest, always, above, bed

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 18, No. 106, August, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #23040. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Sandstone is sand that has been cemented together.

    Từ trong câu: sandstone, sand, together

    «Historical Geology/Sedimentary rocks», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=290363 (bản sửa đổi 3513261). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Throughout the rest of England and Wales no trace of any contemporary volcanic action has been detected in the Old Red Sandstone.

    Từ trong câu: detect, contemporary, sandstone, throughout, rest, trace, action, old

    Archibald Geikie, The Ancient Volcanoes of Great Britain, Volume 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #66492. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sandstone

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
argillaceous sandstone35 lần
ferruginous sandstone29 lần
calcareous sandstone27 lần
quartzose sandstone20 lần
sandstone torr19 lần
grained sandstone23 lần
quartz sandstone25 lần
friable sandstone14 lần
strata of sandstone23 lần
micaceous sandstone12 lần
variegated sandstone18 lần
red sandstone651 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sandstone

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sandstone trong kho câu?
Kho câu có 135 câu có từ sandstone hoặc các dạng của từ, trích từ 108 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sandstone xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sandstone gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 58 câu, rồi Bậc B2 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sandstone?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sandstone: Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), There is và there are (8 câu), Câu phủ định (5 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.