Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

compliments

danh từ (n)

A1
/ˈkɑmpləmɛnts//ˈkɑmpləmɛnts/

Compliments có nghĩa là một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ (dạng biến thể ngữ pháp của "compliment").

Định nghĩa Anh - Anh: A remark (or act) expressing praise and admiration.

Họ từ:compliment(danh từ (n))/complimentary(tính từ (adj))/regard(danh từ (n))/regardless(trạng từ (adv))/wish(động từ (v))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.complimentsdanh từ (n)

    A remark (or act) expressing praise and admiration.

    Một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ.

    Đồng nghĩa (SYN):compliment
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.complimentsđộng từ (v)

    Say something to someone that expresses praise.

    Nói điều gì đó với ai đó để bày tỏ sự khen ngợi.

    Đồng nghĩa (SYN):compliment/congratulate
  3. 3.complimentsđộng từ (v)

    Express respect or esteem for.

    Khen ngợi.

    Đồng nghĩa (SYN):compliment
  4. 4.complimentsdanh từ (n)[thường là số nhiều]

    A polite expression of desire for someone's welfare.

    Sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):regard/wish
  5. 5.complimentsdanh từ (n)[thường là số nhiều]

    A polite expression of desire for someone's welfare.

    Sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.

    Đồng nghĩa (SYN):wish/regard
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): compliments

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compliment ↔ compliments

Mục từ "compliments" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compliment, regard, wish" (một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: compliments

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "compliments" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: compliment: danh từ (n), complimentary: tính từ (adj), regard: danh từ (n), regardless: trạng từ (adv), wish: động từ (v).

complimentdanh từ (n)/ˈkɑmpləmɛnt/

một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ

•

H.Q.'s compliments and will you please report there at once.

Nguồn: Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it

complimentarytính từ (adj)/ˌkɑmpləˈmɛntɚi/

truyền đạt hoặc giống như một lời khen

•

I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.

Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain

regarddanh từ (n)/ɹɪˈɡɑɹd/

một chi tiết hoặc điểm

•

The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.

Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852

regardlesstrạng từ (adv)/ɹəˈɡɑɹdləs/

bất chấp tất cả

•

It is intended that the highest posts will be filled by officers of the highest attainments, regardless of specialty.

Nguồn: United States. Department of Defense: The Armed Forces Officer Department of the Army Pamphlet 600-2

wishđộng từ (v)/ˈwɪʃ/

một cảm giác mong muốn cụ thể

•

Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.

Nguồn: Coolidge-Rask, Marie: Sparrows

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: compliments

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "compliments". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • implied compliment
  • highest compliment
  • compliment paid
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: compliments

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "compliments" phân theo từng nét nghĩa (một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "compliments" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ.

“"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."”

Đồng nghĩa với "compliments" ở nét nghĩa "nói điều gì đó với ai đó để bày tỏ sự khen ngợi" (ngoài ra "congratulate" còn biểu thị: bày tỏ lời chúc mừng).

“Down he went at last, and, immediately afterwards, as I was congratulating myself, appeared an ostrich running low through the grass.”

Đồng nghĩa với "compliments" ở nét nghĩa "sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó" (ngoài ra "regard" còn biểu thị: một chi tiết hoặc điểm).

“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "compliments" khi diễn đạt nét nghĩa: sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.

“Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: compliments

"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."
Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"It is good of you to temper the aspersion on my sex with a compliment," Katrine returned.
Bates, Oric: A Madcap Cruise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nevertheless, Spruce, who never threw away a chance, behaved very cordially and paid compliments.
Hume, Fergus: In Queer Street, Nguyên văn tác phẩm
"I didn't pay a compliment--at any rate to your father."
Hume, Fergus: In Queer Street, Nguyên văn tác phẩm
Alas! she could not look upon the present request as a compliment to her--there was no phase in which it could take that shape.
Egan, Pierce: The Flower of the Flock, Volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
You may present my compliments to Mrs. Atkinson, and request her to let you have breakfast in the parlour with the projecting window.
Gibson, Alexander Craig: The Old Man; or, Ravings and Ramblings round Conistone, Tiếng Anh (Anh - Anh)
How long will strong men of the working class accept a kick as a compliment—from so-called “great” men?
Kirkpatrick, George R. (George Ross): War—What For?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He did not suppress it with the other religious houses, in compliment to Anne Boleyn, whom he had lately married.
Benham, William: The Tower of London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: compliments

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “compliments” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."”

Nguồn: Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it

“"It is good of you to temper the aspersion on my sex with a compliment," Katrine returned.”

Nguồn: Bates, Oric: A Madcap Cruise

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “compliments”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “compliments” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “compliments”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “compliments” với tần suất cao:

101 lần trong kho sách
205 lần trong kho sách
263 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “compliments”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “compliments”:

“"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “compliments”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmpləmɛnts/; US /ˈkɑmpləmɛnts/.

compliments (danh từ): một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ

Định nghĩa tiếng Anh: A remark (or act) expressing praise and admiration.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

compliment ↔ compliments

Họ từ trong dữ liệu: compliment: danh từ (n), complimentary: tính từ (adj), regard: danh từ (n), regardless: trạng từ (adv), wish: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi101 lần trong kho sách

implied compliment

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "compliments" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm205 lần trong kho sách

highest compliment

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "compliments" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái263 lần trong kho sách

compliment paid

Nét nghĩa mở rộng: say something to someone that expresses praise (nói điều gì đó với ai đó để bày tỏ sự khen ngợi)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"H.Q.'s _____ and will you please report there at once."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: compliments

"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."

Nguồn: Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Nevertheless, Spruce, who never threw away a chance, behaved very cordially and paid _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: compliments

Nevertheless, Spruce, who never threw away a chance, behaved very cordially and paid compliments.

Nguồn: Hume, Fergus: In Queer Street

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “compliments”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: compliments

Hỏi đáp trọng tâm

compliments nghĩa là gì (meaning & definition)?

compliments (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmpləmɛnts/) có nghĩa là một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ (dạng biến thể ngữ pháp của "compliment"). a remark (or act) expressing praise and admiration

Từ compliments trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmpləmɛnts/; US /ˈkɑmpləmɛnts/.

Từ compliments là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "compliments" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ compliments theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ - Nét nghĩa 2 [B1]: nói điều gì đó với ai đó để bày tỏ sự khen ngợi - Nét nghĩa 3 [B1]: khen ngợi - Nét nghĩa 4 [B1]: sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó - Nét nghĩa 5 [A1]: sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ compliments:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmpləmɛnts/; US /ˈkɑmpləmɛnts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ compliments:

implied compliment; highest compliment; compliment paid

compliments được dùng trong câu như thế nào?

"H.Q.'s compliments and will you please report there at once." (Arthur Corbett-Smith, The Retreat from Mons By one who shared in it; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/compliments, mã đối chiếu EV-551FE6E6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "compliments" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "compliment".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

compliment, regard, wish