Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

attentiveness

danh từ (n)

B1
/əˈtɛntɪvnəs//əˈtɛntɪvnəs/

Attentiveness có nghĩa là chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).

Định nghĩa Anh - Anh: Paying particular notice (as to children or helpless people).

Họ từ:regard(danh từ (n))/regardless(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.attentivenessdanh từ (n)

    Paying particular notice (as to children or helpless people).

    Chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).

    • •

      By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.

      Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.

    Đồng nghĩa (SYN):regard/heed/paying attention
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): attentiveness

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

regard ↔ attentiveness

Mục từ "attentiveness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "regard" (chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: attentiveness

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "attentiveness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: regard: danh từ (n), regardless: trạng từ (adv).

regarddanh từ (n)/ɹɪˈɡɑɹd/

một chi tiết hoặc điểm

•

The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852

regardlesstrạng từ (adv)/ɹəˈɡɑɹdləs/

bất chấp tất cả

•

It is intended that the highest posts will be filled by officers of the highest attainments, regardless of specialty.

Nguồn: United States. Department of Defense: The Armed Forces Officer Department of the Army Pamphlet 600-2

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: attentiveness

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "attentiveness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • with regard

    With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.

    Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)

  • due regard
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: attentiveness

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "attentiveness" phân theo từng nét nghĩa (chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "attentiveness" ở nét nghĩa "chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)" (ngoài ra "regard" còn biểu thị: một chi tiết hoặc điểm).

“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "attentiveness" khi diễn đạt nét nghĩa: chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).

Đồng nghĩa trực tiếp với "attentiveness" khi diễn đạt nét nghĩa: chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: attentiveness

By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.

Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.

Tác phẩm mở: Social Research Methods/Surveys
In addition, the syllabus expects knowledge regarding three particular continuous probability distributions.

Ngoài ra, giáo trình yêu cầu kiến thức về ba phân bố xác suất liên tục cụ thể.

Tác phẩm mở: IB Mathematics (HL)/Further Statistics
The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.
Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
My regard for you shall be that of an elder brother.
Various: The Catholic World, Vol. 17, April, 1873 to September, 1873 A Monthly Magazine of General Literature and Science, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He regarded the gift as coming from the Lord, and his joy in its reception was from the same source.
Barlow, George: The Preacher's Complete Homiletic Commentary of the Books of the Bible: Volume 29 (of 32) The Preacher's Complete Homiletic Commentary of the Epistles of St. Paul the Apostle: Galatians, Ephesians, Philippians, Colossians, and I-II Thessalonians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He advises, when a translation is allowed, to double the number of lines that is regarded as a task without a translation.
Various: The southern literary messenger, Vol. II., No. 9, August, 1836, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.
Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: attentiveness

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “attentiveness” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.”

Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.

Nguồn: Tác phẩm mở: Social Research Methods/Surveys

“In addition, the syllabus expects knowledge regarding three particular continuous probability distributions.”

Ngoài ra, giáo trình yêu cầu kiến thức về ba phân bố xác suất liên tục cụ thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: IB Mathematics (HL)/Further Statistics

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “attentiveness”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “attentiveness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “attentiveness”

Dữ liệu từ nguyên: regard ↔ attentiveness

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “attentiveness”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “attentiveness” với tần suất cao:

20.815 lần trong kho sách
661 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “attentiveness”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “attentiveness”:

“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “attentiveness”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛntɪvnəs/; US /əˈtɛntɪvnəs/.

attentiveness (danh từ): chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)

Định nghĩa tiếng Anh: Paying particular notice (as to children or helpless people).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

regard ↔ attentiveness

Họ từ trong dữ liệu: regard: danh từ (n), regardless: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi20.815 lần trong kho sách

with regard

“With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm661 lần trong kho sách

due regard

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "attentiveness" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20.815 lần trong kho sách

with regard

“With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “attentiveness”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: attentiveness

Hỏi đáp trọng tâm

attentiveness nghĩa là gì (meaning & definition)?

attentiveness (danh từ, phát âm Mỹ /əˈtɛntɪvnəs/) có nghĩa là chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "regard"). paying particular notice (as to children or helpless people)

Từ attentiveness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛntɪvnəs/; US /əˈtɛntɪvnəs/.

Từ attentiveness là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "attentiveness" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ attentiveness theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực) (Ví dụ: “By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ attentiveness:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛntɪvnəs/; US /əˈtɛntɪvnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ attentiveness:

with regard; due regard

attentiveness được dùng trong câu như thế nào?

The old ladies evidently regarded her as one of their best friends. (Various, Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/attentiveness, mã đối chiếu EV-4A16668C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "attentiveness" được liên kết từ mục từ "regard".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

regard