Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

regard

danh từ (n)

B1
/ɹɪˈɡɑɹd//ɹɪˈɡɑɹd/
Biến thể:
regarded/ɹɪˈɡɑɹdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
regarding
(Dạng V-ing)
regards/ɹɪˈɡɑɹdz/
(Số nhiều danh từ)

Regard có nghĩa là quan tâm, (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm.

Định nghĩa Anh - Anh: (usually preceded by `in') a detail or point.

Họ từ:regardless(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chi tiết hoặc điểm”:regardB1/respectB1/seeA1/considerA2/reckonB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.regarddanh từ (n)

    (usually preceded by `in') a detail or point.

    (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm.

    Đồng nghĩa (SYN):respect
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.regardđộng từ (v)

    Deem to be.

    Chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).

    Đồng nghĩa (SYN):see/consider/reckon/view
  3. 3.regarddanh từ (n)

    Paying particular notice (as to children or helpless people).

    (thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):attentiveness/heed/paying attention
  4. 4.regarddanh từ (n)[usually plural]

    A polite expression of desire for someone's welfare.

    Coi là.

    Đồng nghĩa (SYN):wish/compliments
  5. 5.regardđộng từ (v)

    Look at attentively.

    Nhìn chăm chú.

    Đồng nghĩa (SYN):consider
  6. 6.regardđộng từ (v)

    Connect closely and often incriminatingly.

    Kết nối chặt chẽ và thường buộc tội.

    Đồng nghĩa (SYN):involve/affect
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): regard

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: regard

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "regard" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: regardless: trạng từ (adv).

regardlesstrạng từ (adv)/ɹəˈɡɑɹdləs/

bất chấp tất cả

•

It is intended that the highest posts will be filled by officers of the highest attainments, regardless of specialty.

Nguồn: United States. Department of Defense: The Armed Forces Officer Department of the Army Pamphlet 600-2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: regard

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "regard". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • with regard

    With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.

    Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)

  • due regard

    No restraint is placed upon the practice of any religion exercised with due regard to morality.

    Foreman, John, F.R.G.S.: The Philippine Islands

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: regard

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "regard" phân theo từng nét nghĩa ((thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "regard" ở nét nghĩa "(thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm" (ngoài ra "respect" còn biểu thị: một thái độ ngưỡng mộ hoặc quý trọng).

“You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.”

Đồng nghĩa với "regard" ở nét nghĩa "chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Đồng nghĩa với "regard" ở nét nghĩa "chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)" (ngoài ra "consider" còn biểu thị: coi là).

“There is another side of the picture which we have need also to consider.”

Đồng nghĩa với "regard" ở nét nghĩa "chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)" (ngoài ra "reckon" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“"No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening."”

Đồng nghĩa với "regard" ở nét nghĩa "chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)" (ngoài ra "view" còn biểu thị: nhận thức trực quan của một khu vực).

“The cottonwoods obscured his view now, but as the rider swept past he was sure he caught a glimpse of something white.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "regard" khi diễn đạt nét nghĩa: (thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: regard

By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.

Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.

Tác phẩm mở: Social Research Methods/Surveys
In addition, the syllabus expects knowledge regarding three particular continuous probability distributions.

Ngoài ra, giáo trình yêu cầu kiến thức về ba phân bố xác suất liên tục cụ thể.

Tác phẩm mở: IB Mathematics (HL)/Further Statistics
The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.
Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My regard for you shall be that of an elder brother.
Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He regarded the gift as coming from the Lord, and his joy in its reception was from the same source.
Barlow, George: The Preacher's Complete Homiletic Commentary of the Books of the Bible: Volume 29 (of 32) The Preacher's Complete Homiletic Commentary of the Epistles of St. Paul the Apostle: Galatians, Ephesians, Philippians, Colossians, and I-II Thessalonians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He advises, when a translation is allowed, to double the number of lines that is regarded as a task without a translation.
Various: The southern literary messenger, Vol. II., No. 9, August, 1836, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: regard

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “regard” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.”

Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.

Nguồn: Tác phẩm mở: Social Research Methods/Surveys

“In addition, the syllabus expects knowledge regarding three particular continuous probability distributions.”

Ngoài ra, giáo trình yêu cầu kiến thức về ba phân bố xác suất liên tục cụ thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: IB Mathematics (HL)/Further Statistics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “regard”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “regard” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “regard”

Họ từ liên kết: regardless: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “regard”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “regard”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “regard” với tần suất cao:

20.815 lần trong kho sách
661 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “regard”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “regard”:

“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “regard”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈɡɑɹd/.

regard (danh từ): (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm

Định nghĩa tiếng Anh: (usually preceded by `in') a detail or point.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

regard (danh từ (n)) ↔ regardless

Họ từ trong dữ liệu: regardless: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.815 lần trong kho sách

with regard

“With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm661 lần trong kho sách

due regard

“No restraint is placed upon the practice of any religion exercised with due regard to morality.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20.815 lần trong kho sách

with regard

“With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The old ladies evidently _____ her as one of their best friends.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: regarded

The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“My _____ for you shall be that of an elder brother.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: regard

My regard for you shall be that of an elder brother.

Nguồn: Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “regard”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: regard

Hỏi đáp trọng tâm

regard nghĩa là gì (meaning & definition)?

regard nghĩa là quan tâm. regard là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (usually preceded by `in') a detail or point.

Từ regard trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɑɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈɡɑɹd/.

Từ regard là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "regard" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: regarded; Dạng V-ing: regarding; Số nhiều danh từ: regards.

Các nét nghĩa của từ regard theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm - Nét nghĩa 2 [B1]: chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực) - Nét nghĩa 3 [B1]: (thường là số nhiều) sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó - Nét nghĩa 4 [B1]: coi là - Nét nghĩa 5 [B1]: nhìn chăm chú - Nét nghĩa 6 [B1]: kết nối chặt chẽ và thường buộc tội

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ regard:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ɹɪˈɡɑɹd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: regarded; Dạng V-ing: regarding; Số nhiều danh từ: regards.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ regard:

with regard; due regard

regard được dùng trong câu như thế nào?

The old ladies evidently regarded her as one of their best friends. (Various, Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/regard, mã đối chiếu EV-D8C2005A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

regarded, regarding, regards