E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sandstone

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sandstone”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sandstone”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
argillaceous sandstonelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
ferruginous sandstonelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
calcareous sandstonelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
quartzose sandstonelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
sandstone torrlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
grained sandstonelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
quartz sandstonelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
friable sandstonelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
strata of sandstonelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
micaceous sandstonelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
variegated sandstonelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
red sandstonelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 651 lần

Đối chiếu cách dùng của “sandstone”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.