compliments
danh từ (n)
Compliments có nghĩa là một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ (dạng biến thể ngữ pháp của "compliment").
Định nghĩa Anh - Anh: A remark (or act) expressing praise and admiration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.complimentsdanh từ (n)
A remark (or act) expressing praise and admiration.
Một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ.
Đồng nghĩa (SYN):complimentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •implied compliment101 lần trong kho sách
- •highest compliment205 lần trong kho sách
- •compliment paid263 lần trong kho sách
- 2.complimentsđộng từ (v)
Say something to someone that expresses praise.
Nói điều gì đó với ai đó để bày tỏ sự khen ngợi.
- 3.complimentsđộng từ (v)
Express respect or esteem for.
Khen ngợi.
Đồng nghĩa (SYN):compliment - 4.complimentsdanh từ (n)[thường là số nhiều]
A polite expression of desire for someone's welfare.
Sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.
- 5.complimentsdanh từ (n)[thường là số nhiều]
A polite expression of desire for someone's welfare.
Sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó.
Từ nguyên học (Etymology): compliments
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
compliment ↔ compliments
Mục từ "compliments" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "compliment, regard, wish" (một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ).
Họ từ & Biến thể từ loại: compliments
Họ từ của "compliments" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: compliment: danh từ (n), complimentary: tính từ (adj), regard: danh từ (n), regardless: trạng từ (adv), wish: động từ (v).
một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ
H.Q.'s compliments and will you please report there at once.
Nguồn: Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it
truyền đạt hoặc giống như một lời khen
I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.
Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.
Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain
một chi tiết hoặc điểm
The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.
Nguồn: Various: Graham's Magazine, Vol. XLI, No. 2, August 1852
bất chấp tất cả
It is intended that the highest posts will be filled by officers of the highest attainments, regardless of specialty.
Nguồn: United States. Department of Defense: The Armed Forces Officer Department of the Army Pamphlet 600-2
một cảm giác mong muốn cụ thể
Some gave funds in memory of other little ones whose memories they wished to perpetuate.
Nguồn: Coolidge-Rask, Marie: Sparrows
Cụm từ & Collocations: compliments
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "compliments". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- implied compliment
- highest compliment
- compliment paid
Đồng nghĩa & Sắc thái: compliments
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "compliments" phân theo từng nét nghĩa (một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "compliments" khi diễn đạt nét nghĩa: một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ.
“"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."”
Đồng nghĩa với "compliments" ở nét nghĩa "nói điều gì đó với ai đó để bày tỏ sự khen ngợi" (ngoài ra "congratulate" còn biểu thị: bày tỏ lời chúc mừng).
“Down he went at last, and, immediately afterwards, as I was congratulating myself, appeared an ostrich running low through the grass.”
Đồng nghĩa với "compliments" ở nét nghĩa "sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó" (ngoài ra "regard" còn biểu thị: một chi tiết hoặc điểm).
“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”
Câu dẫn chứng văn học: compliments
"H.Q.'s compliments and will you please report there at once.""It is good of you to temper the aspersion on my sex with a compliment," Katrine returned.Nevertheless, Spruce, who never threw away a chance, behaved very cordially and paid compliments."I didn't pay a compliment--at any rate to your father."Alas! she could not look upon the present request as a compliment to her--there was no phase in which it could take that shape.You may present my compliments to Mrs. Atkinson, and request her to let you have breakfast in the parlour with the projecting window.How long will strong men of the working class accept a kick as a compliment—from so-called “great” men?He did not suppress it with the other religious houses, in compliment to Anne Boleyn, whom he had lately married.Đọc mở rộng theo CEFR: compliments
Từ vựng bậcA1→“"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."”
Nguồn: Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it
“"It is good of you to temper the aspersion on my sex with a compliment," Katrine returned.”
Nguồn: Bates, Oric: A Madcap Cruise
Cấu trúc & Vận dụng: “compliments”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “compliments” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “compliments”
Dữ liệu từ nguyên: compliment ↔ compliments
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “compliments”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “compliments” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “compliments”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “compliments”:
“"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."”
Gợi ý luyện tập với “compliments”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
compliments (danh từ): một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ
Định nghĩa tiếng Anh: A remark (or act) expressing praise and admiration.
compliment ↔ compliments
Họ từ trong dữ liệu: compliment: danh từ (n), complimentary: tính từ (adj), regard: danh từ (n), regardless: trạng từ (adv), wish: động từ (v)
implied compliment
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "compliments" trong câu.
highest compliment
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "compliments" trong câu.
compliment paid
Nét nghĩa mở rộng: say something to someone that expresses praise (nói điều gì đó với ai đó để bày tỏ sự khen ngợi)
“"H.Q.'s _____ and will you please report there at once."”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: compliments
"H.Q.'s compliments and will you please report there at once."
Nguồn: Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it
“Nevertheless, Spruce, who never threw away a chance, behaved very cordially and paid _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: compliments
Nevertheless, Spruce, who never threw away a chance, behaved very cordially and paid compliments.
Nguồn: Hume, Fergus: In Queer Street
Ứng dụng & Mở rộng: “compliments”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “compliments”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “compliments”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “compliments” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “compliments” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: compliments
Hỏi đáp trọng tâmcompliments nghĩa là gì (meaning & definition)?
compliments (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkɑmpləmɛnts/) có nghĩa là một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ (dạng biến thể ngữ pháp của "compliment"). a remark (or act) expressing praise and admiration
Từ compliments trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkɑm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmpləmɛnts/; US /ˈkɑmpləmɛnts/.
Từ compliments là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "compliments" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ compliments theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ - Nét nghĩa 2 [B1]: nói điều gì đó với ai đó để bày tỏ sự khen ngợi - Nét nghĩa 3 [B1]: khen ngợi - Nét nghĩa 4 [B1]: sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó - Nét nghĩa 5 [A1]: sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ compliments:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɑmpləmɛnts/; US /ˈkɑmpləmɛnts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ compliments:
implied compliment; highest compliment; compliment paid
compliments được dùng trong câu như thế nào?
"H.Q.'s compliments and will you please report there at once." (Arthur Corbett-Smith, The Retreat from Mons By one who shared in it; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)