Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “recess”

193 câu thật có từ recess hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: recess nghĩa là giờ ra chơi. recess là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a state of abeyance or suspended business. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ recess

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

Từ hay đi cùng recess

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
inmost recess361 lần
innermost recess209 lần
deepest recess211 lần
curtained recess81 lần
arched recess80 lần
darkest recess54 lần
cavernous recess43 lần
easter recess54 lần
deep recess488 lần
dim recess102 lần
farthest recess41 lần
gloomy recess103 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ recess

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ recess trong kho câu?
Kho câu có 193 câu có từ recess hoặc các dạng của từ, trích từ 161 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ recess xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ recess gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 144 câu, rồi Bậc B2 với 11 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ recess?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ recess: Quá khứ đơn (37 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (21 câu), Câu phủ định (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.