attentiveness
danh từ (n)
Attentiveness có nghĩa là chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).
Định nghĩa Anh - Anh: Paying particular notice (as to children or helpless people).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.attentivenessdanh từ (n)
Paying particular notice (as to children or helpless people).
Chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).
- •
By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.
Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •with regard20.815 lần trong kho sách
- •due regard661 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): attentiveness
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
regard ↔ attentiveness
Mục từ "attentiveness" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "regard" (chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)).
Họ từ & Biến thể từ loại: attentiveness
Họ từ của "attentiveness" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: regard: danh từ (n), regardless: trạng từ (adv).
một chi tiết hoặc điểm
The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852
bất chấp tất cả
It is intended that the highest posts will be filled by officers of the highest attainments, regardless of specialty.
Nguồn: United States. Department of Defense: The Armed Forces Officer Department of the Army Pamphlet 600-2
Cụm từ & Collocations: attentiveness
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "attentiveness". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- with regard
With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.
Paulus, Aegineta, 625?-690?: The seven books of Paulus Ægineta, volume 1 (of 3)
- due regard
Đồng nghĩa & Sắc thái: attentiveness
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "attentiveness" phân theo từng nét nghĩa (chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "attentiveness" ở nét nghĩa "chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)" (ngoài ra "regard" còn biểu thị: một chi tiết hoặc điểm).
“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "attentiveness" khi diễn đạt nét nghĩa: chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).
Đồng nghĩa trực tiếp với "attentiveness" khi diễn đạt nét nghĩa: chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực).
Câu dẫn chứng văn học: attentiveness
By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.
In addition, the syllabus expects knowledge regarding three particular continuous probability distributions.Ngoài ra, giáo trình yêu cầu kiến thức về ba phân bố xác suất liên tục cụ thể.
The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.My regard for you shall be that of an elder brother.He regarded the gift as coming from the Lord, and his joy in its reception was from the same source.With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.He advises, when a translation is allowed, to double the number of lines that is regarded as a task without a translation.The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.Đọc mở rộng theo CEFR: attentiveness
Từ vựng bậcB1→“By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.”
Bằng cách sử dụng số lượng người trả lời lớn hơn, các câu hỏi liên quan đến nhóm dân số nói chung như hội sinh viên, thành phố hoặc thậm chí các quốc gia có thể được tham chiếu đến kết quả khảo sát.
Nguồn: Tác phẩm mở: Social Research Methods/Surveys
“In addition, the syllabus expects knowledge regarding three particular continuous probability distributions.”
Ngoài ra, giáo trình yêu cầu kiến thức về ba phân bố xác suất liên tục cụ thể.
Nguồn: Tác phẩm mở: IB Mathematics (HL)/Further Statistics
Cấu trúc & Vận dụng: “attentiveness”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “attentiveness” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “attentiveness”
Dữ liệu từ nguyên: regard ↔ attentiveness
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “attentiveness”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “attentiveness” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “attentiveness”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “attentiveness”:
“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”
Gợi ý luyện tập với “attentiveness”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
attentiveness (danh từ): chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực)
Định nghĩa tiếng Anh: Paying particular notice (as to children or helpless people).
regard ↔ attentiveness
Họ từ trong dữ liệu: regard: danh từ (n), regardless: trạng từ (adv)
with regard
“With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.”
due regard
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "attentiveness" trong câu.
with regard
“With regard to the medicines taken by the mouth, he recommends astringents, especially coral, when the disease is occasioned by dilatation.”
Ứng dụng & Mở rộng: “attentiveness”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “attentiveness”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “attentiveness”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “attentiveness” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “attentiveness” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: attentiveness
Hỏi đáp trọng tâmattentiveness nghĩa là gì (meaning & definition)?
attentiveness (danh từ, phát âm Mỹ /əˈtɛntɪvnəs/) có nghĩa là chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "regard"). paying particular notice (as to children or helpless people)
Từ attentiveness trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛntɪvnəs/; US /əˈtɛntɪvnəs/.
Từ attentiveness là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "attentiveness" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ attentiveness theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: chú ý đặc biệt (đối với trẻ em hoặc người bất lực) (Ví dụ: “By using larger number of respondents, inquiries regarding general populations such as student bodies, cities or even nations can be referenced to survey finding.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ attentiveness:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /əˈtɛntɪvnəs/; US /əˈtɛntɪvnəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ attentiveness:
with regard; due regard
attentiveness được dùng trong câu như thế nào?
The old ladies evidently regarded her as one of their best friends. (Various, Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)